Tổng số bản ghi tìm thấy: 5524
|
41675
|
NGUYỄN TẤN TRUNG
|
4/4/1934
|
9/5/1975
|
Xã Phổ Phong, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty Cung ứng vật liệu xây dựng và thiết bị thuộc Bộ Nội thương
|
|
40880
|
NGUYỄN TẤN TUỲ
|
1/2/1930
|
15/4/1961
|
Thôn Diên Trường, xã Phổ Khánh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Tổng đội 3, Khu liên hợp Gang thép Thái Nguyên
|
|
41823
|
NGUYỄN TẤN VINH
|
6/3/1930
|
18/7/1964
|
Xã Phổ Phong, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nông trường 1/5 Nghệ An
|
|
41821
|
NGUYỄN TẤN VINH
|
3/3/1944
|
14/4/1974
|
Xã Tịnh Hoà, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Bổ túc Văn hoá Thương binh tỉnh Nghệ An
|
|
41822
|
NGUYỄN TẤN VINH
|
15/12/1933
|
10/9/1960
|
Thôn An Vĩnh, xã Tịnh Hoà, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Đại đội 3, Tiểu đoàn 79, Sư đoàn 305
|
|
41932
|
NGUYỄN TẤN XUÂN
|
1/1/1930
|
16/9/1964
|
Xã Phổ An, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Đại học Tổng hợp, Hà Nội
|
|
41931
|
NGUYỄN TẤN XUÂN
|
1932
|
12/4/1961
|
Xã Hành Phong, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Tổng Cục Bưu điện
|
|
36444
|
NGUYỄN TĂNG ÁI
|
10/10/1926
|
15/10/1963
|
Thôn Vĩnh Lạc, xã Phổ Ninh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
UBHC huyện Xuân Trường, tỉnh Nam Định
|
|
36825
|
NGUYỄN TANG BỒNG
|
10/2/1927
|
1/8/1974
|
Thôn Thanh Lâm, xã Phổ Ninh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nông trường Quốc doanh Đồng Giao tỉnh Ninh Bình
|
|
37639
|
NGUYỄN TĂNG ĐẬU
|
10/10/1944
|
2/12/1965
|
Thôn Vĩnh Lạc, xã Phổ Ninh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Cán bộ Y tế Hà Nội
|
|
37994
|
NGUYỄN TĂNG HÀNG
|
1/1/1931
|
8/6/1966
|
Thôn Vĩnh Lạc, xã Phổ Ninh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Nghiệp vụ Bưu điện Truyền thanh - Tổng cục Bưu điện và Truyền thanh
|
|
38073
|
NGUYỄN TĂNG HIỀN
|
16/6/1920
|
|
Xã Phổ Ninh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Xí nghiệp Đèo Nai, Cẩm Phả, Hồng Gai
|
|
39037
|
NGUYỄN TĂNG LONG
|
0/12/1926
|
|
Xã Phổ Cường, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
41820
|
NGUYỄN TĂNG VINH
|
1/4/1939
|
3/5/1968
|
Thôn Kim Giao, xã Phổ Thuận, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ngân hàng, tỉnh Nam Hà
|
|
40651
|
NGUYỄN TẤU
|
15/5/1934
|
8/5/1975
|
Xã Đức Phong, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Phòng Tổ chức Trường ĐH Thuỷ lợi
|
|
40649
|
NGUYỄN TẨU
|
27/12/1933
|
4/9/1960
|
Xã Phổ Cường, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Đại đội 6 - Tiểu đoàn 11 - Trung đoàn 14 - Sư đoàn 324
|
|
40539
|
NGUYỄN TÀY
|
11/11/1928
|
|
Thôn Gia An, xã Phổ Phong, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Vụ tổ chức Cán bộ Uỷ ban Thống nhất
|
|
39768
|
NGUYỄN TÂY NGUYÊN
|
10/10/1923
|
|
Xã Bình Chương, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
40654
|
NGUYỄN TỂ
|
20/10/1920
|
6/7/1962
|
Thôn Văn Trường, xã Phổ Văn, huyện Đức Phổ , tỉnh Quảng Ngãi
|
Bộ Ngoại giao
|
|
37525
|
NGUYỄN THÁI DƯƠNG
|
24/2/1924
|
30/3/1964
|
Thôn Thạch Trụ, xã Đức Lân, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ty Lương thực tỉnh Hải Dương
|
|
37526
|
NGUYỄN THÁI DƯƠNG
|
3/10/1932
|
0/4/1963
|
Khu 3, Phú Yên I, thị xã Quảng Ngãi, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ty Công nghiệp và TCN tỉnh Quảng Ninh
|
|
38179
|
NGUYỄN THÁI HOÀ
|
12/4/1936
|
1962
|
Thôn An Vĩnh, xã Tịnh Hoà, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
38583
|
NGUYỄN THÁI KIỆT
|
21/11/1935
|
26/6/1975
|
Thôn Mỹ Huệ, xã Bình Dương, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Đại học Nông nghiệp I, huyện Gia Lâm, TP. Hà Nội
|
|
38817
|
NGUYỄN THÁI LANG
|
3/2/1925
|
|
Xã Phổ Thuận, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Sở Công an Hà Nội
|
|
