Tổng số bản ghi tìm thấy: 5524
|
40695
|
NGUYỄN THỊ TIẾP
|
1921
|
8/4/1974
|
Xã Phổ Cường, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
K100
|
|
38850
|
NGUYỄN THỊ TRÚC LÂM
|
16/8/1942
|
|
Xã Hành Dũng, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
41685
|
NGUYỄN THỊ TRUYỀN
|
20/8/1933
|
1975
|
Xã Tịnh Khê, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Bệnh viện Bảo vệ Bà mẹ trẻ em sơ sinh Hà Nội
|
|
40847
|
NGUYỄN THỊ TUẬN
|
10/9/1948
|
|
Xã Bình Trung, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
40901
|
NGUYỄN THỊ TUYẾT
|
5/5/1951
|
11/3/1975
|
Thôn An Nam, xã Nghĩa Thắng, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Văn hoá Thương binh tỉnh Vĩnh Phú
|
|
39268
|
NGUYỄN THỊ TUYẾT MAI
|
20/12/1954
|
|
Xã Nghĩa Thuận, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Cơ quan giao bưu huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi (ra Bắc điều trị)
|
|
40970
|
NGUYỄN THỊ TY
|
2/9/1951
|
0/3/1974
|
Xã Tịnh Sơn, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Văn hoá Thương binh Vĩnh Phú
|
|
40979
|
NGUYỄN THỊ TỴ
|
0/7/1929
|
26/2/1968
|
Xã Bình An, huyện Bình Sơn , tỉnh Quảng Ngãi
|
Phân xưởng chế biến 1 - Nhà máy cá hộp HạLong - Hải Phòng
|
|
41764
|
NGUYỄN THỊ VÂN
|
20/10/1949
|
|
Xã Bình Đông, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
K25
|
|
41430
|
NGUYỄN THỊ VIỆT THUNG
|
24/12/1947
|
|
Xã Đức Thắng, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
HTX Thuốc dân tộc, Chùa Bộc, khu Đống Đa, thành phố Hà Nội
|
|
37588
|
NGUYỄN THỊ XUÂN ĐÀO
|
27/5/1950
|
22/11/1972
|
Xã Nghĩa Lộ, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Trung học chuyên nghiệp Dược - Bộ Y tế
|
|
39269
|
NGUYỄN THỊ XUÂN MAI
|
14/12/1931
|
|
Xã Tịnh Bình, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
41232
|
NGUYỄN THÍCH
|
15/1/1929
|
1/4/1964
|
Thôn Vĩnh An, xã Phổ Khánh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Kỹ thuật Thủy sản Hải Phòng
|
|
41237
|
NGUYỄN THIÊN
|
|
|
Xã Phổ Cường, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
41247
|
NGUYỄN THIỆN
|
0/10/1921
|
1964
|
Thôn Bình Tân, xã Bình Lâm, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nhà máy Gạch Bồ Sao - Bộ Kiến trúc
|
|
41257
|
NGUYỄN THIỆP
|
10/5/1930
|
31/10/1972
|
Xã Đức Tân, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Cty Xây lắp Nội thương I Hà Nội
|
|
41263
|
NGUYỄN THIỆT
|
10/10/1923
|
1/10/1965
|
Xã Phổ Phong, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nhà máy Xà phòng Hà Nội - Bộ Công nghiệp Nhẹ
|
|
41271
|
NGUYỄN THIỆU
|
1/2/1920
|
1975
|
Xã Phổ Phong, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ban Tài mậu khu V
|
|
41280
|
NGUYỄN THÌN
|
20/5/1928
|
3/5/1968
|
Thôn Phú Mỹ, xã Tịnh Hòa, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ngân hàng Nhà nước, huyện Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh
|
|
41279
|
NGUYỄN THÌN
|
3/5/1924
|
14/6/1962
|
Xã Bình Thạnh, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
HTX Mua bán Liên Nông trường Nghĩa Đàn
|
|
41278
|
NGUYỄN THÌN
|
1/5/1929
|
1/4/1964
|
Thôn Lộc An, xã Phổ Vinh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Đội Cầu 5 Công trình Bộ Giao thông Vận tải
|
|
41291
|
NGUYỄN THỊNH
|
1/5/1925
|
7/4/1975
|
Thôn Minh Trung, xã Tịnh Minh, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Kho cấp II - Công ty Công nghệ phẩm tỉnh Hòa Bình
|
|
41312
|
NGUYỄN THOẢ
|
0/6/1925
|
1961
|
Thôn Thượng Thọ, xã Tịnh Thọ, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Đội cầu I - Đội cầu Thống nhất - Tổng cục Đường sắt
|
|
41372
|
NGUYỄN THỜI
|
0/3/1924
|
4/1/1962
|
Thôn An Hải, xã Bình Châu, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Cửa hàng Bách hóa tổng hợp Hà Nội
|
|
36784
|
NGUYỄN THỚI BÌNH
|
22/5/1929
|
6/5/1975
|
Xã Phổ Nhơn, huyện Phổ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Bệnh viện Sơn Tây, tỉnh Hà Tây
|
|
37717
|
NGUYỄN THỚI ĐINH
|
6/3/1937
|
24/2/1972
|
