Tổng số bản ghi tìm thấy: 5524
|
38477
|
TRẦN NHƯ HƯƠNG
|
15/5/1939
|
14/6/1961
|
Xã Đức Hiệp, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Đại học Tổng hợp
|
|
38723
|
TRẦN NHƯ KHÊ
|
20/8/1942
|
6/7/1965
|
Xã Đức Minh, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
|
|
38859
|
TRẦN NHƯ LÂM
|
1/1/1931
|
6/1/1966
|
Thôn Đạm Thuỷ Bắc, xã Đức Dũng, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Cửa hàng Ăn uống phục vụ, thị xã Hồng Gai - Bộ Nội thương
|
|
40660
|
TRẦN NHƯ TÍCH
|
12/1/1912
|
|
Xã Đức Tân, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
39591
|
TRẦN NOÃN
|
29/2/1929
|
28/6/1965
|
Xã Đức Thành, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Tỉnh uỷ tỉnh Bắc Thái
|
|
39931
|
TRẦN PHÁN
|
2/11/1927
|
0/2/1962
|
Xã Đức Tân, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ty Tài chính tỉnh Hà Nam
|
|
39979
|
TRẦN PHÒ
|
4/4/1930
|
5/2/1965
|
Xã Đức Lân, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Lớp đào tạo phóng viên Việt Nam Thông tấn xã
|
|
40003
|
TRẦN PHÔ
|
1931
|
|
Xã Phổ Thạnh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ban Cơ yếu TW
|
|
37999
|
TRẦN PHÚ HANH
|
15/7/1918
|
21/2/1962
|
Thôn Trần Phú, xã Nghĩa Hòa, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ty Nông nghiệp tỉnh Hưng Yên
|
|
39878
|
TRẦN PHÚ NHUẬN
|
16/5/1920
|
13/6/1959
|
Thôn Văn Tường, xã Phổ Văn, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Sở Công an Hà Nội
|
|
40046
|
TRẦN PHÚC
|
15/10/1928
|
4/9/1961
|
Thôn Hiển Văn, xã Phổ Hoà, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty Tư liệu Nông nghiệp Hà Nam
|
|
40047
|
TRẦN PHÚC
|
10/10/1930
|
12/11/1970
|
Thôn Long Bàn, xã Tịnh Nhơn, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Phòng PK 31 - Ty Công an Đường sắt
|
|
40065
|
TRẦN PHỤNG
|
16/9/1928
|
13/5/1974
|
Xã Nghĩa Hiệp, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Uỷ ban Kế haọch tỉnh Hà Tây
|
|
40083
|
TRẦN PHƯỚC
|
12/6/1935
|
9/2/1965
|
Thôn Bắc Lân, xã Ba Đông, huyện Ba Tơ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Công đoàn TW
|
|
39491
|
TRẦN PHƯỚC MƯỜI
|
13/5/1927
|
21/6/1965
|
Thôn Phước Lộc, xã Tịnh Sơn, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
41014
|
TRẦN PHƯỚC THÁI
|
15/6/1925
|
11/4/1975
|
Xã Tịnh Hoà, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Phòng Kỹ thuật công trình - Ty Bảo đảm Hàng hải thành phổ Hải Phòng
|
|
40107
|
TRẦN PHƯƠNG
|
10/10/1922
|
3/11/1962
|
Xã Nghĩa Trang, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ga Hà Nội - Tổng cục Đường sắt
|
|
40150
|
TRẦN QUANG
|
20/10/1949
|
1974
|
XÃ Phổ Quang, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Bổ túc Văn hóa Thương binh tỉnh Nghệ An
|
|
40164
|
TRẦN QUẢNG
|
14/2/1923
|
11/5/1962
|
Thôn Phước Vĩnh, xã Đức Thành, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Sở Lao động khu Hồng Quảng
|
|
36511
|
TRẦN QUANG ANH
|
1924
|
16/8/1970
|
Xã Đức Chánh, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Phòng Nông trường tỉnh Vĩnh Phú
|
|
37542
|
TRẦN QUANG ĐA
|
11/11/1930
|
5/5/1962
|
Xã Tịnh Nhơn, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ty Thương nghiệp tỉnh Hoà Bình
|
|
37605
|
TRẦN QUANG ĐẠO
|
1940
|
1973
|
Xã Phổ Nhơn, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
37646
|
TRẦN QUANG ĐẸP
|
|
1956
|
Xã Phước Xã, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công tác thuế vụ ở Văn Uyên, huyện Đồng Đăng, tỉnh Lạng Sơn
|
|
37689
|
TRẦN QUANG ĐIỀN
|
4/4/1936
|
18/6/1964
|
Thôn Hoài An, xã Đức Chánh, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nông trường Thống nhất Thắng lợi tỉnh Thanh Hoá
|
|
37410
|
TRẦN QUANG DIỆU
|
10/8/1918
|
20/6/1962
|
Xã Đức Lân, huyện Mô Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nhà máy Đóng tàu Hải Phòng
|
