Tổng số bản ghi tìm thấy: 5524
|
38442
|
THỚI VĂN HUỲNH
|
1/1/1949
|
12/4/1974
|
Thôn An Đông, xã Nghĩa Thắng, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Bổ túc Văn hoá Thương binh tỉnh Nghệ An
|
|
39238
|
THƯỢNG ĐÌNH LÝ
|
9/3/1934
|
28/4/1975
|
Xã Nghĩa Thương, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ty Bưu điện tỉnh Nghệ An
|
|
41120
|
THƯỢNG KIM THÀNH
|
11/7/1931
|
16/6/1965
|
Xã Nghĩa Thượng, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nhà máy In hoa Hà Đông
|
|
39666
|
TIÊU NGHỀ
|
1/1/1944
|
2/10/1971
|
Thôn Long Bàn, xã Hành Phong, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Lâm trường 6/1 Quỳ Châu, Nghệ An
|
|
40955
|
TIÊU THANH TƯỜNG
|
1/5/1934
|
13/5/1974
|
Xã Hành Phong, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nông trường Thống Nhất, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa
|
|
41305
|
TIÊU THỌ
|
1906
|
1975
|
Xã Hành Phong, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
B trở ra
|
|
36749
|
TIÊU THỦY BIỂU
|
10/10/1930
|
5/6/1975
|
Thôn Phú Quý, xã Bình Châu, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trạm Vật tư nông nghiệp liên huyện Chương Mỹ, Thanh Oai, tỉnh Hà Tây
|
|
39601
|
TIÊU VĂN NÔNG
|
15/10/1944
|
15/12/1971
|
Xã Hành Phong, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Sở Tài chính Hải Phòng - Bộ Tài chính
|
|
39968
|
TIÊU VĂN PHI
|
10/1/1935
|
28/5/1975
|
Thôn Long Bàn, xã Hành Phong, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Nguyễn Ái Quốc phân hiệu 4
|
|
39174
|
TIÊU VIẾT LƯƠNG
|
2/4/1921
|
0/5/1975
|
Xã Bình Châu, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nhà máy Chè Vĩnh Long tỉnh Vĩnh Phú
|
|
37267
|
TÔ CHỜ
|
5/4/1934
|
19/8/1964
|
Xã Phổ Ninh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nhà máy gỗ Cầu Đuống - Bộ Công nghiệp nhẹ
|
|
38004
|
TÔ HÀNH
|
1/10/1928
|
15/7/1959
|
Xã Hành Thiên, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Kinh tế Tài chính Trung ương
|
|
39101
|
TÔ LỢI
|
26/10/1950
|
0/4/1974
|
Xã Tịnh Khê, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Văn hóa Thương binh tỉnh Thanh Hóa
|
|
39347
|
TÔ MÂY
|
1/4/1935
|
10/4/1975
|
Xã Bình Minh, huyên Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
K20 - Uỷ ban Thống nhất của CP
|
|
39490
|
TÔ MƯỜI
|
28/8/1930
|
31/10/1972
|
Xã Đức Lân, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Phòng Nghiệp vụ - Tổng Công ty Điện máy - Bộ Nội thương
|
|
39690
|
TÔ NGHĨA
|
1/1/1921
|
28/9/1962
|
Thôn Thiệu Hà, xã Hành Thiện, huyện Nghĩa Hành , tỉnh Quảng Ngãi
|
Cán bộ Ban Khai hoang tỉnh Hà Đông
|
|
38186
|
TÔ NGỌC HÒA
|
15/1/1931
|
13/4/1965
|
Xã Phổ Minh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ban kiến thiết Nhà máy cơ khí Cẩm Phả, Quảng Ninh
|
|
36959
|
TÔ QUANG CẤP
|
5/10/1934
|
5/1/1966
|
Thôn Vĩnh Bình, xã Phổ Ninh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Cửa hàng thu mua Chợ Bưởi thuộc Công ty rau quả Hà Nội
|
|
40635
|
TÔ TẤN
|
10/12/1942
|
24/9/1965
|
Thôn Tú Sơn, xã Đức Lân, Huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
|
|
40636
|
TÔ TẤN
|
5/5/1914
|
18/7/1959
|
Thôn Tú Sơn, xã Đức Lân, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Cục Lâm nghiệp - Bộ Nông lâm
|
|
37512
|
TÔ THANH DỪA
|
1/1/1933
|
15/7/1964
|
Thôn La Hà, xã Nghĩa Thương, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nông trường Đông Hiếu - Nghệ An
|
|
36854
|
TÔ THỊ THANH BƯỞI
|
6/6/1951
|
|
Xã Bình Hòa, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
41587
|
TÔ TRIỆT
|
11/11/1922
|
15/2/1975
|
Thôn Thanh Thuỷ, xã Bình Hải, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Phòng Tài chính huyện Thạch Thất tỉnh Hà Tây
|
|
36460
|
TÔ VĂN AN
|
4/11/1934
|
30/3/1974
|
Xã Tịnh Thọ, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Đội xe vận tải - Tổng Công ty Bách hóa
