Tổng số bản ghi tìm thấy: 5524
|
36558
|
BÙI THỊ THU BA
|
1951
|
0/4/1975
|
Xã Bình châu, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Cán bộ B ra Hiện ở Trường Phổ thông Lao động TW
|
|
37949
|
BÙI THỊ THU HÀ
|
1950
|
6/4/1974
|
Xã Bình Phú, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Văn hóa Thương binh Gia Viễn, Ninh Bình
|
|
41913
|
BÙI THỊ XUÂN
|
10/10/1944
|
31/12/1966
|
Thôn An Ba, xã Hành Thịnh, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Y sĩ Nam Hà
|
|
41912
|
BÙI THỊ XUÂN
|
1/10/1945
|
30/3/1973
|
Xã Tịnh Sơn, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Bệnh viện tỉnh Hà Bắc
|
|
41241
|
BÙI THIỆN
|
1932
|
27/12/1973
|
Xã Đức Thắng, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nông trường 1/5 huyện Nghĩa Đàn, tỉnh Nghệ An
|
|
41371
|
BÙI THỜI
|
30/1/1934
|
25/8/1964
|
Xã Nghĩa Hà, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ga Lạng Giai - Tổng cục Đường sắt
|
|
41332
|
BÙI THÔNG
|
7/2/1924
|
5/1/1966
|
Xã Phổ Phong, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Cục Thực phẩm - Bộ Nội thương
|
|
41415
|
BÙI THUẬN
|
20/7/1918
|
5/5/1975
|
Thôn An Phong, xã Đức Chánh, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty Thuỷ Nông Cầu Sơn
|
|
41432
|
BÙI THUỘC
|
2/7/1922
|
3/11/1965
|
Thôn Bích Chiểu, xã Phổ Nhơn, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nông trường Bố Hạ tỉnh Hà Bắc
|
|
40658
|
BÙI TÍA
|
8/2/1928
|
18/10/1963
|
Xã Nghĩa Hà, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Đảng ủy đường sắt
|
|
40745
|
BÙI TOÀN
|
10/10/1928
|
|
Xã Nghĩa Dỏng, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Bổ túc Văn hoá Thương binh, tỉnh Nghệ An
|
|
40796
|
BÙI TỚI
|
1924
|
1965
|
Thôn Phước An, xã Bình Khương, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty Công nghệ phẩm Hải Phòng
|
|
41551
|
BÙI TRI
|
12/2/1906
|
|
Xã Bình Mỹ (xã cũ Bình Chánh), huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty Kim khí Hoá chất Cấp II tỉnh Nghệ An
|
|
41618
|
BÙI TRỌNG
|
27/7/1917
|
22/2/1963
|
Xã Đức Chánh, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nông trường Sông Con, Nghệ An
|
|
37547
|
BÙI TRỌNG ĐẠI
|
29/8/1924
|
24/7/1959
|
Xã Nghĩa Hiệp, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Tập đoàn Thống nhất Mộc Thụy Khuê, Hà Nội
|
|
38411
|
BÙI TRỌNG HUY
|
2/2/1943
|
1973
|
Thôn Vĩnh Lộc, xã Tịnh Bình, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
40702
|
BÙI TRỌNG TÍN
|
1/7/1927
|
20/6/1975
|
Xã Phổ Cường, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ban Tuyên huấn tỉnh uỷ Hà Tây
|
|
41694
|
BÙI TRƯNG
|
11/11/1935
|
3/4/1968
|
Thôn An Phong, xã Đức Chánh, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Viện Thiết kế - Bộ Giao thông Vận tải
|
|
41700
|
BÙI TRƯƠNG
|
10/8/1929
|
21/9/1964
|
Xã Tịnh Sơn, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Học sinh miền Nam cấp III, số 24 Hà Đông
|
|
41362
|
BÙI TÚ THƠ
|
15/12/1923
|
7/12/1965
|
Thôn Thu Phổ, xã Nghĩa Điền, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Chi điếm Ngân hàng huyện Gia Lương, Hà Bắc
|
|
39251
|
BÙI TUẤN MAI
|
6/6/1929
|
22/7/1967
|
Thôn Thanh Trà, xã Bình Khương, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Phòng Tài chính thị xã Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh
