Tổng số bản ghi tìm thấy: 5524
|
36776
|
NGÔ CÔNG BÌNH
|
1/12/1929
|
16/2/1965
|
Xã Bình Đông, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công trường 4 (Cục Công trình) - Tổng cục Đường sắt
|
|
41099
|
NGÔ CÔNG THÀNH
|
6/10/1926
|
25/4/1975
|
Xã Phổ Châu, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
K 25, tỉnh Hưng Yên
|
|
37374
|
NGÔ DÂY
|
20/12/1932
|
26/8/1964
|
Thôn Phương Ngọc, xã Nghĩa Phương, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ga Gia Lâm - Cục Vận chuyển - Tổng cục Đường sắt
|
|
37048
|
NGÔ ĐOÀN CUNG
|
1944
|
21/3/1973
|
Xã Đức Thành, huyện Mộ Đức , tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty Công nghiệp rừng Sông Hiếu, Nghệ An, Tổng Cục Lâm nghiệp
|
|
41816
|
NGÔ ĐỨC VINH
|
10/3/1927
|
5/6/1961
|
Xã Hành Phong, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nhà máy Phân đạm Bắc Giang
|
|
37835
|
NGÔ ĐỪNG
|
7/7/1942
|
|
Thôn Tân Hy, xã Bình Đông, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
38149
|
NGÔ HOA
|
15/12/1922
|
30/12/1974
|
Thôn Phước An, xã Đức Thành, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Viện Khảo sát đo đạc - Bộ Xây dựng - Hà Nội
|
|
38203
|
NGÔ HOÀI
|
10/10/1920
|
3/11/1965
|
Xóm 4, thôn Tú Sơn, xã Đức Lân, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nông trường Đồng Giao tỉnh Ninh Bình
|
|
38347
|
NGÔ HỢP
|
1924
|
26/3/1974
|
Xã Đức Nhuận, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trại An dưỡng Thương binh - TP Hà Nội
|
|
38354
|
NGÔ HUẤN
|
27/7/1926
|
1/1/1962
|
Xã Đức Thành, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ủy ban Kế hoạch Hà Đông
|
|
38621
|
NGÔ HÙNG KỨ
|
22/12/1928
|
6/4/1975
|
Xã Phổ Cường, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Trung học Y tế TP Hải Phòng
|
|
38486
|
NGÔ HƯỜNG
|
3/7/1921
|
26/4/1965
|
Xã Đức Nhuận, huyện Mộ Đức , tỉnh Quảng Ngãi
|
Liên hiệp HTX Thủ công nghiệp Hà Nội
|
|
38887
|
NGÔ LẦU
|
20/7/1920
|
22/6/1965
|
Thôn Nam An, xã Bình Thanh, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Xí nghiệp Cơ khí Nam Thái - Sở Công nghiệp Hà Nội
|
|
38968
|
NGÔ LIỀN
|
|
26/6/1961
|
Xã Bình Dương, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường miền Nam Cấp II số 19 Hải Phòng
|
|
39166
|
NGÔ LƯƠNG
|
10/3/1937
|
|
Thôn Phú Cường, xã Nghĩa Hòa, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
39208
|
NGÔ LỰU
|
03/6/1917
|
|
Thôn Tường Vận, xã Bình Thới, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
39364
|
NGÔ MIÊN
|
10/5/1915
|
30/9/1965
|
Thôn Phước Tích, xã Bình Chương, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ủy ban Hành chính thành phối Thái Nguyên
|
|
39402
|
NGÔ MINH
|
10/10/1949
|
|
Xã Đức Lân, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
K15
|
|
37173
|
NGÔ MINH CHÂU
|
0/3/1926
|
7/5/1975
|
Xã Tịnh Giang, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Đội Cơ giới 6, Công ty Xây dựng Thủy lợi 4 - Bộ Thủy lợi
|
|
40395
|
NGÔ MINH SƠN
|
28/10/1928
|
|
Xã Bình Hiệp, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
37403
|
NGÔ NGỌC DIÊU
|
3/11/1926
|
22/12/1965
|
Thôn Tường Vân, xã Bình Thới, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Phòng Tài chính huyện Thạch Thất tỉnh Hà Tây - Bộ Tài chính
|
|
40226
|
NGÔ NGỌC QUỲNH
|
12/10/1937
|
12/11/1970
|
Xã Hành Phước, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Tổng cục Đường sắt
|
|
40251
|
NGÔ NGỌC RIÊU
|
3/11/1926
|
|
Thôn Tường Vân, xã Bình Thới, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Phòng Tài chính huyện Thạch Thất, Hà Tây
|
|
39843
|
NGÔ NHỊ
|
29/12/1929
|
12/5/1974
|
Xã Đức Thành, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nông trường Quốc doanh sao vàng
|
|
39622
|
NGÔ NỮ
|
1/1/1916
|
18/7/1964
|
Xã Đức Phong, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nhà máy Gỗ Cầu Đuống
|
|
39948
|
NGÔ PHẨM
|
1929
|
0/4/1962
|
