Tổng số bản ghi tìm thấy: 5524
|
38534
|
KANU
|
1/1/1937
|
|
Thôn Bào Sơn, xã Sơn Nham, huyện Sơn Hà, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
41469
|
THỨC
|
|
|
Xã Đức Phong, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
38447
|
ÂU VĨNH HƯNG
|
0/11/1931
|
8/5/1975
|
Xã Nghĩa Phương, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ty Bảo đảm Hàng hải Hải Phòng
|
|
38509
|
BẠCH HỮU
|
1/2/1931
|
30/3/1964
|
Thôn Lê Quảng, xã Hành Dũng, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ga Lạng Giai - Cục Vận chuyển - Tổng cục Đường sắt
|
|
36440
|
BẠCH NGỌC ÁI
|
25/7/1951
|
14/4/1974
|
Xã Nghĩa Thắng, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Bổ túc Văn hoá Thương binh, tỉnh Nam Hà
|
|
37544
|
BẠCH NGỌC ĐÀI
|
0/11/1921
|
31/5/1960
|
Xã Nghĩa Thắng, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Viện hoá học Công nghiệp - Bộ Công nghiệp
|
|
37158
|
BẠCH NHƯ CHÂU
|
3/9/1936
|
17/2/1973
|
Thôn Mỹ Huệ, xã Bình Dương, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
K100
|
|
40156
|
BẠCH QUẢNG
|
10/10/1932
|
0/5/1962
|
Thôn Phước Lộc, xã Tịnh Sơn, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Chi nhánh Ngân hàng Quốc gia tỉnh Thanh Hóa
|
|
37521
|
BẠCH THÁI DƯƠNG
|
4/6/1917
|
30/4/1973
|
Xã Tịnh Minh, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Uỷ ban nhân dân huyện Thanh Oai, tỉnh Hà Tây
|
|
41381
|
BẠCH THANH THU
|
11/11/1938
|
10/3/1975
|
Thôn Chí Trung, xã Phổ Khánh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Bổ túc Văn hóa Thương binh, huyện Khoái Châu, tỉnh Hải Hưng
|
|
41809
|
BẠCH THỊ VINH
|
1950
|
|
Xã Nghĩa Thắng, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
K55A Bắc Ninh
|
|
36995
|
BẠCH VĂN CÔNG
|
14/4/1919
|
14/2/1962
|
Xã Tịnh Minh, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Cơ quan Đội Kiến trúc Cục Công, Tổng Cục Đường sắt
|
|
40857
|
BẠCH VĂN TÙNG
|
30/11/1944
|
1975
|
Xã Đức Thắng, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Viện Công cụ Cơ giới hóa nông nghiệp
|
|
41910
|
BẠCH XUÂN
|
20/7/1947
|
1971
|
Xã Nghĩa Thuận, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Bổ túc Văn hóa Thương binh tỉnh Thái Bình
|
|
37208
|
BIÊN CHI
|
18/4/1923
|
1962
|
Xã Tịnh Ấn, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Phòng Tài chính Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh
|
|
37443
|
BÙI BÁ DỤÊ
|
1/5/1944
|
20/2/1972
|
Xã Nghĩa Thuận, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Bệnh viện K5
|
|
39156
|
BÙI BÁ LƯƠNG
|
0/3/1921
|
10/6/1962
|
Thôn Nam Phước, xã Nghĩa Thắng, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ủy ban hành chính huyện Thanh Miện tỉnh Hải Dương
|
|
36724
|
BÙI BIA
|
15/10/1920
|
|
Thôn Tây Phước, xã Bình Khương, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
36726
|
BÙI BÍCH
|
15/5/1919
|
2/4/1975
|
Xã Tịnh Ấn, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Nghiệp vụ Sơ cấp - Trung cấp Ngân hàng tỉnh Ninh Bình
|
|
36747
|
BÙI BIỆN
|
10/10/1915
|
12/5/1975
|
Thôn Mỹ Tân, xã Bình Chánh, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
K100, Phú Thọ, Vĩnh Phú
|
|
36843
|
BÙI BUNG
|
|
1959
|
Xã Hành Phong, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
36873
|
BÙI CÁC
|
10/5/1921
|
|
Xã Bình Mỹ, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Tổng cục Đường sắt
|
|
36932
|
BÙI CẦN
|
0/8/1929
|
3/1/1962
|
Thôn Long Bàn, xã Hành Phong, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Phân đội Thông tin Hiệu trí - Tổng cục Đường sắt
|
|
36954
|
BÙI CẬN
|
1/7/1975
|
28/4/1975
|
Xã Phổ Cường, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ban Kiến thiết II - Cục Xây dựng Cơ bản - Tổng cục Bưu điện
|
|
36887
|
BÙI CẢNH
|
25/12/1923
|
27/1/1962
|
Xã Nghĩa Dõng, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Báo Nhân dân
|
|
38090
|
BÙI CÔNG HIẾN
|
20/8/1938
|