|
|
37290
|
TÔ VĂN CHUNG
|
20/10/1928
|
16/11/1970
|
Xã Bình Đông, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Viện Nghiên cứu Khoa học Thuỷ lợi - Bộ Thuỷ lợi
|
|
40322
|
TÔ VĂN SẮN
|
3/9/1939
|
1972
|
Xã Phổ Minh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Bệnh viện KTT Việt Bắc
|
|
40316
|
TÔ VĂN SÁU
|
3/9/1939
|
11/2/1974
|
Xã Phổ Ninh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Bệnh viện Khu tự trị Việt Bắc
|
|
41356
|
TÔ VĂN THỐNG
|
7/1/1933
|
11/6/1973
|
Xã Phổ Vinh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Viện Thiết kế Thuỷ lợi và Thuỷ điện - Bộ Thuỷ lợi
|
|
41419
|
TÔ VĂN THUẬN
|
6/6/1933
|
1963
|
Thôn Tân Khánh Nam, xã Phổ Vinh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Phòng Cấp phát Kiến thiết cơ bản - Ty Tài chính tỉnh Hà Nam
|
|
40956
|
TÔ VĨNH TƯỜNG
|
6/12/1941
|
|
Xã Bình Phong, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
36595
|
TÔN LONG BA
|
10/10/1952
|
12/12/1972
|
Thôn Đông Thành, xã Tịnh Tho, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Tổng cục Thông tin
|
|
40475
|
TÔN LONG SỸ
|
15/6/1921
|
|
Thôn Phước Lộc, xã Tịnh Sơn, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
40679
|
TÔN LONG TIỂN
|
7/8/1945
|
30/5/1975
|
Xã Tịnh Sơn, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
K20 tỉnh Vĩnh Phú
|
|
36926
|
TÔN NGỌC CẨM
|
0/11/1928
|
1975
|
Xã Tịnh Ấn, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Uỷ ban Kế hoạch Nhà nước
|
|
38453
|
TỐNG ĐÌNH HƯNG
|
16/12/1930
|
15/1/1963
|
Xã Đức Thắng, huyện Mỗ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Sở Thương nghiệp, Hà Nội
|
|
41610
|
TỐNG ĐỨC TRÌNH
|
20/10/1921
|
30/9/1965
|
Xã Nghĩa Điền, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ban Nông nghiệp tỉnh Nam Hà
|
|
37995
|
TỐNG HÀNG
|
0/11/1924
|
15/6/1973
|
Xã Nghĩa Hiệp, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Cửa hàng ăn uống phục vụ - Cty ăn uống phục vụ Hải Phòng
|
|
37096
|
TỐNG KHÁNH CƯỜNG
|
5/11/1936
|
|
Xã Nghĩa Lâm, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Cục Bảo quản kiểm nghiệm, Bộ Nội Thương
|
|
40856
|
TỐNG TUỆ
|
24/4/1929
|
5/6/1965
|
Thôn Tham Hội, xã Bình Thanh, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Liên hiệp Công đoàn các cơ quan TW
|
|
41179
|
TỐNG VĂN THẬM
|
5/10/1932
|
9/2/1965
|
Xã Tịnh Long, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Công đoàn TW
|
|
41559
|
TỐNG VÂN TRI
|
1/5/1921
|
18/8/1962
|
Xã Bình Thành, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Quốc doanh phát hành sách Quốc văn Hà Nội
|
|
41737
|
TỐNG VĂN VANG
|
4/2/1928
|
6/12/1965
|
Thôn Vạn An, xã Nghĩa Thương, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ty Thủy lợi Bắc Thái
|
|
38771
|
TỐNG XUÂN KHƯƠNG
|
1928
|
15/6/1973
|
Xã Nghĩa Kỳ, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty Thực phẩm tỉnh Hải Hưng
|
|
39285
|
TỐNG XUÂN MAI
|
10/9/1941
|
1975
|
Xã Bình Hải, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
38831
|
TRÀ LÃNH
|
10/6/1938
|
|
Xã Bình Chánh, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công trưởng X Quảng Ngãi, ra Bắc học tập và chữa bệnh
|
|
39872
|
TRÀ QUANG NHƠN
|
6/6/1950
|
30/5/1975
|
Xã Phổ Quang, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
K20
|
|
39153
|
TRÀ XUÂN LỰC
|
10/4/1952
|
|
Thôn Nga Mân, xã Phổ Cường, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
36434
|
TRẦN A
|
14/5/1931
|
9/5/1975
|
Xã Phổ Thạnh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nhà máy 250 Tiên Sơn, tỉnh Hà Bắc - Bộ Thuỷ lợi
|
|
36530
|
TRẦN ẤM
|
27/12/1933
|
16/11/1970
|
Thôn An Ninh, xã Phổ Ninh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Cục Thủy văn - Bộ Thủy Lợi
|
|
36461
|
TRẦN AN
|
2/1/1926
|
|
Thôn Thạch Lập, xã Phổ Minh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
|