Tổng số bản ghi tìm thấy: 5524
|
38868
|
NGUYỄN LÂN
|
15/9/1915
|
12/5/1975
|
Xã Bình Thanh, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
K100 - Phú Thọ
|
|
38842
|
NGUYỄN LẶNG
|
7/7/1925
|
18/7/1964
|
Xã Tịnh Khê, huyện Sơn Tinh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nông trường Bãi Phủ
|
|
38827
|
NGUYỄN LÀNH
|
0/7/1928
|
30/11/1971
|
Xã Tịnh Khê, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
K15 - Trường học Chế biến Sắn tỉnh Hoà Bình
|
|
38826
|
NGUYỄN LÀNH
|
7/7/1930
|
25/4/1965
|
Xã Đức Thạnh, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty Ăn uống phục vụ Hải Phòng
|
|
38830
|
NGUYỄN LÃNH
|
5/10/1928
|
1/9/1964
|
Xã Phổ An, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nông trường Quốc doanh Vân Lĩnh tỉnh Phú Thọ
|
|
38833
|
NGUYỄN LÀO
|
7/4/1935
|
9/5/1965
|
Thôn Thuỷ Thạch, xã Phổ Cường, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Đoàn thanh niên lao động - Tổng cục Đường sắt
|
|
38919
|
NGUYỄN LỆ
|
5/10/1949
|
|
Xã Phổ Khánh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
36800
|
NGUYỄN LÊ BỘ
|
2/3/1929
|
10/4/1965
|
Xã Phổ Minh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty Bông vải sợi Hà Đông - Cục Bông vải sợi May mặc
|
|
39990
|
NGUYỄN LÊ PHONG
|
24/10/1937
|
11/6/1975
|
Xã Hành Phước, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Tổng cục Thể dục Thể thao
|
|
36779
|
NGUYỄN LÊ THỤY BÌNH
|
4/5/1937
|
6/5/1975
|
Xã Nghĩa Dõng, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ty Lương thực tỉnh Lào Cai
|
|
38935
|
NGUYỄN LIÊM
|
4/5/1929
|
15/5/1975
|
Xã Phổ Khánh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Nguyễn Ái Quốc phân hiệu 4
|
|
38951
|
NGUYỄN LIÊN
|
15/8/1948
|
8/5/1973
|
Xã Ba Động, huyện Ba Tơ,, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Cán bộ Y tế TW Hà Nội
|
|
38972
|
NGUYỄN LIỄN
|
6/7/1937
|
13/7/1975
|
Xã Đức Nhuận, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Viện Thiết kế Dân dụng - Bộ Xây dựng
|
|
38974
|
NGUYỄN LIỆT
|
1/11/1938
|
9/5/1965
|
Xã Phổ Thuận, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ty Kiến trúc Sơn La
|
|
38976
|
NGUYỄN LIÊU
|
18/9/1919
|
16/4/1975
|
Xã Đức Hiệp, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty Kim khí Hoá chất Hà Nội
|
|
38978
|
NGUYỄN LIỄU
|
2/4/1930
|
20/5/1961
|
Xã Tịnh Minh, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Sở Nông lâm Hải Phòng
|
|
38979
|
NGUYỄN LIỄU
|
1934
|
14/8/1970
|
Xã Nghĩa Điền, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Đội Cầu 12.9 - Công ty Cầu đường I - Ty Giao thông Vận tải tỉnh Nghệ An
|
|
39065
|
NGUYỄN LÔ
|
3/2/1947
|
3/8/1974
|
Xã Phổ Ninh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty Khai hoang cơ giới - Ủy ban Nông nghiệp TW
|
|
39074
|
NGUYỄN LỘC
|
1/4/1931
|
20/4/1965
|
Thôn Hải Châu, xã Nghĩa Hiệp, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nhà máy In nhuộm Hà Đông - Bộ Công nghiệp nhẹ
|
|
39075
|
NGUYỄN LỘC
|
1928
|
1/4/1964
|
Thôn Giao Thuỷ (thôn Long Sư), xã Bình Dương, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ban Kiến thiết Đồng Muối, Đồ Sơn, Hải Phòng
|
|
37524
|
NGUYỄN LỘC DƯƠNG
|
10/8/1917
|
24/4/1962
|
Xã Phổ Cường, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Chi bộ Công ty Kiến trúc khu Nam thành phố Hà Nội
|
|
38472
|
NGUYỄN LỘC HƯƠNG
|
26/2/1929
|
31/6/1973
|
Xã Phổ Cường, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Huyện ủy Lâm Thao tỉnh Vĩnh Phú
|
|
40100
|
NGUYỄN LỘC PHƯƠNG
|
10/9/1922
|
12/7/1974
|
Xã Phổ Cường, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nông trường quốc doanh 312 Quỳ Hợp tỉnh Nghệ An
|
|
39087
|
NGUYỄN LỜI
|
30/6/1932
|
5/1/1962
|
Thôn Đam Thuỷ Nam, xã Đức Dũng, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Phòng Công thương huyện Thanh Liêm tỉnh Hà Nam
|
|
39096
|
