Tổng số bản ghi tìm thấy: 5524
|
39653
|
TRẦN AN NGÃI
|
15/7/1921
|
0/10/1974
|
Xã Phổ Cường, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Cán bộ B ra chữa bệnh năm 1973
|
|
36504
|
TRẦN ANH
|
12/2/1926
|
23/3/1964
|
Thôn Hiển Văn, xã Phổ Hòa, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Đoàn Địa chất 12 Thái Nguyên -Tổng cục Địa chất
|
|
37482
|
TRẦN ANH DŨNG
|
10/1/1943
|
10/3/1975
|
Xã Nghĩa Hiệp, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
UB Nông nghiệp tỉnh Nghệ An
|
|
38587
|
TRẦN ANH KIỆT
|
0/3/1937
|
25/3/1975
|
Xã Đức Thạnh, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Vụ Kế hoạch Chi viện - Uỷ ban Thống nhất của Chính Phủ
|
|
36554
|
TRẦN ẤT
|
1/9/1929
|
10/10/1963
|
Thị xã Quảng Ngãi, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Sư phạm cấp II, tỉnh Hưng Yên
|
|
36623
|
TRẦN BÁ
|
12/2/1923
|
22/6/1965
|
Thôn Thạch Trụ, xã Đức Lan, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Xí nghiệp Thương nghiệp Kim Bảng tỉnh Nam Hà
|
|
36625
|
TRẦN BÁ
|
|
|
Xã Phổ Thạnh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
36624
|
TRẦN BÁ
|
0/8/1926
|
1962
|
Thôn Vạn An, xã Nghĩa Thương, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Phòng Hành chính huyện Thạch Thất, tỉnh Sơn Tây
|
|
39083
|
TRẦN BÁ LỘNG
|
10/2/1932
|
20/1/1975
|
Xã Nghĩa Trang, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Đội Tân Lương - Nông trường Quốc doanh Sông Con, Tân Kỳ, Nghệ An
|
|
39116
|
TRẦN BÁ LUÂN
|
22/12/1928
|
3/1/1962
|
Xã Tịnh Bình, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ty Lương thực Kiến An
|
|
36697
|
TRẦN BÂN
|
1/1/1932
|
26/11/1963
|
Thôn Thiết Trường, xã Đức Tân, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Đội 1 đại tu đường thuộc Tổng cục Đường Sắt
|
|
36664
|
TRẦN BẢO
|
10/9/1930
|
9/1/1964
|
Thôn Phước Hiệp, xã Đức Thành, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ty Thủy lợi khu Hồng Quảng
|
|
36668
|
TRẦN BÀU
|
1/1/1916
|
10/9/1962
|
Xã Bình Đông, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Hạt Vận chuyển Việt Trì - Tổng cục Đường sắt
|
|
36721
|
TRẦN BI
|
15/10/1927
|
14/5/1962
|
Thôn Phổ An, xã Nghĩa Hà, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Cty Kiến trúc Vinh
|
|
36735
|
TRẦN BÍCH
|
1/1/1927
|
9/6/1962
|
Thôn Đông Thuận, xã Phổ Vinh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Quốc doanh Vận tải Sông biển Hải Phòng
|
|
36754
|
TRẦN BINH
|
17/3/1935
|
17/6/1964
|
Thôn Phước An, xã Đức Thành, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Bổ túc Công Nông Đông Triều, Quảng Ninh
|
|
36831
|
TRẦN BỔNG
|
16/8/1944
|
7/5/1975
|
Xã Đức Lân, huyện Mộ Đức , tỉnh Quảng Ngãi
|
Xí nghiệp Sửa chữa Thiến bị Thông tin Bưu điện
|
|
36832
|
TRẦN BỔNG
|
1/1/1932
|
27/11/1973
|
Xã Phổ Hoà, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nông trường 19/5 Nghĩa Đàn tỉnh Nghệ An
|
|
36851
|
TRẦN BÚT
|
30/3/1930
|
26/11/1971
|
Xã Đức Chánh, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Tổ chức và Kiểm tra TW
|
|
36863
|
TRẦN BỬU
|
9/1/1929
|
|
Thôn Thi Phổ Nhứt, xã Đức Tân, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Cán bộ Nông nghiệp tỉnh Thái Bình
|
|
36596
|
TRẦN CAO BA
|
1/4/1925
|
30/9/1965
|
Xã Đức Hiệp, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty Kiến trúc Việt Trì - Bộ Kiến trúc
|
|
37390
|
TRẦN CAO DIỄN
|
10/12/1930
|
6/5/1975
|
Xã Hành Đức, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Phòng Bưu điện huyện Từ Liêm, TP. Hà Nội
|
|
39432
|
TRẦN CAO MINH
|
15/12/1929
|
|
Xã Tịnh Khê, huyện Sơn Tịnh , tỉnh Quảng Ngãi
|
Vụ Quản lý Khoa học Kỹ thuật - Ủy ban Nông nghiệp Trung ương
|
|
39817
|
TRẦN CAO NHÂN
|
12/2/1928
|
15/10/1963
|
Thôn Xuân Vinh, xã Hành Đức, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ban tổ chức tỉnh ủy Hà Đông
|
|
39969
|
TRẦN CAO PHI
|
0/6/1917
|
1/3/1975
|
Thôn Xuân Vinh, xã Hành Đức, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Phòng Tài chính huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Hưng
|
|
41771
|
