Tổng số bản ghi tìm thấy: 5524
|
40459
|
TRẦN ĐỨC SƯƠNG
|
9/7/1928
|
9/9/1967
|
Thôn An Định, xã Phổ Thuận, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Đài điện báo Trung ương - Cục Điện chính - Tổng cục Bưu điện truyền thanh
|
|
40573
|
TRẦN ĐỨC TÂM
|
30/10/1929
|
8/9/1967
|
Xã Nghĩa Lộ, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Bổ túc Cán bộ Y tế TW
|
|
40638
|
TRẦN ĐỨC TẤN
|
|
1961
|
Thôn Châu Nhai, xã Tịnh Bình, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Chi điếm Ngân hàng Đông Anh, Hà Nội
|
|
41173
|
TRẦN ĐỨC THẮNG
|
20/12/1917
|
19/4/1975
|
Xã Hành Thiện, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
K100 thị xã Phú Thọ, Vĩnh Phú
|
|
41370
|
TRẦN ĐỨC THƠ
|
15/1/1927
|
1973
|
Xã Hành Thịnh, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Cấp III Ngô Quyền, Hải Phòng
|
|
41502
|
TRẦN ĐỨC TRÀ
|
25/12/1922
|
1958
|
Xã Đức Thành, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Phân sở thuế vụ thành phố Hải Phòng
|
|
37462
|
TRẦN DUNG
|
5/3/1926
|
7/5/1975
|
Xã Tịnh Bình, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Đội Công trình - Trung tâm Bưu điện Hà Nội
|
|
37481
|
TRẦN DŨNG
|
6/6/1926
|
22/8/1970
|
Thôn Văn Bân, xã Đức Chánh, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
K15
|
|
37868
|
TRẦN ĐƯỜNG
|
10/5/1920
|
1/6/1961
|
Xã Hành Thịnh, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty kho Ngoại thương
|
|
40151
|
TRẦN DUY QUANG
|
12/12/1932
|
3/1/1972
|
Xã Hành Phong, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Đội 56 Trường lái xe Hà Bắc - Cục Vận tải đường bộ
|
|
41605
|
TRẦN DUY TRINH
|
10/10/1923
|
1965
|
Thôn Thọ Lộc, xã Tịnh Hà, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ban Công tác Nông thôn tỉnh Thanh Hóa
|
|
37896
|
TRẦN GIÁ
|
2/1/1925
|
1965
|
Thôn Bàn An, xã Phổ Quang, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Tổng cục Đường sắt
|
|
40166
|
TRẦN GIA QUẢNG
|
15/12/1940
|
14/4/1965
|
Thôn Phú Hiệu, xã Nghĩa Điền, huyện Tư Nghĩa, , tỉnh Quảng Ngãi
|
Ban Thiết kế Tổng hợp Lâm nghiệp, thuộc Tổng Cục Lâm nghiệp
|
|
37918
|
TRẦN GIÁO
|
12/12/1938
|
12/6/1973
|
Xã Đức Phong, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Cục Kiến thiết Cơ bản - Tổng cục Lâm nghiệp
|
|
37923
|
TRẦN GIÁP
|
1/11/1924
|
1964
|
Thôn Phú Yên III, xã Nghĩa Lộ, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Phòng Khai hoang cơ giới - Bộ Nông trường
|
|
37966
|
TRẦN HAI
|
10/2/1922
|
31/10/1972
|
Xã Phổ Quang, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ty Thuỷ sản Quảng Ninh
|
|
37996
|
TRẦN HẠNG
|
24/7/1927
|
6/5/1975
|
Thôn Mỹ Thiện, xã Bình Thới, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Chi cục Thống kê Hà Bắc
|
|
38049
|
TRẦN HẬU
|
30/2/1919
|
24/2/1973
|
Xã Bình Chương, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ban Giao lưu, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
38080
|
TRẦN HIỀN
|
5/10/1921
|
20/12/1965
|
Thôn Phước An, xã Bình Khương, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Phòng Tài chính khu phố Lê Chân thành phố Hải Phòng
|
|
38133
|
TRẦN HIỆU
|
18/7/1931
|
5/6/1961
|
Xã Đức Thành, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Tổng cục Bưu điện
|
|
38157
|
TRẦN HOA
|
17/10/1925
|
|
Xã Bình Trị, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Sở Thương nghiệp Hải Phòng
|
|
38188
|
TRẦN HOÀ
|
11/11/1933
|
29/8/1960
|
Xã Tịnh Thành, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Trung cấp Thư viện - Bộ Văn hoá
|
|
38902
|
TRẦN HOÀNG LÊ
|
20/10/1932
|
|
Xã Tịnh Thọ, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
39199
|
TRẦN HOÀNG LƯU
|
5/5/1950
|
|
Xã Đức Minh, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
41592
|
TRẦN HOÀNG TRIỆU
|
10/10/1952
|
|
