Tổng số bản ghi tìm thấy: 5524
|
38372
|
NGUYỄN HUỆ
|
10/5/1921
|
22/6/1965
|
Xã Đức Minh, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ban Nông nghiệp huyện Phú Xuyên, tỉnh Hà Đông
|
|
38386
|
NGUYỄN HÙNG
|
1/1/1920
|
22/1/1963
|
Xã Tịnh Bình, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nông trường 1/5, Nghệ An
|
|
38387
|
NGUYỄN HÙNG
|
1/1/1933
|
18/7/1973
|
Xã Hành Đức, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Đội máy kéo thuộc Nông trường Tây Hiếu
|
|
38388
|
NGUYỄN HÙNG
|
20/10/1947
|
|
Xã Bình Phước, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
38389
|
NGUYỄN HÙNG
|
15/5/1922
|
|
Xã Tịnh Thọ, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
K95 Ba Vì, tỉnh Hà Tây
|
|
38455
|
NGUYỄN HỪNG
|
16/10/1922
|
25/5/1961
|
Xã Tịnh Nhơn, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nông trường Quốc doanh Vân Lĩnh
|
|
37066
|
NGUYỄN HÙNG CỨ
|
5/12/1919
|
12/8/1960
|
Xã Bình Trị, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Liên đoàn Sản xuất miền Nam Chí Linh, tỉnh Hải Dương
|
|
41789
|
NGUYỄN HÙNG VĨ
|
0/1/1918
|
0/5/1961
|
Xã Nghĩa Hà, hyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nông trường Vân Lĩnh, tỉnh Phú Thọ
|
|
41876
|
NGUYỄN HÙNG VỸ
|
|
28/5/1961
|
Xã Nghĩa Hòa, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
38460
|
NGUYỄN HƯỜN
|
10/10/1925
|
1973
|
Thôn Trung An, xã Bình Chánh, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
K70, tỉnh Nam Hà
|
|
38470
|
NGUYỄN HƯƠNG
|
2/2/1925
|
|
Thôn An Vĩnh, xã Tịnh Hoà, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Cục Vận tải Đường biển
|
|
38471
|
NGUYỄN HƯƠNG
|
18/1/1924
|
|
Thôn Đông Mỹ, xã Nghĩa Hiệp, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
38489
|
NGUYỄN HƯỜNG
|
28/3/1926
|
28/12/1961
|
Thôn Luống Nông, xã Đức Thạch, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Huyện Uỷ viên, chánh án toà án nhân dân huyện Gia Lương
|
|
38488
|
NGUYỄN HƯỜNG
|
1926
|
1962
|
Thôn Minh Thành, xã Tịnh Minh, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Khu Gang thép Thái Nguyên
|
|
38487
|
NGUYỄN HƯỜNG
|
10/2/1935
|
26/11/1963
|
Xã Hành Phước, huyện Nghĩa Hành , tỉnh Quảng Ngãi
|
Phân đội 315 đội đặt đường - Tổng cục Đường Sắt
|
|
38490
|
NGUYỄN HƯỜNG
|
17/8/1922
|
1/12/1970
|
Thôn Diêm Điền, xã Tịnh Hòa, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
K10
|
|
38514
|
NGUYỄN HỰU
|
12/12/1930
|
1/5/1974
|
Thôn Bàn Thạch, xã Phổ Cường, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
37221
|
NGUYỄN HỮU CHÍ
|
12/2/1917
|
6/5/1975
|
Xã Tịnh Giang, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty Kim khí - Bộ Vật tư
|
|
37222
|
NGUYỄN HỮU CHÍ
|
20/3/1930
|
31/12/1964
|
Xã Phổ Nhơn, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Bổ túc Cán bộ Y tế Hà Nội
|
|
37270
|
NGUYỄN HỮU CHỚ
|
12/12/1934
|
2/5/1968
|
Thôn Phước Đông, xã Hành Phước,huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Chi nhánh Ngân hàng Tam Dương,Vĩnh Phú
|
|
37300
|
NGUYỄN HỮU CHÚNG
|
5/3/1936
|
10/10/1968
|
Thôn Kim Giao, xã Phổ Thuận, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Sư phạm Bồi dưỡng Cán bộ Giáo viên - Ty Giáo dục, tỉnh Hưng Yên
|
|
37369
|
NGUYỄN HỮU DẬU
|
2/5/1935
|
30/3/1964
|
Thôn Đại An Đông, xã Hành Phong, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ty Lương thực Hải Dương
|
|
37698
|
NGUYỄN HỮU ĐIỆN
|
20/12/1928
|
4/5/1973
|
Xã Tịnh Thiện, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Nguyễn Ái Quốc phân hiệu 4
|
|
37515
|
NGUYỄN HỮU DỰC
|
25/10/1917
|
30/6/1965
|
Thôn Phú Long, xã Phổ Khánh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Xí nghiệp Quốc doanh Đánh cá Sông Gianh tỉnh Quảng Bình
|
|
37827
|
NGUYỄN HỮU ĐỨC
|
15/12/1922
|
22/9/1972
|
Xã Tịnh Giang, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
K5 Hà Nội
|
|
37828
|
NGUYỄN HỮU ĐỨC
|
20/12/1936
|
12/8/1964
|
Xã Bình Lâm, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công trường Đông Anh - Hà Nội