|
37987
|
TRẦN QUANG HẢI
|
6/3/1932
|
2/5/1975
|
Thôn Vinh Hiển, xã Phổ Thuận, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công An cảnh vệ Liên khu 5
|
|
38041
|
TRẦN QUANG HÂN
|
19/12/1929
|
18/6/1965
|
Thôn Tập An, xã Phổ Văn, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Xí nghiệp Thuốc thú y Hà Đông
|
|
38420
|
TRẦN QUANG HUY
|
|
|
Xã Đức Thuận, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
38708
|
TRẦN QUANG KHÁNH
|
10/1/1945
|
10/1/1968
|
Xã Đức Thắng, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Tiểu đoàn Trung đoàn 7 Quân khu 3
|
|
39434
|
TRẦN QUANG MINH
|
14/3/1921
|
|
Thôn Tân An, xã Đức Thắng, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ga Lạng Khay - Tổng cục Đường sắt
|
|
39496
|
TRẦN QUANG MƯU
|
10/10/1917
|
25/4/1965
|
Thôn Hùng Nghĩa, Phổ Phong, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty Phế phẩm Hải Phòng
|
|
40066
|
TRẦN QUANG PHỤNG
|
1/5/1931
|
17/8/1970
|
Xã Ba Đông, huyện Ba Tơ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nông trường Thạch Thành - Thanh Hóa
|
|
40265
|
TRÂN QUANG SÁCH
|
5/10/1945
|
12/4/1965
|
Xã Hành Thiện, huyện Nghĩa Bình, tỉnh Quảng Ngãi
|
Học sinh điện báo Hà Nam
|
|
41202
|
TRẦN QUANG THỂ
|
6/11/1921
|
23/4/1965
|
Xã Bình Chương, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Cửa hàng Dược phẩm Bình Giang tỉnh Hải Dương
|
|
41357
|
TRẦN QUANG THỐNG
|
15/10/1927
|
17/6/1965
|
Thôn Vạn Tượng, xã Nghĩa Dũng, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Tổng Cục Lương thực
|
|
40896
|
TRẦN QUANG TUYẾN
|
14/8/1931
|
22/8/1964
|
Thôn Lơ Bàn, xã Phổ Ninh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Phòng Bưu điện huyện Lệ Thuỷ, tỉnh Quảng Bình
|
|
41831
|
TRẦN QUANG VINH
|
2/1/1927
|
28/5/1975
|
Xã Đức Tân, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Đảng tỉnh Nam Hà
|
|
36667
|
TRẦN QUỐC BẢO
|
19/4/1922
|
1962
|
Xã Nghĩa Thắng, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
36666
|
TRẦN QUỐC BẢO
|
05/7/1935
|
|
Xã Tịnh Ấn, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
37249
|
TRẦN QUỐC CHÍN
|
10/10/1931
|
27/4/1973
|
Xã Ba Đông, huyện Ba Tơ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Mỏ Tham Na Dương - Công ty Than Việt Bắc
|
|
38478
|
TRẦN QUỐC HƯƠNG
|
22/11/1942
|
1/8/1974
|
Xã Đức Thành, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trạm khai hoang Cơ giới I - Công ty Khai hoang Cơ giới - Uỷ ban Nông nghiệp TW
|
|
38421
|
TRẦN QUỐC HUY
|
1927
|
28/3/1974
|
Thôn An Hải, xã Bình Châu, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty Vận tải Hải Hưng
|
|
38429
|
TRẦN QUỐC HUYÊN
|
10/10/1940
|
16/9/1964
|
Thôn Bắc Lân, xã Ba Động, huyện Ba Tơ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường ĐHSP Hà Nội
|
|
40704
|
TRẦN QUỐC TÍN
|
20/3/1945
|
7/4/1975
|
Xã Đức Tân, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty Xây dựng Thủy lợi I
|
|
40223
|
TRẦN QUYẾT
|
10/10/1925
|
22/2/1963
|
Xã Tịnh Phong, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nông trường 1/5, Nghệ An
|
|
40317
|
TRẦN SÁU
|
14/7/1948
|
10/10/1970
|
Xã Tịnh Kỳ, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Bổ túc Văn hoá Thương binh, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
40353
|
TRẦN SINH
|
29/11/1937
|
|
Xã Phổ Nhơn, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
40422
|
TRẦN SƠN
|
5/5/1920
|
20/3/1962
|
Thôn Vĩnh Hòa, xã Đức Minh, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Đoàn Địa chất 33
|
|
40423
|
TRẦN SƠN
|
0/12/1920
|
21/6/1965
|
Xã Bình Lâm, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Khối Nông nghiệp huyện Yên Hưng
|
|
37959
|
TRẦN SƠN HÀ
|
3/6/1921
|
4/5/1962
|
Thôn Hội An, xã Phổ An, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty Thực phẩm tỉnh Quảng Bình
|