Xã Phổ Văn, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
38342
|
TRẦN HỢI
|
10/10/1938
|
5/4/1974
|
Xã Đức Tân, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Bổ túc Văn hoá Thương binh tỉnh Thái Bình
|
|
38325
|
TRẦN HỒNG
|
10/12/1946
|
28/12/1973
|
Xã Phổ Văn, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nông trường Quốc doanh 1/5 tỉnh Nghệ An
|
|
38326
|
TRẦN HỒNG
|
9/5/1933
|
4/8/1973
|
Thôn Phước An, xã Đức Thành, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
CP 90
|
|
37831
|
TRẦN HỒNG ĐỨC
|
3/8/1938
|
|
Xóm Bình An, thôn An Thạch, xã Phổ An, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
CP 90
|
|
41072
|
TRẦN HỒNG THANH
|
11/1/1953
|
12/3/1975
|
Xã Bình Châu, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Bổ túc Văn hoá Thương binh, tỉnh Nghệ An
|
|
38404
|
TRẦN HÙNG
|
2/5/1930
|
19/4/1975
|
Xã Ba Đình, huyện Ba Tơ, tỉnh Quảng Ngãi
|
K100 thị xã Phú Thọ, tỉnh Vĩnh Phú
|
|
38498
|
TRẦN HƯỜNG
|
1/1/1930
|
|
Xã Tịnh Hà, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
38497
|
TRẦN HƯỜNG
|
7/7/1927
|
30/12/1961
|
Xã Đức Thắng, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Cục Dệt và Vật dụng - Bộ Công nghiệp Nhẹ
|
|
38513
|
TRẦN HỮU
|
|
1961
|
Xã Phổ Ninh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Sở Quản lý Nhà đất Hà Nội
|
|
38530
|
TRẦN HỮU ÍCH
|
2/6/1928
|
|
Xã Phổ Quang, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Cục Thuỷ văn - Bộ Thuỷ lợi
|
|
40108
|
TRẦN HỮU PHƯƠNG
|
19/5/1925
|
|
Xã Phổ An, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
37604
|
TRẦN HUY ĐẠO
|
10/10/1923
|
29/9/1965
|
Thôn Kỳ Thọ, xã Hành Đức, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Phòng Nông nghiệp huyện Tiên Hưng, tỉnh Thái Bình
|
|
41073
|
TRẦN HUY THANH
|
0/1/1930
|
24/8/1970
|
Thôn Phước Thới Hạ, xã Phổ Nhơn, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nhà máy Cơ khí Hữu Nghị tỉnh Quảng Ninh
|
|
38683
|
TRẦN KHANH
|
11/10/1925
|
22/6/1965
|
Thôn Nhơn Lộc, xã Hành Tín, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nhà máy Dệt Nam Định
|
|
37506
|
TRẦN KHÁNH DƯ
|
7/10/1927
|
1972
|
Xã Tịnh Bân, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Đội cơ giới 3 tỉnh Tuyên Quang
|
|
38729
|
TRẦN KHIÊM
|
7/7/1912
|
12/6/1962
|
Xã Hành Phước, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nhà máy Đường Vĩnh Trị tỉnh Hà Nam
|
|
38740
|
TRẦN KHOA
|
8/12/1931
|
14/2/1963
|
Xã Đức Phong, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty Vật liệu kiến thiết Ninh Bình
|
|
38746
|
TRẦN KHOẢN
|
10/8/1921
|
5/10/1962
|
Thôn Kỳ Thọ, xã Hành Đức, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty Điện máy cấp I - Cục Bách hóa Ngũ Kim - Bộ Nội thương
|
|
38562
|
TRẦN KIỂM
|
10/2/1925
|
27/4/1965
|
Xã Phổ Cường, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Viện Thiết kế Thuỷ lợi Hà Nội - Bộ Thủy lợi
|
|
38563
|
TRẦN KIỂM
|
11/5/1944
|
11/11/1970
|
Thôn Thi Phổ Nhất, xã Đức Tân, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Sở Tài chính thành phố Hải Phòng
|
|
38590
|
TRẦN KIỄN
|
12/2/1919
|
1962
|
Xã Nghĩa Hưng, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Cục Vận chuyển
|
|
38585
|
TRẦN KIỆT
|
10/2/1950
|
26/12/1973
|
Xã Tịnh Sơn, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Âm Nhạc Việt Nam
|
|
38586
|
TRẦN KIỆT
|
1928
|
|
Thôn Phước Đông, xã Hành Phước, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty Bách hóa tổng hợp
|
|
36598
|
TRẦN KIM BA
|
1/6/1932
|
1/7/1974
|
Xã Đức Thắng, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Đội Cầu Công ty Xây Dựng 13 - Cục Công trình II
|
|
38963
|
TRẦN KIM LIÊN
|
10/10/1922
|
2/3/1962
|
Thôn Đồng Viên, xã Nghĩa Hiệp, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nhà máy Phân đạm tỉnh Bắc Giang
|