Tổng số bản ghi tìm thấy: 5524
|
40846
|
NGUYỄN ĐỨC TUẬN
|
0/10/1909
|
5/4/1962
|
Xã Đức Thành, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Mỏ Than Hồng gai tỉnh Quảng Ninh
|
|
41819
|
NGUYỄN ĐỨC VINH
|
4/3/1928
|
1975
|
Xã Phổ Thuận, huyện Đức Phổ , tỉnh Quảng Ngãi
|
K5B
|
|
41840
|
NGUYỄN ĐỨC VĨNH
|
4/10/1931
|
10/3/1975
|
Xã Đức Tân, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nông trường Vân Du huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hoá
|
|
37452
|
NGUYỄN DUNG
|
11/11/1911
|
19/4/1975
|
Thôn Xuân Phổ, xã Nghĩa Kỳ, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
K100
|
|
37517
|
NGUYỄN DỨNG
|
7/10/1929
|
20/2/1963
|
Xã Tịnh Nhơn, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nông trường 19/5, Nghệ An
|
|
37837
|
NGUYỄN ĐƯỚC
|
10/6/1919
|
10/3/1975
|
Thôn Lộ Bàn, xã Phổ Ninh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nông trường Thanh Niên, An Hòa, An Kỳ, Nghệ An
|
|
37840
|
NGUYỄN ĐƯỢC
|
1924
|
18/2/1963
|
Xã Nghĩa Phương, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Hợp tác xã Ép dầu Nhơn Thuận tỉnh Hải Dương
|
|
37859
|
NGUYỄN ĐƯỜNG
|
4/10/1936
|
10/4/1975
|
Xã Hành Tín, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ty Thông tin tín hiệu - Tổng cục Đường sắt
|
|
38093
|
NGUYỄN DƯƠNG HIẾN
|
15/10/1925
|
|
Xã Phổ Thuận, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Sở Lâm nghiệp khu Tây Bắc
|
|
37314
|
NGUYỄN DUY CHỨC
|
6/10/1937
|
11/11/1970
|
Xã Phổ Thạnh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Phòng Khảo sát Thiết kế - Ty Thuỷ lợi Hải Hưng
|
|
39114
|
NGUYỄN DUY LUÂN
|
8/2/1936
|
8/12/1972
|
Xã Nghĩa Lộ, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường phổ thông cấp3 Nguyễn Trãi Hà Nội thuộc Sở Giáo dục Hà Nội
|
|
39132
|
NGUYỄN DUY LUẬT
|
20/8/1930
|
6/11/1972
|
Xã Nghĩa Thắng, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Đảng của Đảng ủy chính dân Đảng của Cơ quan Trung ương
|
|
39576
|
NGUYỄN DUY NIÊN
|
2/5/1930
|
28/7/1959
|
Thôn Quang Thạnh, xã Tịnh Thọ, huyên Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ban Chấp hành Thanh niên khu Hồng Quảng
|
|
40400
|
NGUYỄN DUY SƠN
|
15/3/1943
|
17/9/1971
|
Xã Phổ Văn, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Đại học Lâm nghiệp - Đông Triều - Quảng Ninh
|
|
40824
|
NGUYỄN DUY TUẦN
|
1931
|
30/3/1964
|
Xã Nghĩa Thắng, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công trường Thống Nhất, tỉnh Vĩnh Phú
|
|
41983
|
NGUYỄN DUY Ý
|
0/1/1927
|
1975
|
Thôn Long Thạnh, xã Phổ Thạch, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ban thương binh tỉnh Kon Tum
|
|
37877
|
NGUYỄN ÉN
|
10/10/1947
|
|
Xã Bình Đông, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
An dưỡng tại K15, Hà Đông
|
|
37905
|
NGUYỄN GIẢNG
|
17/11/1934
|
3/4/1968
|
Xã Đức Lân, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Cục Quảng lý đường bộ- Bộ Giao thông vận tải
|
|
37909
|
NGUYỄN GIAO
|
6/1/1932
|
15/6/1973
|
Thôn Long Bàng, xã Tịnh Nhơn, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Cửa hàng Vật liệu Kiến thiết Quốc Oai - Cty Vật liệu Kiến thiết Hà Tây
|
|
37914
|
NGUYỄN GIÁO
|
10/10/1922
|
1/8/1974
|
Xã Tịnh Thủy, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nhà máy Đại tu máy kéo, Hà Nội
|
|
37926
|
NGUYỄN GIÀU
|
30/12/1926
|
28/6/1961
|
Thôn An Thạch, xã Phổ An, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Cục Nông lâm thổ sản - Bộ Nội thương
|
|
37943
|
NGUYỄN GIỚI
|
10/7/1933
|
22/12/1964
|
Xã Đức Phong, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Trung học chuyên nghiệp Sông Bôi - Hòa Bình
|
|
37947
|
NGUYỄN GIỮ
|
1919
|
|
Xã Hành Phong, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty Kiến trúc Vinh, tỉnh Nghệ An
|
|
37957
|
NGUYỄN HÀ
|
10/10/1946
|
25/4/1975
|
Xóm Xuân Mỹ, xã Tịnh Hiệp, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Trung cấp Thương nghiệp, tỉnh Thanh Hóa
|
|
41673
|
NGUYỄN HÀ TRUNG
|