Thôn Ba La, xã Nghĩa Đông, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty Phương tiện Vận tải cấp I Đức Giang - Cục Kim khí Hóa chất - Bộ Nội thương
|
|
40058
|
NGÔ PHỤNG
|
1/5/1930
|
5/3/1964
|
Thôn Phú Bình, xã Hành Phong, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nông trường Quốc doanh 19-5 Nghệ An
|
|
40323
|
NGÔ SẰNG
|
1922
|
8/5/1962
|
Xã Bình Mỹ, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Cán bộ tín dụng Công thương nghiệp Chi điếm Lục Nam tỉnh Bắc Giang
|
|
36731
|
NGÔ TẤN BÍCH
|
4/4/1949
|
27/3/1973
|
Xã Tịnh Minh, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Bổ túc Văn hóa thương binh Hải Hưng
|
|
37729
|
NGÔ TẤN ĐÌNH
|
1937
|
7/4/1974
|
Xã Tịnh Khê, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Bổ túc Văn hoá thương, tỉnh Thái Bình
|
|
38295
|
NGÔ TẤN HỘI
|
0/7/1922
|
17/4/1975
|
Thôn Mỹ Tân, xã Bình Chánh, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
K55
|
|
38654
|
NGÔ TẤN KHAI
|
1923
|
16/12/1974
|
Thôn Tân Phước, xã Bình Minh, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Cục Đón tiếp Cán bộ B
|
|
38660
|
NGÔ TẤN KHẢI
|
12/12/1923
|
28/12/1964
|
Thôn Tân Phước, xã Bình Minh, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Bộ Tài chính
|
|
39598
|
NGÔ TẤN NỒM
|
1/1/1931
|
23/6/1965
|
Thôn 5, xã Đức Thắng, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Cửa hàng Ăn uống số 3, khu Gang thép Thái Nguyên
|
|
40525
|
NGÔ TÁNG
|
11/8/1932
|
30/3/1964
|
Thôn 3, Xã Đức Tân, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Đội Đại tu Đường thuộc Tổng cục Đường sắt
|
|
40543
|
NGÔ TẶNG
|
12/12/1932
|
16/6/1935
|
Xã Bình Châu, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Hợp tác xã huyện Đông Quan, tỉnh Hưng Yên
|
|
41026
|
NGÔ THẢNG
|
1/1/1925
|
1972
|
Xã Hành Phong, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ty Tài chính tỉnh Hà Bắc
|
|
37901
|
NGÔ THANH GIANG
|
16/5/1920
|
21/4/1975
|
Xã Nghĩa Lộ, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Vụ Khu vực II - Bộ Ngoại thương
|
|
41402
|
NGÔ THẾ THỦ
|
1926
|
16/2/1963
|
Xã Tịnh Ẩn, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Văn phòng Công ty Xây dựng nhà cửa Hà Nội
|
|
38013
|
NGÔ THỊ HẠNH
|
1944
|
12/3/1975
|
Thôn Tấn Lộc, xã Phổ Châu, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Văn hóa Thương binh, khu An Dương, TP Hà Nội
|
|
38950
|
NGÔ THỊ KIM LIÊN
|
10/10/1947
|
13/2/1973
|
Thôn Phú Thuận, xã Nghĩa Thuận, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Phổ thông Lao động TW
|
|
39209
|
NGÔ THỊ LỰU
|
10/10/1947
|
0/3/1974
|
xã Tịnh Giang, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Bổ túc Văn hoá Thương binh tỉnh Vĩnh Phú
|
|
40272
|
NGÔ THỊ SANG
|
7/7/1947
|
9/3/1975
|
Xã Phổ Minh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Bổ túc Văn hoá Thương binh 1, tỉnh Vĩnh phú
|
|
38896
|
NGÔ THỊ THANH LÊ
|
10/4/1948
|
|
Xã Tịnh Thiện, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
41367
|
NGÔ THỊ THƠ
|
13/3/1944
|
4/5/1973
|
Xã Hành Tín, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Nguyễn Ái Quốc 4
|
|
41461
|
NGÔ THỮ
|
25/12/1916
|
5/2/1966
|
Thôn Phần Thất, xã Phổ Văn, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Phòng Tài chính huyện Thanh Miện, tỉnh Hải Dương
|
|
41412
|
NGÔ THUẪN
|
1911
|
|
Thôn Trà Phú, xã Bình Long, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
40754
|
NGÔ TOÀN
|
0/5/1923
|
18/8/1961
|
Xã Tịnh Long, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty Bách hoá tỉnh Nam Định
|
|
40761
|
NGÔ TOẢN
|
12/2/1927
|
23/6/1961
|
Xã Tịnh Khê, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Phòng Tổ chức Tuyên giáo - Cục Kiến thiết Cơ bản - Bộ Công nghiệp Nặng
|
|
41658
|
NGÔ TRÙM
|
3/11/1925
|
19/6/1964
|
Thôn Tân Phú, xã Hành Tín, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Cty Kiễn trúa Thái Nguyên
|