Xã Phổ Nhơn, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Phòng Nghiệp vụ báo chí - Ty Bưu điện Thái Bình
|
|
39808
|
NGUYỄN THỚI NHÂM
|
21/10/1932
|
15/9/1964
|
Xã Phổ Nhơn, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Quốc doanh Dược phẩm Thái Bình
|
|
41576
|
NGUYỄN THỚI TRỊ
|
6/6/1935
|
1/10/1965
|
Thôn An Tây, xã Phổ Nhơn, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
UBHC huyện Kiến Thuỵ, TP. Hải Phòng
|
|
41379
|
NGUYỄN THƠM
|
1928
|
|
Xã Tịnh Hòa, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Phụ trách Thuế, huyện Ôn Châu, tỉnh Lạng Sơn
|
|
41331
|
NGUYỄN THÔN
|
6/12/1925
|
3/11/1965
|
Thôn Thanh Trà, xã Bình Khương, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nông trường Quốc doanh Tây Hiếu, Nghệ An
|
|
41346
|
NGUYỄN THÔNG
|
0/6/1927
|
|
Xã Đức Chánh, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
41345
|
NGUYỄN THÔNG
|
12/11/1920
|
17/3/1975
|
Thôn Tân, thị xã Phổ Minh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Vụ Quản lý vốn Xây dựng cơ bản - Ty Tài chính tỉnh Hải Hưng
|
|
41460
|
NGUYỄN THỬ
|
8/2/1924
|
8/5/1975
|
Xã Phổ Thuận, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Viện Nghiên cứu Khoa học giáo dục - Bộ Giáo dục
|
|
39991
|
NGUYỄN THUẦN PHONG
|
1/1/1932
|
19/6/1971
|
Thôn An Vĩnh, xã Tịnh Kỳ, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Đại học Y khoa Hà Nội
|
|
41436
|
NGUYỄN THUỘC
|
14/4/1936
|
25/5/1975
|
Xã Tịnh Long, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Vụ Đào tạo - Bộ Xây dựng
|
|
41435
|
NGUYỄN THUỘC
|
1/1/1925
|
1/4/1975
|
Thôn An Thường, xã Phổ Hoà, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Lâm trường Trồng rừng chống cát Nam Quảng Bình
|
|
41492
|
NGUYỄN THƯỞNG
|
14/1/1935
|
8/5/1975
|
Xã Đức Lân, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Đoàn Khảo sát - Bộ Thuỷ lợi
|
|
37476
|
NGUYỄN THƯỢNG DŨNG
|
21/4/1942
|
12/12/1971
|
Xã Hành Phong, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Cán bộ Tài chính kết toán Ngân hàng Trung ương
|
|
38235
|
NGUYỄN THƯỢNG HOÀNG
|
16/3/1932
|
13/5/1965
|
Thôn Phước Hiệp, xã Đức Thành, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Bộ Văn hóa - Hà Nội
|
|
39067
|
NGUYỄN THƯỢNG LỘ
|
16/10/1949
|
22/4/1975
|
Xã Hành Phước, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Đại học Xây dựng Hà Nội
|
|
41438
|
NGUYỄN THUỲ
|
1/1/1924
|
2/6/1962
|
Xã Hành Thiện, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ty Thương nghiệp Hà Đông
|
|
38474
|
NGUYỄN THỤY HƯƠNG
|
4/7/1936
|
28/11/1972
|
Xã Nghĩa Trang, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Phổ thông cấp III Hồng Gai
|
|
40685
|
NGUYỄN TIẾN
|
|
21/2/1969
|
Xã Ba Động, huyện Ba Tơ , tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường cấp III Xuân Đỉnh huyện Từ Liêm thành phố Hà Nội
|
|
40686
|
NGUYỄN TIẾN
|
10/10/1935
|
0/4/1975
|
Xã Nghĩa Hoà, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
K100 - thị xã Phú Thọ
|
|
37614
|
NGUYỄN TIẾN ĐẠT
|
12/3/1928
|
27/6/1965
|
Thôn Thiệp Sơn, xã Phổ Thuận, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Y sỹ tỉnh Thái Bình
|
|
37613
|
NGUYỄN TIẾN ĐẠT
|
20/10/1943
|
17/4/1965
|
Xã Phổ Minh,, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường nghiệp vụ Bưu điện và Truyền thanh Hà Nam
|
|
37477
|
NGUYỄN TIẾN DŨNG
|
5/7/1938
|
26/11/1971
|
Xã Đức Lân, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Tổ chức Kiểm tra TW
|
|
37478
|
NGUYỄN TIẾN DŨNG
|
17/2/1935
|
18/6/1964
|
Thôn Trung Minh, xã Bình An, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công trường phân Đạm - Hà Bắc
|
|
38339
|
NGUYỄN TIẾN HỢI
|
12/8/1949
|
27/3/1974
|
Thôn Phổ An, xã Tư Hiền (Nghĩa An), huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Bổ túc Văn hoá Thương binh tỉnh Hải Hưng
|
|
38629
|
NGUYỄN TIẾN KỲ
|
0/4/1929
|
31/10/1972
|
Xã Phổ Văn, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Xí nghiệp Dán Ni lông thuộc TCty Bách hoá - Bộ Nội thương
|