|
|
37841
|
NGUYỄN HỮU ĐƯỢC
|
20/10/1934
|
30/3/1964
|
Thôn Hòa Võ, xã Nghĩa Hòa, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Cục Công vụ Van Phú - Tổng cục Đường sắt
|
|
37892
|
NGUYỄN HỮU GỐC
|
10/7/1926
|
16/2/1962
|
Thôn Đại An Đông, xã Hành Phong, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ty Tài chính tỉnh Kiến An
|
|
38021
|
NGUYỄN HỮU HÀO
|
8/8/1927
|
|
Xã Nghĩa Hà, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty sản xuất tạp phẩm xuất khẩu Hải Phòng
|
|
38527
|
NGUYỄN HỮU ÍCH
|
12/7/1932
|
1975
|
Thôn Lê Quán, xã Hành Dũng, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Tổng cục Bưu điện
|
|
39076
|
NGUYỄN HỮU LỘC
|
10/10/1938
|
11/4/1974
|
Xã Phổ Ninh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Bổ túc Văn hóa - Thương binh tỉnh Nghệ An
|
|
39097
|
NGUYỄN HỮU LỢI
|
1/10/1938
|
28/12/1963
|
Xã Phổ Minh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Bệnh viện Việt Đức
|
|
39234
|
NGUYỄN HỮU LÝ
|
13/7/1932
|
|
Xã Bình Đông, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Bổ túc Văn hoá Thương binh tỉnh Nghệ An
|
|
39408
|
NGUYỄN HỮU MINH
|
0/5/1934
|
10/1/1972
|
Xã Hành Phước, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Xe Dầu, thuộc Xí nghiệp Ô tô thuộc Ty Giao thông Vận tải tỉnh Thanh Hóa
|
|
39530
|
NGUYỄN HỮU NAM
|
1/1/1940
|
10/8/1972
|
Thôn An Điền, xã Bình Chương, huyện An Điềm, tỉnh Quảng Ngãi
|
K100
|
|
39652
|
NGUYỄN HỮU NGÃI
|
0/11/1932
|
28/5/1964
|
Thôn Phước Thới, xã Phổ Nhơn, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nông trường Sao Vàng, Thanh Hóa
|
|
39676
|
NGUYỄN HỮU NGHỊ
|
15/10/1933
|
22/8/1964
|
Thôn An Trường, xã Phổ Ninh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nhà máy Thuốc lá Thăng Long
|
|
39677
|
NGUYỄN HỮU NGHỊ
|
1/11/1938
|
25/9/1925
|
Thôn An Thọ, xã Phổ Hòa, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Học sinh miền Nam - Hà Tây
|
|
39688
|
NGUYỄN HỮU NGHĨA
|
2/9/1954
|
1975
|
Xã Tịnh Giang, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Học sinh
|
|
39804
|
NGUYỄN HỮU NHÁNH
|
2/2/1922
|
1975
|
Xã phổ Nhơn, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Cục Thực phẩm công nghệ cấp I Hải Phòng
|
|
39867
|
NGUYỄN HỮU NHƠN
|
10/4/1928
|
30/9/1965
|
Thôn 4, xóm Phú Mỹ Trung, xã Nghĩa Lộ, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Viện Kiểm sát nhân dân thành phố Việt Trì
|
|
40099
|
NGUYỄN HỮU PHƯƠNG
|
3/3/1929
|
|
Thôn Phú Long, xã Phổ Khánh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Cán bộ B thuộc Ban thống nhất Trung ương quản lý
|
|
40492
|
NGUYỄN HỮU TÀI
|
14/11/1935
|
25/4/1975
|
Xã Đức Tân, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Phòng Lương thực, huyện Thuận Châu - Tây Bắc
|
|
40591
|
NGUYỄN HỮU TÂN
|
20/10/1945
|
0/4/1973
|
Xã Tịnh Minh, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Cán bộ Thông tin
|
|
41134
|
NGUYỄN HỮU THẠNH
|
16/1/1927
|
1/8/1974
|
Thôn 4, xã Đức Tân, huyện Mộ Đức , tỉnh Quảng Ngãi
|
Đội Sản xuất ,Nông trường Quốc doanh 3-2 huyện Quỳ Hợp, tỉnh Nghệ An
|
|
41224
|
NGUYỄN HỮU THÍ
|
5/6/1925
|
13/7/1975
|
Xã Nghĩa Dòng, huyện Từ Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ban Tiếp chuyển Vật tư B - Bộ Vật tư
|
|
41250
|
NGUYỄN HỮU THIỆN
|
1926
|
4/9/1961
|
Ấp Tấn Lộc, thôn Đồng Phú, xã Phổ Thạnh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Xưởng Cơ khí Nông cụ - Ty Công nghiệp tỉnh Hà Nam
|
|
41353
|
NGUYỄN HỮU THỐNG
|
10/2/1923
|
26/4/1973
|
Thôn Đông Ôn, xã Phổ vinh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Chi nhánh Ngân hàng Kiến thiết - thành phố Hà Nội
|
|
41439
|
NGUYỄN HỮU THUỲ
|
23/9/1933
|
|
Xã Tịnh Phong, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
41447
|
NGUYỄN HỮU THÙY
|
24/9/1933
|
20/4/1965
|
Thôn Phong Niên, xã Tịnh Phong, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Kỹ thuật Thông tin liên lạc thuộc Bộ Tổng Tham mưu
|