Tổng số bản ghi tìm thấy: 5524
|
40303
|
ĐÀM QUANG SÁU
|
0/3/1940
|
12/4/1974
|
Thôn Phú Thọ, xã Hành Tín, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Bổ túc Văn hoá Thương binh, tỉnh Nghệ An
|
|
41635
|
ĐÀM QUANG TRÔNG
|
24/4/1944
|
1963
|
Xã Hành Tín, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
41812
|
ĐÀM QUANG VINH
|
14/8/1936
|
19/7/1964
|
Thôn Nghĩa Lập, xã Đức Hiệp, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nông trường Nghi Văn, Nghệ An
|
|
41659
|
ĐÀM TẤN TRUNG
|
29/12/1930
|
19/3/1974
|
Xã Bình Thanh, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ty Tài chính tỉnh Hà Tây
|
|
41242
|
ĐÀM THIỆN
|
8/5/1937
|
21/3/1973
|
Thôn Xuân Đình, xã Hành Thịnh, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Cục Kiến thiết cơ bản - Tổng cục Bưu điện
|
|
41870
|
ĐÀM VƯỢNG
|
4/2/1929
|
5/2/1966
|
Thôn Nghĩa Lập, xã Đức Hiệp, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Uỷ ban hành chính huyện Nghĩa Hưng, tỉnh Nam Hà
|
|
37813
|
ĐẶNG ÁNH ĐỨC
|
21/10/1925
|
10/5/1975
|
Xã Nghĩa Hà, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
K 100
|
|
36634
|
ĐẶNG BÀI
|
23/10/1927
|
8/2/1960
|
Thôn Kim Lộc, xã Tịnh Thuỷ, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
K15
|
|
37146
|
ĐẶNG CHẤN
|
17/4/1928
|
14/4/1965
|
Xã Tịnh Thủy, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nhà máy Cơ khí Kiến trúc Đông Anh - Ban Kiểm tra kỹ thuật - Bộ Kiến trúc
|
|
37116
|
ĐẶNG CHÁNH
|
18/2/1916
|
12/6/1962
|
Xã Phổ Văn, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nông trường Đồng Giao, tỉnh Ninh Bình
|
|
37154
|
ĐẶNG CHẤT
|
5/5/1927
|
|
Thôn Tân Mỹ, xã Phổ Ninh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Vụ Nhân sự Giáo dục - Bộ Giao thông Vận tải
|
|
37269
|
ĐẶNG CHỚ
|
1915
|
4/1/1962
|
Thôn Văn Cường, xã Phổ Văn, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Sở Thương nghiệp Hà Nội
|
|
37317
|
ĐẶNG CHỨNG
|
16/2/1925
|
1965
|
Xã Phổ Văn, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ty Thuỷ lợi Hà Bắc
|
|
41607
|
ĐẶNG CÔNG TRÌNH
|
5/12/1929
|
8/6/1973
|
Thôn Khánh Vân, xã Tịnh Thiện, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Cục Quản lý HTX mua bán - Bộ Nội thương
|
|
37701
|
ĐẶNG ĐIỆT
|
16/1/1914
|
2/6/1961
|
Xã Hành Thiện, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trạm Phốt phát huyện Hải An, thành phố Hải Phòng
|
|
36516
|
ĐẶNG ĐÌNH ẢNH
|
17/9/1923
|
25/9/1965
|
Xã Phổ Ninh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường cấp I, II xã Đức Thắng, huyện Gia Lâm, thành phố Hà Nội
|
|
37306
|
ĐẶNG ĐÌNH CHUYỂN
|
14/4/1943
|
28/12/1973
|
Xã Bình Châu, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Đội Khai hoang cơ giới 7 - Công ty Khai hoang cơ giới thuộc Ủy ban Nông nghiệp TW
|
|
37648
|
ĐẶNG ĐÌNH ĐÊ
|
15/5/1944
|
13/5/1970
|
Làng Bù Bèo, xã Bình An, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Bộ Công an
|
|
40038
|
ĐẶNG ĐÌNH PHÚC
|
10/2/1922
|
23/6/1965
|
Thôn Đồng Nhơn, xã Tịnh Giang, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trạm Tủng chuyển Kim khí Hải Phòng
|
|
40037
|
ĐẶNG ĐÌNH PHÚC
|
9/12/1923
|
10/6/1962
|
Xã Nghĩa Kỳ, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nông trường Bình Minh, tỉnh Ninh Bình
|
|
41178
|
ĐẶNG ĐÌNH THẬM
|
20/5/1935
|
29/4/1975
|
Xã Tịnh Phong, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ty Bưu điện tỉnh Quảng Ninh
|
|
41213
|
ĐẶNG ĐÌNH THI
|
15/5/1944
|
29/4/1975
|
Xã Tịnh Giang, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Viện Thiết kế - Tổng cục Bưu điện
|
|
37423
|
ĐẶNG DỜ
|
20/12/1927
|
22/8/1962
|
Xã Phổ Thạnh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Quốc doanh Chiếu bóng, TP. Hà Nội
|
|
37772
|
ĐẶNG ĐỒNG
|
2/2/1915
|
3/11/1965
|
Thôn Vạn Lý, xã Phổ Phong, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nông trường Bố Hạ
|
|
37493
|
ĐẶNG DƯ
|
13/6/1935
|
23/11/1963
|
Thôn Tân Mỹ, xã Phổ Minh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Xí nghiệp Thương nghiệp, huyện Võ Nhai