NGUYỄN LỢI
|
30/12/1951
|
|
Xã Tịnh Khê, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
39094
|
NGUYỄN LỢI
|
17/7/1922
|
20/12/1965
|
Thôn An Thổ, xã Phổ An, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Phòng Tài chính, huyện Chí Linh tỉnh Hải Dương - Bộ Tài chính
|
|
39095
|
NGUYỄN LỢI
|
0/12/1947
|
0/4/1975
|
Xã Hành Tín, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
39025
|
NGUYỄN LONG
|
7/5/1920
|
|
Thôn Long Phụng, xã Đức Thắng, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty da cao su cấp I - Cục Bách hóa
|
|
39026
|
NGUYỄN LONG
|
|
|
Xã Đức Chánh, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
39027
|
NGUYỄN LONG
|
|
|
Xã Phổ Cường, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
39111
|
NGUYỄN LUÂN
|
1/2/1925
|
20/4/1965
|
Thôn Lệ Thủy, xã Tịnh Thuỷ, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Bổ túc Cán bộ Y tế
|
|
39112
|
NGUYỄN LUÂN
|
18/12/1916
|
23/5/1961
|
Xã Phổ An, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nhà máy Cá hộp Hạ Long, Hải Phòng
|
|
39113
|
NGUYỄN LUÂN
|
5/11/1920
|
8/10/1963
|
Xã Đức Nhuận, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ty Giáo dục Hà Tĩnh
|
|
39131
|
NGUYỄN LUẬT
|
3/6/1922
|
15/6/1973
|
Thôn Long Thành, xã Tịnh Thiên, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Cửa hàng Nông sản huyện Chí Linh thuộc Công ty Nông sản Hải Hưng
|
|
39170
|
NGUYỄN LƯƠNG
|
20/10/1920
|
19/6/1959
|
Thôn Kỳ Thọ, xã Hành Đức, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Liên đoàn Sao Vàng tỉnh Thanh Hóa
|
|
39167
|
NGUYỄN LƯƠNG
|
25/3/1926
|
19/3/1962
|
Xã Bình Trị, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ty Công an đường sắt - Tổng cục Đường sắt
|
|
39171
|
NGUYỄN LƯƠNG
|
10/10/1932
|
21/8/1964
|
Xã Bình Trị, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ty Công an Đường sắt Hà Nội
|
|
39169
|
NGUYỄN LƯƠNG
|
9/9/1915
|
10/3/1975
|
Xã Đức Thắng, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Xưởng chế biến - Nông trường Quốc doanh tháng 10 tỉnh Tuyên Quang
|
|
39168
|
NGUYỄN LƯƠNG
|
16/3/1928
|
20/6/1962
|
Xã Phổ Thạch, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Thương nghiệp TW Bộ Nội Thương
|
|
39183
|
NGUYỄN LƯỢNG
|
6/7/1929
|
17/12/1965
|
Thôn Minh Mỹ, xã Tịnh Minh, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ngân hàng Từ Liêm - Hà Nội
|
|
39190
|
NGUYỄN LƯU
|
22/2/1917
|
1/10/1965
|
Thôn Hồng Nghĩa, xã Phổ Phong, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nhà máy Dệt Nam Định
|
|
39189
|
NGUYỄN LƯU
|
10/10/1920
|
1/10/1965
|
Thôn Ngọc Thạch, xã Tịnh Tân, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Phòng Thủy lợi huyện Đông Anh thành phố Hà Nội
|
|
39210
|
NGUYỄN LỰU
|
10/10/1921
|
4/5/1960
|
Xã Phổ An, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
UBHC tỉnh Thanh Hoá
|
|
39211
|
NGUYỄN LỰU
|
1932
|
4/2/1966
|
Xã Đúc Hiệp, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ty Nông nghiệp tỉnh Hà Tĩnh
|
|
39212
|
NGUYỄN LỰU
|
25/12/1924
|
28/12/1961
|
Thôn Tân Phong, xã Phổ Phong, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Phòng Kế hoạch - Cục KTCB - Bộ Công nghiệp
|
|
39213
|
NGUYỄN LỰU
|
16/11/1926
|
10/9/1964
|
Xã Phổ Văn, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
39263
|
NGUYỄN MAI
|
1920
|
|
Thôn Chỉ Trung, xã Phổ Khánh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
39298
|
NGUYỄN MÃI
|
10/9/1926
|
1975
|
Xã Bình Thanh, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
37183
|
NGUYỄN MAI CHÂU
|
30/1/1938
|
18/2/1975
|
Xã Đức Thạnh, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Trung học Nông nghiệp, Hải Phòng
|
|
37963
|
NGUYỄN MAI HẠC
|
16/6/1927
|
29/3/1964
|
Thôn Thiên Xuân, xã Hành Tín, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nông trường Quốc doanh Lệ Ninh, tỉnh Quảng Bình
|