10/8/1964
|
Xã Phổ An, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nhà máy Đường Việt Trì
|
|
39960
|
BÙI CÔNG PHẬN
|
10/1/1948
|
21/2/1972
|
Thôn An Thổ, xã Phổ An, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Phân hiệu 4 Nguyễn Ái Quốc-Học viện K90-Trường Đảng TW
|
|
40301
|
BÙI CÔNG SÁU
|
0/11/1935
|
21/3/1966
|
Thôn An Thổ, xã Phổ An, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nhà máy Xay Ninh Giang, huyện Ninh Giang, Hải Dương
|
|
40601
|
BÙI CÔNG TẦN
|
1920
|
|
Xã Phổ An, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Viện Thiết kế - Bộ Thuỷ lợi
|
|
41153
|
BÙI CÔNG THĂNG
|
11/8/1940
|
17/9/1964
|
Thôn An Phổ, xã Phổ An, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội
|
|
37028
|
BÙI CÚC
|
1/1/1929
|
22/12/1964
|
Xã Nghĩa Lộ, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ủy ban Nông nghiệp tỉnh Hà Đông
|
|
37078
|
BÙI CƯƠNG
|
1924
|
25/4/1965
|
Xã Tinh Ấn, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Thị uỷ Cẩm Phả tỉnh Quảng Ninh
|
|
37083
|
BÙI CƯỜNG
|
10/10/1927
|
0/6/1962
|
Thôn Thạch Thân, xã Đức Phong, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Sở Thương nghiệp, Hà Nội
|
|
37621
|
BÙI ĐẮC
|
16/1/1929
|
21/4/1965
|
Thôn An Hoà, xã Hành Tín, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công trường nông lâm Hà Bắc
|
|
39069
|
BÙI ĐẮC LỘC
|
1/6/1935
|
18/8/1970
|
Thôn Cù Lao, xã Bình Mỹ, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nông trường 3/2 tỉnh Nghệ An
|
|
37637
|
BÙI ĐẬU
|
10/11/1920
|
12/6/1962
|
Xã Đức Hiệp, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Địa chất 2, Khu Hồng Quảng thị xã Uông Bí
|
|
37392
|
BÙI DIỆP
|
|
|
Xã Đức Chánh, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Cục Nông lâm thổ sản (Bộ Nội thương)
|
|
37412
|
BÙI DINH
|
29/12/1931
|
18/6/1965
|
Thôn Phú Yên, xã Nghĩa Lộ, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trại Thí nghiệm Chăn nuôi Ngọc Thanh huyện Kim Anh, tỉnh Vĩnh Phúc
|
|
36609
|
BÙI ĐÌNH BÁ
|
26/5/1937
|
17/8/1970
|
Xã Tịnh Minh, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Phòng Nhân sự Giáo dục tiền lương - Nhà máy Phụ tùng - Tổng cục Đường sắt
|
|
36947
|
BÙI ĐÌNH CẨN
|
0/3/1933
|
19/7/1964
|
Thôn Long Bàn, xã Hành Phong, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Văn phòng Ty Kiến trúc tỉnh Quảng Ninh
|
|
38517
|
BÙI ĐÌNH HY
|
1/11/1930
|
15/7/1964
|
Xã Hành Phong, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty Vật liệu Kiến thiết tỉnh Thái Bình
|
|
38942
|
BÙI ĐÌNH LIÊN
|
3/7/1937
|
12/11/1970
|
Xã Hành Phong, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công trường 57-Bộ Kiến trúc-Hà nội
|
|
39250
|
BÙI ĐÌNH MAI
|
1920
|
26/8/1964
|
Xã Tịnh Ân, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Đội Đặt đường Thanh Hoá - Tổng cục Đường sắt
|
|
39718
|
BÙI ĐÌNH NGOẠN
|
10/1/1929
|
0/7/1969
|
Xã Nghĩa Hiệp, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Bổ túc Văn hoá Thương binh Hải Phòng
|
|
40260
|
BÙI ĐÌNH RƯỢU
|
7/7/1950
|
1/2/1974
|
Thôn Năng An, xã Đức Nhuận, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
K100
|
|
37762
|
BÙI ĐÔNG
|
30/10/1922
|
1/10/1965
|
Thôn Minh Tân, xã Đức Minh, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Sở Công nghiệp Hà Nội
|
|
37439
|
BÙI ĐỨC DỤC
|
22/12/1922
|
3/11/1965
|
Thôn Thượng Thọ, xã Tịnh Thọ, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nông trường Bãi Phủ-Con Cuông tỉnh Nghệ An
|
|
38099
|
BÙI ĐỨC HIỆP
|
15/1/1931
|
0/7/1974
|
Xã Phổ Khánh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nhà máy Gỗ Hà Nội
|
|
39881
|
BÙI ĐỨC NHUNG
|
10/1/1918
|
1974
|
Xã Tịnh Sơn, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Uỷ ban Kế hoạch Nhà nước
|
|
40579
|
BÙI ĐỨC TÂN
|
10/10/1923
|
12/5/1962
|
Xã Tịnh Hà, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Chi nhánh Ngân hàng thành phố Hải Phòng
|