Tổng số bản ghi tìm thấy: 5524
|
41190
|
NGUYỄN BÁ THẬN
|
25/10/1931
|
1965
|
Thôn Vạn An, xã Nghĩa Thương, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Khu Gang thép Thái Nguyên
|
|
41189
|
NGUYỄN BÁ THẬN
|
11/5/1944
|
1973
|
Xã Tịnh Giang, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Đoàn Chỉ đạo Nông nghiệp tỉnh Ninh Bình
|
|
41473
|
NGUYỄN BÁ THƯỚC
|
5/10/1929
|
25/8/1964
|
Thôn Diên Trường, xã Phổ Khánh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công trường Bê tông Thác Bà - Công ty Thuỷ điện Thác Bà tỉnh Yên Bái
|
|
41692
|
NGUYỄN BÁ TRỰC
|
12/12/1929
|
12/5/1975
|
Xã Bình Chương, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
K100 thị xã Phú Thọ
|
|
40941
|
NGUYỄN BÁ TƯỚC
|
10/12/1929
|
23/12/1963
|
Thôn Châu Me, xã Phổ Thạnh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Cty Ngoại thương 152 Hoàng Văn Thụ, Nam Định
|
|
41967
|
NGUYỄN BÁ XỨNG
|
1927
|
12/2/1974
|
Xã Tịnh Hoà, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
36640
|
NGUYỄN BAN
|
19/6/1925
|
0/5/1962
|
Thôn Phước Xã, xã Đức Thành, huỵên Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ty Thương nghiệp Bắc Giang
|
|
36650
|
NGUYỄN BÀNG
|
12/12/1944
|
15/1/1965
|
Xã Phổ Văn, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Lớp Điện báo - Việt Nam Thông tấn xã
|
|
36698
|
NGUYỄN BÀU
|
0/9/1923
|
19/4/1965
|
Thôn Mỹ Long, xã Bình Minh, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty Nông sản Hà Nội
|
|
36673
|
NGUYỄN BAY
|
6/6/1925
|
13/6/1964
|
Thôn Vạn Mỹ, xã Nghĩa Phương, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nông trường Thống Nhất, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hoá
|
|
36680
|
NGUYỄN BẢY
|
13/5/1929
|
25/4/1975
|
Xã Đức Phong, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trạm thu mua phế liệu, phế phẩm vải sợi may mặc - Chi nhánh Vải sợi may mặc cấp I Hà Nội - Tổng công ty Vải sợi
|
|
36701
|
NGUYỄN BẨY
|
1/6/1930
|
7/5/1975
|
Xã Phổ Thuận, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nhà máy Cơ khí Hoàng Liệt - Bộ Lương thực và Thực phẩm
|
|
36723
|
NGUYỄN BỈ
|
15/5/1925
|
26/8/1972
|
Xã Bình Dương, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
K55
|
|
36732
|
NGUYỄN BÍCH
|
1922
|
|
Xã Phổ Minh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
36739
|
NGUYỄN BIÊN
|
12/12/1950
|
|
Thôn Long Trì, xã Đức Chánh, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Khu Công trường đường Đông Anh
|
|
36761
|
NGUYỄN BÍNH
|
6/6/1917
|
1/3/1974
|
Xã Tịnh Giang, huyện Tịnh Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Đoàn Ca kịch Liên khu 5 - Bộ Văn hóa
|
|
36802
|
NGUYỄN BỐC
|
1933
|
1959
|
Xã Hành Nghĩa, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
36805
|
NGUYỄN BỒI
|
5/6/1922
|
15/4/1975
|
Thôn Văn Bàn, xã Đức Chánh, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Phòng Chính sách thuộc Cục Đón tiếp cán bộ B
|
|
36807
|
NGUYỄN BÔM
|
0/7/1917
|
|
Thôn Lệ Thuỷ, xã Bình Trị, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
36824
|
NGUYỄN BỒNG
|
5/3/1925
|
15/2/1963
|
Thôn Đông Yên, xã Bình Dương, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ty Tài chính khu Hồng Quảng
|
|
36829
|
NGUYỄN BỔNG
|
20/1/1921
|
20/9/1971
|
Thôn Phước Thành, xã Đức Chánh, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
36848
|
NGUYỄN BÚT
|
14/1/1921
|
|
Thôn Tân Mỹ, xã Phổ Minh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Văn phòng phân sở thuế vụ Hà Nội
|
|
36859
|
NGUYỄN BỬU
|
2/4/1924
|
26/11/1963
|
Xã Tịnh Nhân, huyện Sơn Tịnh , tỉnh Quảng Ngãi
|
Đội Thông tin tín hiệu - Phòng Điện Vụ - Tổng cục Đường Sắt
|
|
36867
|
NGUYỄN BỶ
|
15/5/1925
|
19/7/1964
|
Thôn Mỹ Huệ, xã Bình Dương, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nông trường Quốc doanh Bãi Phủ, Con Cuông, tỉnh Nghệ An
|
|
36878
|
NGUYỄN CÀI
|
2/9/1927
|
20/5/1975
|
Xã Phổ Thuận, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty Quản lý Sản xuất Vật liệu Xây dựng tỉnh Vĩnh Phú
