Tổng số bản ghi tìm thấy: 5524
|
38094
|
NGUYỄN MAI HIẾN
|
15/1/1931
|
5/3/1964
|
Thôn Phước Luông, xã Đức Thành, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Đội 11 - Nông trường Quốc doanh 1-5 tỉnh Nghệ An
|
|
41930
|
NGUYỄN MAI XUÂN
|
1/1/1923
|
20/2/1962
|
Xã Phổ Văn, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nhà máy Chè, Phú Thọ
|
|
39327
|
NGUYỄN MẪN
|
24/11/1935
|
24/4/1975
|
Thôn Sa Bình, xã Phổ Minh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Viện Điều tra Quy hoạch - Tổng cục Lâm nghiệp
|
|
39329
|
NGUYỄN MẪN
|
4/5/1926
|
1962
|
Thôn Đông Bình, xã Bình Hiệp, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Tổng cục Đường sắt
|
|
39328
|
NGUYỄN MẪN
|
2/1/1934
|
0/5/1975
|
Xã Hành Thịnh, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nhà máy Gỗ Đô Lương huyện Đô Lương, tỉnh Nghệ An
|
|
39335
|
NGUYỄN MẬN
|
0/9/1947
|
1965
|
Thôn Phú Thọ, xã Hành Tiến, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Học sinh miền Nam số 24 Hà Đông
|
|
39305
|
NGUYỄN MẢNH
|
29/7/1929
|
1964
|
Thôn Tân Huy, xã Bình Đông, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Xưởng Vật liệu Hải Phòng
|
|
41602
|
NGUYỄN MẠNH TRINH
|
13/12/1925
|
12/6/1962
|
Thôn Vạn Mỹ, xã Nghĩa Phương, huyện Tư Nghĩa , tỉnh Quảng Ngãi
|
Ty Nông nghiệp tỉnh Hà Nam
|
|
41706
|
NGUYỄN MẠNH TRƯỜNG
|
24/3/1934
|
1/10/1965
|
Xã Phổ Thạnh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường ĐH Y khoa Hà Nội
|
|
39319
|
NGUYỄN MAU
|
10/10/1937
|
1972
|
Thôn Thế Lợi, xã Tịnh Phong, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Phổ thông Lao động Trung ương thành phố Hà Nội
|
|
39344
|
NGUYỄN MẬU
|
15/7/1933
|
16/6/1964
|
Thôn Vạn Xuân, xã Hành Thiện, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Cảng Hải Phòng
|
|
37228
|
NGUYỄN MẬU CHỊA
|
26/2/1936
|
10/1/1973
|
Thôn Tư Sơn, xã Đức Lân, huyện Mộ Đức , tỉnh Quảng Ngãi
|
Đội công trình đảm bảo giao thông 2 - Cục quản lý đường bộ
|
|
37056
|
NGUYỄN MẬU CƯ
|
1926
|
1961
|
Xã Đức Thành, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty ăn uống Hà Nội
|
|
37104
|
NGUYỄN MẬU CỬU
|
1927
|
8/4/1961
|
Xã Đức Lân, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Cty Ăn uống Hà Nội
|
|
37565
|
NGUYỄN MẬU ĐÀN
|
27/7/1927
|
16/5/1974
|
Xã Đức Lân, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ty Thuỷ lợi, tỉnh Hoà Bình
|
|
38332
|
NGUYỄN MẬU HỐT
|
1/10/1927
|
31/3/1964
|
Thôn Bắc, xã Hành Thịnh, huyện NGhĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nông trường Quốc doanh Phú Sơn - Phú Thọ
|
|
41442
|
NGUYỄN MẬU THUỴ
|
10/4/1944
|
19/4/1975
|
Xã Hành Thịnh, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ty Kho hàng cảng Hải Phòng
|
|
39353
|
NGUYỄN MẸO
|
10/12/1927
|
30/3/1964
|
Thôn Trạch Đấu, xã Tịnh Ấn, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Điện vụ Hạt Hà Mục - phòng Địên cục - Tổng cục Đường sắt
|
|
39371
|
NGUYỄN MIẾNG
|
2/2/1922
|
7/10/1960
|
Xã Bình Thới, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Tổng cục Giao thông Thuỷ bộ
|
|
39405
|
NGUYỄN MINH
|
1/5/1927
|
16/2/1965
|
Xã Đức Chánh, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Cục Kiến thiết cơ bản - Bộ Giao thông Vận tải
|
|
39404
|
NGUYỄN MINH
|
2/9/1926
|
15/4/1961
|
Xã Đức Minh, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Khu Gang thép Thái Nguyên
|
|
39403
|
NGUYỄN MINH
|
1/1/1926
|
14/6/1962
|
Xã Đức Thạnh, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Quốc doanh Vận tải Sông biển Hải Phòng
|
|
36651
|
NGUYỄN MINH BÀNG
|
10/8/1932
|
28/12/1973
|
Xã Nghĩa Hà, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Đoàn chỉ đạo Sản xuất tỉnh Nghệ An
|
|
37861
|
NGUYỄN MINH ĐƯỜNG
|
1948
|
8/4/1974
|
Xã Bình Kỳ, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Bổ túc văn hóa Thương binh Thanh Hóa
|
|
38283
|
NGUYỄN MINH HỔ
|
0/3/1930
|
22/3/1962
|
Thôn Xuân An, xã Bình Thới, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty Kho hàng ngoại thương - Sở Ngoại thương Hải Phòng
