Tổng số bản ghi tìm thấy: 5524
|
41401
|
LÊ VĂN THỦ
|
1/10/1944
|
|
Thôn An Đông, xã Nghĩa Thắng, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
41480
|
LÊ VĂN THƯƠNG
|
0/1/1926
|
15/6/1965
|
Thôn 1, xã Nghĩa Lâm, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Xí nghiệp Vận tải ô tô số 3 thuộc Sở Vận tải Hà Nội
|
|
40724
|
LÊ VĂN TÌNH
|
2/3/1933
|
5/3/1964
|
Thôn Khê Đội, xã Tịnh Khê, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nông trường Quốc doanh 1-5, tỉnh Nghệ An
|
|
40772
|
LÊ VĂN TÔ
|
3/7/1929
|
20/12/1965
|
Thôn Thạch By, xã Phổ Thạnh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nhà máy cá hộp Hải Phòng
|
|
41621
|
LÊ VĂN TRỌNG
|
24/7/1926
|
7/2/1966
|
Thôn Lê Quán, xã Hành Dũng, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ty Nông nghiệp tỉnh Hải Dương
|
|
41701
|
LÊ VĂN TRƯƠNG
|
19/8/1938
|
10/3/1975
|
Xã Đức Tân, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Phòng Trồng trọt Ủy ban Nông nghiệp, tỉnh Hải Hưng
|
|
40913
|
LÊ VĂN TƯ
|
15/7/1944
|
|
Thôn Tân Định, xã Đức Thắng, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
40914
|
LÊ VĂN TƯ
|
18/6/1936
|
|
Xã Bình Dương, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
40937
|
LÊ VĂN TỰ
|
9/4/1934
|
25/8/1964
|
Thôn Thiện Thành, xã Hành Thiện, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Đội Địa hình 5 - Viện Khảo sát Thiết kế - Bộ Thuỷ lợi và Thủy điện
|
|
40888
|
LÊ VĂN TUYÊN
|
2/7/1937
|
6/5/1975
|
Xã Tịnh Bình, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ty Bưu điện Quảng Ninh
|
|
41728
|
LÊ VĂN ƯNG
|
4/1932
|
|
Xã Hành Dũng, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
41888
|
LÊ VĂN XẢO
|
12/9/1934
|
25/8/1964
|
Thôn An Vĩnh, xã Tịnh Hoà, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Đội thi công Cơ giới 4, Công ty Xây lắp, Bộ Thuỷ lợi
|
|
41902
|
LÊ VĂN XINH
|
10/10/1923
|
23/2/1963
|
Xã Phổ Khánh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nông trường 19/5, Nghệ An
|
|
41961
|
LÊ VĂN XỬ
|
12/11/1933
|
25/8/1964
|
Thôn 2, xã Đức Tân, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Đoạn Công vụ Việt Trì - Tổng cục Đường sắt
|
|
41924
|
LÊ VĂN XUÂN
|
12/10/1936
|
18/10/1963
|
Xã Hành Phong, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ty Công an đường sắt
|
|
41974
|
LÊ VĂN Y
|
1926
|
|
Xã Nghĩa Lâm, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Đoàn uỷ Bắc Ninh
|
|
41781
|
LÊ VẬY
|
20/7/1920
|
5/4/1964
|
Thôn Bình Giá, xã Bình Lộc, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Đoạn Công tác trên tàu - Cục Vận chuyển - Tổng cục Đường sắt
|
|
36808
|
LÊ VIẾT BÔN
|
2/3/1950
|
17/2/1973
|
Thôn Mỹ Hưng, xã Hành Thịnh, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Phổ thông Lao động Trung ương
|
|
39225
|
LÊ VIẾT LÝ
|
18/1/1931
|
20/11/1968
|
Xã Hành Thịnh, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Đại học Tài chính - Kế toán tỉnh Vĩnh Phú
|
|
40527
|
LÊ VIẾT TÁNH
|
1920
|
1971
|
Xã Phổ An, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
41426
|
LÊ VIẾT THUẬT
|
10/10/1933
|
1/8/1974
|
Xã Bình An, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nông trường 19/5 tỉnh Nghệ An
|
|
38948
|
LÊ VINH LIÊN
|
18/4/1935
|
|
Xã Tịnh Hoà, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Vụ Trồng trọt - Bộ Nông nghiệp
|
|
40325
|
LÊ VĨNH SÂM
|
2/9/1942
|
|
Thôn Đông Lương, xã Đức Thạnh, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
41859
|
LÊ VỤ
|
1942
|
|
Xã Nghĩa Lâm, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
K20 Tam Dương tỉnh Vĩnh Phú
|
|
41872
|
LÊ VY
|
4/5/1931
|
16/8/1970
|
Xã Phổ Minh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Lâm trường Phú Lương-Ty Lâm nghiệp tỉnh Bắc Thái
|
|
41899
|
LÊ XIÊM
|
6/4/1930
|
16/4/1975