|
|
36919
|
NGUYỄN CẦM
|
14/2/1915
|
12/5/1962
|
Thôn An Tây, xã Phổ Nhơn, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty Nông thổ sản - thành phố Hải Phòng
|
|
36921
|
NGUYỄN CẨM
|
2/1/1930
|
1/4/1964
|
Thôn Phước Hoà, xã Bình Trị, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công trường Xây lắp mở đá Tràng Kênh - Hải Phòng
|
|
36920
|
NGUYỄN CẨM
|
8/7/1936
|
7/2/1966
|
Xã Đức Phong, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Sơ cấp Nông nghiệp tỉnh Hà Bắc
|
|
36931
|
NGUYỄN CÂN
|
1949
|
|
Xã Tịnh Trà, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
36929
|
NGUYỄN CÂN
|
12/2/1920
|
27/8/1962
|
Thôn Đông Bình, xã Bình Hiệp, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty Công trình Thuỷ Hải Phòng - Bộ Giao thông Vận tải
|
|
36939
|
NGUYỄN CẦN
|
1/1/1921
|
14/9/1964
|
Thôn Phước Thịnh, xã Đức Thạnh, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Chính trị - Bộ Giáo dục
|
|
36949
|
NGUYỄN CẨN
|
2/2/1919
|
14/4/1961
|
Thôn Văn Bân, xã Đức Chánh, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nhà máy Xi măng Hải Phòng
|
|
36950
|
NGUYỄN CẨN
|
10/4/1927
|
5/3/1964
|
Thôn Mới, xã Hành Tín, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nông trường Quốc doanh 1-5, tỉnh Nghệ An
|
|
36955
|
NGUYỄN CẬN
|
|
|
Thôn Diêm Điền, xã Tịnh Hòa, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
36881
|
NGUYỄN CANG
|
1917
|
7/4/1975
|
Xã Bình Dương, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty Vật liệu Kiến trúc Hà Nội
|
|
36892
|
NGUYỄN CẢNG
|
0/3/1923
|
10/6/1961
|
Thôn Chú Tượng, xã Đức Hiệp, huyện Mộ Đức , tỉnh Quảng Ngãi
|
Ty Thương nghiệp Kiến An
|
|
36893
|
NGUYỄN CẢNH
|
10/1/1923
|
12/12/1961
|
Thôn Phú Văn, xã Nghĩa Trang, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty Bách hóa Vải sợi Hồng Quảng, Quảng Ninh
|
|
36886
|
NGUYỄN CẢNH
|
15/1/1928
|
20/6/1962
|
Xã Phổ Vinh, huỵên Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Thương nghiệp TW Bộ Nội Thương
|
|
37759
|
NGUYỄN CAO ĐÔN
|
23/5/1931
|
9/11/1970
|
Xã Phổ Khánh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty Rau hoa quả Hà Nội
|
|
39626
|
NGUYỄN CAO NƯƠNG
|
1/9/1937
|
19/6/1964
|
Thôn Kim Thành, xã Hành Dũng, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nhà máy Dệt 8-3
|
|
41105
|
NGUYỄN CAO THÀNH
|
20/11/1951
|
|
Xã Tịnh Hòa, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Bổ túc văn hóa Thương binh, tỉnh Nghệ An
|
|
41761
|
NGUYỄN CAO VÂN
|
15/10/1934
|
18/6/1964
|
Thôn An Đại, xã Nghĩa Phương, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công khu Núi Gôi, đoạn Công Vụ Nam Định, Tổng cục Đường sắt
|
|
36963
|
NGUYỄN CÂU
|
8/12/1929
|
5/5/1968
|
Xã Đức Thạnh, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Chi điếm Ngân hàng Đổng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên
|
|
36967
|
NGUYỄN CẦU
|
26/12/1937
|
25/9/1965
|
Thôn Mỹ Thuận, xã Phổ Thuận, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
UBHC huyện Chí Linh, tỉnh Hải Dương
|
|
36968
|
NGUYỄN CẦU
|
10/8/1928
|
|
Xã Bình Khương, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Thương nghiệp TW
|
|
37111
|
NGUYỄN CHAI
|
1929
|
|
Thôn Phước Thiên, xã Bình Hải, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công trường Tiêu thương Cầu điện
|
|
37148
|
NGUYỄN CHẤN
|
1921
|
1975
|
Xã Phổ Quang, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty ăn uống Hà Nội
|
|
37113
|
NGUYỄN CHANH
|
5/2/1921
|
16/2/1962
|
Xã Đức Thạnh, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Tổng cục Địa chất
|
|
37121
|
NGUYỄN CHÁNH
|
3/3/1917
|
22/3/1962
|
Thôn An Thạch, xã Phổ An, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Xí nghiệp Mộc Vinh
|
|
37123
|
NGUYỄN CHÁNH
|
7/3/1924
|
5/1/1966
|
Thôn Vĩnh Lộc, xã Tịnh Bình, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Cty Thu mua Xuất khẩu nội địa Hải Phòng
|