|
|
38230
|
NGUYỄN MINH HOÀNG
|
1/1/1937
|
18/6/1964
|
Thôn An Nình, xã Phổ Ninh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ga Bảo Hà-Cục Vận chuyển-Tổng cục Đường sắt
|
|
38655
|
NGUYỄN MINH KHAI
|
20/8/1946
|
|
Xã Phổ An, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
39034
|
NGUYỄN MINH LONG
|
10/4/1948
|
14/3/1975
|
Xã Phổ Khánh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Bổ túc Văn hoá Thương binh Thanh Hoá
|
|
40592
|
NGUYỄN MINH TÂN
|
18/8/1925
|
17/2/1973
|
Xã Bình Khương, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
B ra Bắc chữa bệnh
|
|
41005
|
NGUYỄN MINH THÁI
|
1929
|
1964
|
Xã Đức Chánh, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Bộ Kiến trúc
|
|
41533
|
NGUYỄN MINH TRANH
|
28/11/1937
|
1/11/1965
|
Thôn Mỹ Thuận, xã Phổ Thuận, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Việt Nam Thông Tấn Xã
|
|
41890
|
NGUYỄN MINH XÂN
|
10/4/1940
|
1975
|
Thôn Vạn An, xã Nghĩa Thương, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
K100 thị xã Phú Thọ, tỉnh Vĩnh Phú
|
|
39457
|
NGUYỄN MÔ
|
1922
|
0/8/1964
|
Thôn Phú Thọ, xã Hành Tín, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Xí nghiệp Thương nghiệp huyện Đầm Hà - Ty Thương nghiệp tỉnh Quảng Ninh
|
|
39471
|
NGUYỄN MỚI
|
1925
|
1962
|
Xã Hành Phong, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nông trường Quốc doanh 19/5 tỉnh Nghệ An
|
|
39474
|
NGUYỄN MỤC
|
19/8/1921
|
1962
|
Xã Bình Thới, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nồgn trường Quốc doanh 19/5 tỉnh Nghệ An
|
|
39477
|
NGUYỄN MÙI
|
10/10/1918
|
14/4/1961
|
Xã Bình Tân, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty Thủy sản Hải Phòng
|
|
39488
|
NGUYỄN MƯỜI
|
6/7/1930
|
21/4/1975
|
Xã Phổ An, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Tổng cục Chăn nuôi - 21 Ban Nông nghiệp Trung ương
|
|
39503
|
NGUYỄN MỸ
|
24/12/1926
|
10/5/1960
|
Thôn Long Thạnh, xã Phổ Thạnh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Viện Điều dưỡng A - Hải Phòng
|
|
39517
|
NGUYỄN NA
|
10/8/1936
|
25/9/1965
|
Xã Nghĩa Phương, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Bổ túc Công nông TW huyện Đông Triều, Quảng Ninh
|
|
39543
|
NGUYỄN NĂM
|
12/12/1935
|
13/2/1973
|
Thôn Vĩnh Phú, xã Đức Tân, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Phổ thông Lao động TW
|
|
39542
|
NGUYỄN NĂM
|
20/10/1933
|
4/1/1965
|
Xã Phổ Cường, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Viện Bảo tàng Cách mạng Việt Nam
|
|
39556
|
NGUYỄN NẨM
|
2/1/1923
|
20/6/1962
|
Xã Hành Phước, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ga Bảo Hà Cục Vận chuyển thuộc Tổng Cục Đường sắt
|
|
39410
|
NGUYỄN NAM MINH
|
1/11/1913
|
0/6/1975
|
Thôn Đông Thành, xã Tịnh Thọ, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
38104
|
NGUYỄN NĂNG HIỆP
|
12/11/1927
|
|
Thôn Phú Thọ, xã Nghĩa Hà, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty Xây lắp mỏ và Đường dây mỏ than Vàng Oanh tỉnh Quảng Ninh
|
|
41110
|
NGUYỄN NĂNG THÀNH
|
2/2/1926
|
20/5/1975
|
Thôn Long Thạnh, xã Phổ Thạnh, huyện Đức Phổ , tỉnh Quảng Ngãi
|
Nhà máy Gỗ huyện Đô Lương tỉnh Nghệ An
|
|
39638
|
NGUYỄN NGA
|
1929
|
23/6/1965
|
Thôn Long Thạnh, xã Phổ Thạnh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ban Kiến thiết thành phố Hải Phòng
|
|
39647
|
NGUYỄN NGÃ
|
2/9/1942
|
24/4/1972
|
Thôn Du Quang, xã Phổ Quang, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Xí nghiệp thuốc Thú y TW - Uỷ ban Nông nghiệp TW
|
|
39649
|
NGUYỄN NGẠI
|
10/2/1927
|
18/2/1963
|
Xã Tịnh Bàn, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ban Tổ chức tỉnh Ủy Hải Dương
|
|
39663
|
NGUYỄN NGẪU
|
1928
|
19/7/1964
|
Xã Đức Phong, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nông trường Bãi Phú
|
|
39667
|
NGUYỄN NGHỆ
|
10/10/1926
|
3/10/1964
|
Xã Bình Trung, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ty Văn hoá Thông tin tỉnh Quảng Ninh
|