|
|
39629
|
ĐẶNG ĐỨC NGA
|
12/11/1919
|
11/6/1962
|
Thôn Kim Lộc, xã Tịnh Thủy, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Thành ủy Hà Nội
|
|
37447
|
ĐẶNG DUNG
|
12/5/1935
|
19/11/1970
|
Xã Phổ Minh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Bổ túc Văn hoá Thương binh T27, tỉnh Hà Tây
|
|
37939
|
ĐẶNG GIỜ
|
10/9/1923
|
|
Thôn Thế Long, Liên Hiệp, xã Tịnh Phong, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Đoạn Công tác trên tàu - Tổng cục Đường sắt
|
|
40374
|
ĐẶNG HẢI SƠN
|
17/7/1927
|
0/6/1975
|
Xã Nghĩa Hà, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Cán bộ B ra hiện ở K115
|
|
38017
|
ĐẶNG HÀO
|
10/10/1926
|
4/1/1965
|
Xã Nghĩa Hà, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nhà máy Dệt Nam Định
|
|
38672
|
ĐẶNG HỒNG KHANH
|
3/10/1931
|
21/6/1965
|
Thôn Liêm Quang, xã Bình Tân, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Chi cục Thống kê Hà Nội
|
|
39182
|
ĐẶNG HỮU LƯỢNG
|
1/1/1926
|
7/11/1972
|
Thôn Vạn Tường, xã Bình Hải, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Phòng Tài chính thị xã Vĩnh Yên thuộc Ty Tài chính tỉnh Vĩnh Phú
|
|
38774
|
ĐĂNG KHỨU
|
15/5/1918
|
1962
|
Xã Tịnh Sơn, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Cửa hàng Vật liệu Kiến thiết Cầu Nghìn, Phụ Dực, tỉnh Thái Bình
|
|
36464
|
ĐẶNG KIM ANH
|
20/1/1949
|
14/3/1975
|
Thôn Hải Tân, xã Phổ Quang, huyện Đức Phổ , tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Thương binh, khu An Dưỡng Hà Nội
|
|
40055
|
ĐẶNG KIM PHỤNG
|
19/1/1913
|
0/4/1975
|
Thôn Năng Đông, xã Nghĩa Hiệp, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty Da caosu cấp I - Cục Bách hóa TW
|
|
40607
|
ĐẶNG KIM TẤN
|
12/12/1950
|
0/3/1972
|
Xã Bình Tân, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Công nhân Kỹ thuật I Hà Bắc
|
|
40886
|
ĐẶNG KIM TUYÊN
|
24/12/1929
|
16/6/1965
|
Thôn Suối Hoa, xã Ba Động, huyện Ba Tơ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty Xây dựng Vật liệu thành phố Hải Phòng
|
|
38623
|
ĐẶNG KỲ
|
1933
|
|
Xã Tịnh Khê, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty Nông thổ sản Nghệ An
|
|
39341
|
ĐẶNG MẬU
|
2/2/1924
|
31/5/1960
|
Thôn Khánh Lâm, xã Tịnh Thiện, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Xí nghiệp Sao Vàng tỉnh Thanh Hoá
|
|
37160
|
ĐẶNG MINH CHÂU
|
4/4/1921
|
|
Xã Nghĩa Giõng, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Tổng Công ty Xuất nhập khẩu Lâm thổ sản Hà Nội - Bộ Ngoại thương
|
|
39458
|
ĐẶNG MỘI
|
1/12/1933
|
4/9/1960
|
Xã Hành Dũng, h uyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Đại đội 8 - Tiểu đoàn 12 - Trung đoàn 14
|
|
39475
|
ĐẶNG MÙI
|
6/1/1918
|
10/5/1962
|
Xã Phổ Minh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ga Kỳ Lừa - tỉnh Lạng Sơn
|
|
37161
|
ĐẶNG NGỌC CHÂU
|
10/3/1929
|
13/6/1966
|
Thôn An Tho, xã Phổ Hòa, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Bổ túc Cán bộ Y tế Trung ương
|
|
37600
|
ĐẶNG NGỌC ĐẠO
|
3/2/1946
|
8/3/1975
|
Xã Nghĩa Hoà, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trại An dưỡng Thương binh, huyện Chí Linh, tỉnh Hải Hưng
|
|
37448
|
ĐẶNG NGỌC DUNG
|
6/6/1946
|
9/6/1975
|
Xã Tịnh Giang, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Trung cấp Địa chất I
|
|
39085
|
ĐẶNG NGỌC LỜI
|
10/7/1922
|
24/8/1962
|
Xã Bình Châu, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty Nông thổ sản Hải Dương
|
|
39158
|
ĐẶNG NGỌC LƯƠNG
|
10/7/1925
|
28/11/1972
|
Xã Bình Thới, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ban tổ chức Tổng Công đoàn Việt Nam
|
|
40375
|
ĐẶNG NGỌC SƠN
|
20/8/1935
|
30/11/1971
|
Xã Tịnh Hoá, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
K15
|
|
41259
|
ĐẶNG NGỌC THIẾT
|
20/4/1935
|
14/5/1974
|
Xã Hành Đức, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Chi cục Thống kê Hà Nội
|
|
40779
|
ĐẶNG NGỌC TÔN
|
26/4/1931
|
31/12/1966
|
Xã Bình Dương, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Bộ Y tế
|