39143
|
NGUYỄN THÁI LŨY
|
8/8/1952
|
|
Xã Phổ Nhơn, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
40408
|
NGUYỄN THÁI SƠN
|
19/8/1950
|
0/3/1975
|
Xã Bình Hải, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Bổ túc Văn hoá Thương binh, tỉnh Ninh Bình
|
|
41022
|
NGUYỄN THÁM
|
5/5/1947
|
18/4/1975
|
Thôn Tú Sơn, xã Đức Lân, huyện Mộ Đức , tỉnh Quảng Ngãi
|
K15
|
|
39120
|
NGUYỄN THAM LUẬN
|
20/1/1922
|
28/12/1961
|
Thôn Phước Thịnh, xã Đức Thạnh, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty thực phẩm Hà Đông
|
|
41185
|
NGUYỄN THÂN
|
1925
|
1911
|
Xã Phổ Văn, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
41157
|
NGUYỄN THĂNG
|
0/8/1918
|
19/4/1965
|
Xã Nghĩa Trang, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ban Thiết kế 202 - Bộ Giao thông Vận tải
|
|
41047
|
NGUYỄN THANH
|
12/8/1925
|
|
Thôn An Ninh, xã Phổ Ninh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
41101
|
NGUYỄN THÀNH
|
20/4/1932
|
2/12/1968
|
Xã Đức Phong, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Vụ I Bộ Y tế
|
|
41102
|
NGUYỄN THÀNH
|
6/12/1938
|
14/6/1966
|
Xã Nghĩa Dõng, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội
|
|
41103
|
NGUYỄN THÀNH
|
15/8/1923
|
24/11/1967
|
Thôn Hoà vinh, xã Hành Phước, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Bổ túc cán bộ Y tế
|
|
41104
|
NGUYỄN THÀNH
|
3/7/1920
|
20/4/1965
|
Xã Phổ Thuận, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty Thi công Cơ giới - Bộ Kiến trúc
|
|
41130
|
NGUYỄN THẢNH
|
9/1/1919
|
21/6/1965
|
Xã Tịnh Hòa, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Sở Y tế Hà Nội
|
|
36720
|
NGUYỄN THANH BI
|
6/5/1951
|
1974
|
Xã Nghĩa Tân, huyện Tư Nghiã, tỉnh Quảng Ngãi
|
B ra Bắc chữa bệnh
|
|
36895
|
NGUYỄN THANH CẢNH
|
22/12/1953
|
14/8/1972
|
Thôn Tài Bình, xã Bình Chánh, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Bổ túc Văn hoá Tập trung - Bộ Văn hoá - Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội
|
|
37187
|
NGUYỄN THÀNH CHÂU
|
10/10/1929
|
|
Thôn Văn Trường, xã Phổ Văn, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
37362
|
NGUYỄN THÀNH DÂNG
|
2/2/1937
|
|
Xã Ba Động, huyện Ba Tơ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Cán bộ An ninh tỉnh Quảng Ngãi
|
|
37649
|
NGUYỄN THÀNH ĐÊ
|
1949
|
11/2/1974
|
Xã Ba Dinh, huyện Ba Tơ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty Công trình đường dài II - Tổng cục Bưu điện
|
|
37842
|
NGUYỄN THÀNH ĐƯỢC
|
15/4/1947
|
|
Thôn Vinh Thọ, xã Hành Phước, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
37527
|
NGUYỄN THANH DƯƠNG
|
22/2/1924
|
1964
|
Xã Bình Trung, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
UBHC huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An
|
|
37915
|
NGUYỄN THANH GIÁO
|
1932
|
26/4/1965
|
Xã Nghĩa Hiệp, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công trường phân đạm tỉnh Hà Bắc
|
|
37910
|
NGUYỄN THÀNH GIAO
|
5/10/1931
|
15/5/1975
|
Xã Tịnh Long, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Nguyễn Ái Quốc, Hà Nội
|
|
38196
|
NGUYỄN THANH HÓA
|
10/11/1946
|
1975
|
Thôn Bồ Đề, xã Đức Nhuận, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường cấp III Thương binh Khoái Châu, Hải Hưng
|
|
38299
|
NGUYỄN THANH HỘI
|
14/10/1942
|
30/5/1975
|
Xã Tịnh Binh, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
K20
|
|
38316
|
NGUYỄN THANH HỒNG
|
16/10/1944
|
7/7/1974
|
Xã Tịnh Phong, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nhà máy Cơ khí Trần Hưng Đạo - TP Hà Nội
|
|
38397
|
NGUYỄN THANH HÙNG
|
10/4/1935
|
6/1/1964
|
Thôn Phú Vinh, xã Hành Phong, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Bộ Nông trường
|
|
38398
|
NGUYỄN THANH HÙNG
|
18/8/1928
|
1/7/1975
|
Xã Phổ Ninh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Hội Mỹ thuật Việt Nam
|