|
Xã Đức Lân, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty Thực phẩm Hà Nội
|
|
41904
|
LÊ XONG
|
7/5/1917
|
2/5/1975
|
Thôn Phú Thọ, xã Nghĩa Hà, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ty Bưu điện Nam Hà
|
|
41921
|
LÊ XUÂN
|
12/12/1927
|
5/1/1965
|
Thôn Phước An, xã Bình Khương, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ban Thanh tra tài chính - Ty Tài chính tỉnh Quảng Ninh
|
|
36571
|
LÊ XUÂN BA
|
1/1/1926
|
|
Thôn Thiện Hòa, xã Hành Thiện, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Đoàn Địa chất 9 Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh
|
|
36570
|
LÊ XUÂN BA
|
1/1/1927
|
|
Thôn Thanh Hà, xã Nghĩa Thương, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Xí nghiệp gỗ Nam Hà
|
|
36809
|
LÊ XUÂN BỔN
|
3/4/1934
|
23/7/1958
|
Thôn Thủy Hạnh, xã Phổ Cường, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Phòng 8 - Bộ tổng Tham mưu
|
|
37954
|
LÊ XUÂN HÀ
|
20/2/1920
|
27/6/1965
|
Thôn Thi Phổ I, xã Đức Tân, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Sở Nông nghiệp TP Hà Nội
|
|
38485
|
LÊ XUÂN HƯỜNG
|
15/7/1946
|
1/4/1975
|
Xã Phổ Vinh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Viện Hoá học Công nghiệp
|
|
38837
|
LÊ XUÂN LẶC
|
10/10/1933
|
13/5/1974
|
Xã Nghĩa Hưng, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nông trường Thống Nhất tỉnh Thanh Hoá
|
|
39262
|
LÊ XUÂN MAI
|
1922
|
23/6/1965
|
Thôn La Vân, xã Phổ Thạnh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Tổng cục Lương thực
|
|
40092
|
LÊ XUÂN PHƯƠNG
|
23/2/1930
|
26/5/1975
|
Xã Bình Trị, huyện Bình Sơn , tỉnh Quảng Ngãi
|
Ban Kiến thiết và Chuẩn bị sản xuất Nhà máy Giấy tỉnh Vĩnh Phú
|
|
40139
|
LÊ XUÂN QUANG
|
7/10/1956
|
13/3/1975
|
Xã Đức Hòa, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
K15 Hà Đông thuộc Ủy ban Thống nhất của Chính Phủ
|
|
40285
|
LÊ XUÂN SANH
|
16/1/1927
|
25/4/1975
|
Xã Sa Huỳnh (Phổ Thạnh), huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Tổng Công ty Nông Lâm sản, Bộ Nội thương
|
|
41097
|
LÊ XUÂN THÀNH
|
17/3/1927
|
10/6/1965
|
Xã Đức Lân, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Đảng bộ Xí nghiệp 25 Hải Phòng
|
|
41970
|
LÊ XƯỢC
|
23/10/1927
|
1974
|
Xã Nghĩa Hà, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
41979
|
LÊ Ỷ
|
0/8/1928
|
30/3/1964
|
Thôn Phước Thịnh, xã Đức Thạnh, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Độ Tu đường - Tổng cục Đường sắt
|
|
41991
|
LÊ YẾN
|
15/2/1921
|
1/3/1962
|
Xã Phổ An, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Huyện ủy Thường Tín Hà Đông
|
|
39963
|
LIÊU VĂN PHI
|
|
|
Xã Hành Phong, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Phổ thông Lao động TW
|
|
39399
|
LỮ ĐÌNH MINH
|
1/1/1929
|
0/4/1975
|
Xã Tịnh Minh, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Viện Thiết kế Dân dụng - Bộ Xây dựng
|
|
40326
|
LỮ ĐÌNH SÂM
|
1933
|
30/9/1965
|
Xã Tịnh Ấn, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công trường Cốc thành nội địa - Vụ Bản -tỉnh Hà Nam
|
|
40286
|
LỮ ĐÌNH SANH
|
26/5/1928
|
0/4/1975
|
Xã Tịnh Ấn, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
K15, thị xã Hà Đông
|
|
38743
|
LỮ KHÓA
|
1/1/1927
|
23/2/1963
|
Xã Bình Trung, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nông trường 19/5 Nghệ An
|
|
38917
|
LƯ LỆ
|
0/1/1927
|
5/6/1973
|
Xã Tịnh Khê, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Cán bộ y tế tỉnh Hà Tĩnh
|
|
39863
|
LỮ NHƠN
|
19/3/1933
|
23/6/1975
|
Xã Thành Tín, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
CP90
|
|
37654
|
LỮ VĂN ĐỄ
|
20/9/1936
|
18/6/1964
|
Thôn Thuỷ Triều, xã Phổ Văn, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Đơn vị 316, Đội đặt đường Thanh Hoá thuộc Tổng cục Thanh Hoá
|