TRẦN CAO VÂN
|
1926
|
16/7/1973
|
Thôn Kiêm Lộc 1, xã Tịnh Thuỷ, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nông trường Yên Dũng, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hoá
|
|
36915
|
TRẦN CÁT
|
2/5/1930
|
1962
|
Thôn Đông Thuận, xã Phổ Vinh, huyện Đức Phổ , tỉnh Quảng Ngãi
|
Phòng Tài chính thị xã Hải Dương
|
|
37132
|
TRẦN CHÁNH
|
1/6/1923
|
1/4/1964
|
Thôn Lộc Thanh, xã Bình Minh, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Phòng Tài chính - khu Ngô Quyền - Hải Phòng
|
|
37195
|
TRẦN CHÂU
|
1/1/1932
|
1/7/1964
|
Thôn Trung Lý, xã Phổ Vinh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Phòng Hành chính Bộ Ngoại thương
|
|
39970
|
TRẦN CHÂU PHI
|
1/12/1937
|
18/7/1964
|
Thôn Phước Thuận, xã Bình Trung, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trung cấp Cơ khí - Nhà máy Văn phòng phẩm Hồng Hà - Bộ Công nghiệp Nhẹ
|
|
37216
|
TRẦN CHI
|
13/11/1926
|
23/6/1961
|
Xã Tịnh Nhơn, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Phòng Tài chính huyện Thuỷ Nguyên, TP Hải Phòng
|
|
37224
|
TRẦN CHÍ
|
7/12/1933
|
1975
|
Xã Phổ Ninh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
K100 Phú Thọ
|
|
36957
|
TRẦN CHÍ CÂNG
|
26/6/1932
|
18/8/1970
|
Thôn Thị Phổ Nhất, xã Đức Tân, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Phòng Lao động Tiền lương - Xí nghiệp Vận tải Đường Sông - Sở Giao thông Vận tải - Hải Phòng
|
|
37237
|
TRẦN CHIẾN
|
2/10/1930
|
5/6/1961
|
Xã Phổ Quang, huyện Phổ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Tổng cục Bưu điện
|
|
37272
|
TRẦN CHỚ
|
19/8/1945
|
13/12/1972
|
Xã Đức Tân, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Phổ thông Cấp III Hồng Quang, tỉnh Hải Dương - Hải Hưng
|
|
37291
|
TRẦN CHUNG
|
27/3/1927
|
10/5/1962
|
Xã Đức Chánh, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty Kiến trúc tỉnh Thái Nguyên
|
|
37305
|
TRẦN CHUYỀN
|
1921
|
1/4/1965
|
Xã Phổ Minh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nông trường Văn Du, tỉnh Thanh Hóa
|
|
37020
|
TRẦN CƠ
|
10/1/1931
|
7/5/1975
|
Xã Tịnh Thiện, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ty Lao động Lai Châu
|
|
36982
|
TRẦN CÒN
|
20/12/1930
|
3/9/1962
|
Xã Đức Phong, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Đoạn đầu máy Hà Nội - Tổng cục Đường sắt
|
|
36505
|
TRẦN CÔNG ANH
|
25/12/1946
|
27/9/1971
|
Xã Đức Nhuận, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Viện Nghiên cứu cây lương thực và Thực phẩm huyện Gia Lộc tỉnh Hải Hưng
|
|
36792
|
TRẦN CÔNG BÌNH
|
20/6/1926
|
|
Xã Đức Chánh, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Chi sổ thuốc vụ tỉnh Lạng Sơn
|
|
37315
|
TRẦN CÔNG CHỨC
|
15/7/1936
|
9/6/1964
|
Xã Bình Thạnh, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nhà máy Cơ khí Quang Trung - Bộ Công nghiệp nhẹ
|
|
37796
|
TRẦN CÔNG ĐƠ
|
10/5/1942
|
3/10/1968
|
Thôn Trì Bình, xã Bình Hiệp, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Vụ I, Bộ Y tế
|
|
39433
|
TRẦN CÔNG MINH
|
1949
|
0/4/1974
|
Xã Bình Giang, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Bổ túc Văn hóa Thương binh, huyện Đông Hưng, tỉnh Thanh Hóa
|
|
40958
|
TRẦN CÔNG TƯỜNG
|
1/1/1928
|
10/2/1974
|
Xã Đức Minh,huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Vụ Kế hoạch - Tổng cục Lâm nghiệp
|
|
37025
|
TRẦN CỦA
|
3/8/1935
|
14/4/1965
|
Xã Phổ Ninh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ty Công an Đường sắt - Tổng cục Đường sắt - Bộ Giao thông Vận tải
|
|
37045
|
TRẦN CỤM
|
0/2/1927
|
31/7/1962
|
Xã Phổ Thuận, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Uỷ ban thống nhất TW
|
|
36872
|
TRẦN CUNG CẢ
|
19/8/1954
|
21/5/1975
|
Xã Phổ Thuận, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
K15
|
|
37097
|
TRẦN CƯỜNG
|
4/4/1933
|
3/10/1964
|
Xã Tịnh Nhơn, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
KLhoa trồng trọt Trường Đại học Nông nghiệp
|
|
37559
|
TRẦN ĐÀM
|
8/8/1928
|
30/5/1975
|
Xã Đức Phú, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ty Thương nghiệp tỉnh Nam Hà
|