20/11/1930
|
1975
|
Xã Nghĩa Điền, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
K100 thuộc Ủy ban Thống nhất của Chính phủ
|
|
38595
|
NGUYỄN HẮC KIM
|
1933
|
7/2/1973
|
Huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Bệnh viện 71
|
|
37976
|
NGUYỄN HẢI
|
7/7/1926
|
23/6/1965
|
Xã Đức Quảng, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Mỏ than Vàng Danh tỉnh Quảng Ninh
|
|
37977
|
NGUYỄN HẢI
|
23/12/1929
|
8/5/1975
|
Xã Phổ Khánh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Đảng ủy Bộ Văn hòa
|
|
38039
|
NGUYỄN HĂNG
|
1923
|
18/8/1964
|
Xã Phổ An, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Xí nghiệp Chè Phú Thọ
|
|
37998
|
NGUYỄN HÃNG
|
10/10/1927
|
19/8/1961
|
Xã Đức Hiệp, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ty lương thực tỉnh Ninh Bình
|
|
38014
|
NGUYỄN HẠNH
|
28/1/1927
|
5/3/1964
|
Xóm Châu Hoà, xã Tịnh Châu, huệyn Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nông trường Quốc doanh 1-5 tỉnh Nghệ An
|
|
38029
|
NGUYỄN HẠO
|
22/12/1924
|
12/4/1961
|
Xã Phổ An, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Vụ Trồng trọt Bộ Nông Nghiệp
|
|
38035
|
NGUYỄN HAY
|
5/2/1943
|
31/12/1966
|
Xã Hành Tín, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Y sĩ Thanh Hóa - Bộ Y tế
|
|
38059
|
NGUYỄN HIÊN
|
20/2/1945
|
18/2/1970
|
Xã Nghĩa Thương, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Đại học Y khoa Hà Nội
|
|
38060
|
NGUYỄN HIÊN
|
1929
|
7/4/1975
|
Thôn An Hải, xã Bình Châu, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty Thực phẩm Vĩnh Phú
|
|
38061
|
NGUYỄN HIÊN
|
15/6/1925
|
|
Thôn Thạch Bi, xã Phổ Thạnh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Xí nghiệp đánh cá Lạch Bang - Tổng cục thú y
|
|
38091
|
NGUYỄN HIẾN
|
20/9/1932
|
20/4/1975
|
Xã Phổ Quang, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Phòng Tài vụ Giao thông Vận tải - Vụ Tài vụ Thương nghiệ - Giao Thông
|
|
38068
|
NGUYỄN HIỀN
|
12/12/1929
|
0/1/1974
|
Xã Nghĩa Lâm, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Cục Cây Lương thực và Cây thực phẩm - Uỷ ban Nông nghiệp TW
|
|
38070
|
NGUYỄN HIỀN
|
7/4/1927
|
1965
|
Xã Tịnh Quang, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nông trường Cửu Long, tỉnh Hòa Bình
|
|
38069
|
NGUYỄN HIỀN
|
14/12/1942
|
11/2/1974
|
Xã Phổ Quang, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Bệnh viện tỉnhTuyên Quang
|
|
38132
|
NGUYỄN HIỆU
|
4/6/1923
|
1/2/1962
|
Thôn Đại Nham, xã Nghĩa Dũng, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Viện Thiết kế - Bộ Giao thông Vận tỉa
|
|
38136
|
NGUYỄN HỊT
|
14/10/1942
|
12/6/1973
|
Xã Đức Phong, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ty Lâm nghiệp Vĩnh Phú
|
|
38286
|
NGUYỄN HỐ
|
5/5/1945
|
12/4/1974
|
Thôn Thiên Đào, xã Bình Trung, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Bổ túc Văn hoá Thương binh tỉnh Nghệ An
|
|
38291
|
NGUYỄN HỘ
|
16/11/1928
|
29/4/1975
|
Xã Bình An, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nông trường Thống Nhất tỉnh Thanh Hoá
|
|
38194
|
NGUYỄN HOÁ
|
10/10/1935
|
22/9/1965
|
Thôn Minh Lộc, xã Tịnh Minh, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
|
|
38174
|
NGUYỄN HOÀ
|
5/9/1923
|
26/11/1963
|
Xã Tịnh Bình, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Sở Công nghiệp và thủ công nghiệp Hà Nội
|
|
38177
|
NGUYỄN HÒA
|
5/9/1923
|
|
Thôn Bình Đông, xã Tịnh Bình, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Xưởng Cơ khí Tiến Bộ - Sở Công nghiệp và Thủ công nghiệp Hà Nội
|
|
38175
|
NGUYỄN HÒA
|
1936
|
|
Xã Đức Nhuận, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
38176
|
NGUYỄN HÒA
|
1918
|
|
Thôn Phước Hòa, xã Bình Trị, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
K55
|
|
36733
|
NGUYỄN HOÀ BÍCH
|
14/3/1928
|
3/11/1965
|
Thôn Minh Khánh, xã Tịnh Minh, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Đội Yên Hoà, Nông trường Cửu Long - Bộ nông trường
|