|
|
36842
|
BÙI VĂN BỤI
|
2/9/1948
|
0/4/1974
|
Thôn An Thuần, xã Đức Thắng, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Bổ túc Văn hóa Thương binh Quảng Ngãi
|
|
37281
|
BÙI VĂN CHÚC
|
1928
|
|
Huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
37065
|
BÙI VĂN CỨ
|
19/5/1921
|
2/12/1974
|
Thôn Nho Lâm, xã Phổ Hoà, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty Xăng dầu khu vực Nam Hà
|
|
37076
|
BÙI VĂN CỨNG
|
10/8/1926
|
15/6/1973
|
Thôn 1, xã Nghĩa Lộ, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty Công nghệ phẩm Hải Phòng
|
|
37535
|
BÙI VĂN ĐA
|
20/4/1920
|
2/4/1975
|
Xã Nghĩa Lâm, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Cửa hàng Vật liệu Kiến thiết Thái Thuỵ tỉnh Thái Bình
|
|
37599
|
BÙI VĂN ĐẠO
|
5/5/1923
|
1965
|
Thôn Phú Nhiêu, xã Bình Phú, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ty Lương thực tỉnh Thái Bình
|
|
37763
|
BÙI VĂN ĐÔNG
|
15/12/1930
|
1/4/1975
|
Thôn Nam An, xã Bình Thanh, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ty Lâm nghiệp Hà Giang
|
|
37811
|
BÙI VĂN ĐỨC
|
1/1/1950
|
21/11/1974
|
Xã Tịnh Đông, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
K 100
|
|
37812
|
BÙI VĂN ĐỨC
|
1/1/1948
|
|
Thôn Ba La, xã Nghĩa Dõng, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
37848
|
BÙI VĂN ĐƯƠNG
|
15/5/1927
|
17/12/1962
|
Xã Bình Trung, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Đảng tỉnh Nam Định
|
|
37967
|
BÙI VÂN HẢI
|
3/9/1975
|
10/5/1975
|
Xã Bình Khương, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Đại lý tàu biển Việt Nam, Hải Phòng
|
|
38272
|
BÙI VĂN HỒ
|
0/10/1930
|
7/5/1975
|
Thôn Vạn An, xã Nghĩa Thượng, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty Xuât nhập khẩu Hải súc sản - TP Hải Phòng
|
|
38288
|
BÙI VĂN HỘ
|
4/12/1930
|
22/8/1962
|
Xã Nghĩa Thương, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Tổng công ty Xuất nhập khẩu Nông sản thực phẩm - Bộ Ngoại thương
|
|
38289
|
BÙI VĂN HỘ
|
30/12/1934
|
12/5/1965
|
Xã Nghĩa Lộ, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nhà máy Chè Phú Thọ
|
|
38377
|
BÙI VĂN HÙNG
|
20/8/1926
|
10/1/1962
|
Xã Nghĩa Hà, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Khu Giáo dục Học sinh miền Nam - Bộ Giáo dục
|
|
38794
|
BÙI VĂN LAN
|
25/8/1925
|
22/6/1965
|
Thôn Hào Môn, xã Nghĩa Hiệp, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
UBHC huyện Ân Thi, tỉnh Hưng Yên
|
|
38824
|
BÙI VĂN LÀNH
|
15/9/1925
|
4/8/1974
|
Xã Đức Long, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nhà máy 250A đại tu máy kéo Hà Nội
|
|
39091
|
BÙI VĂN LỢI
|
20/11/1919
|
27/8/1962
|
Xã Bình Phú, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty Công nghệ phẩm Hải Phòng
|
|
39349
|
BÙI VĂN ME
|
1924
|
18/7/1964
|
Thôn Chí Trung, xã Phê Khánh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nông trường 3/2 Nghệ An
|
|
39498
|
BÙI VĂN MỸ
|
2/2/1948
|
12/4/1974
|
Thôn An Phong, xã Đức Chính, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Bổ túc Văn hoá Thương binh tỉnh Nghệ An
|
|
39566
|
BÙI VĂN NÊN
|
20/6/1946
|
29/3/1974
|
Thôn Mỹ Thuận, xã Phổ Nhuận, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Văn hóa - Thương binh huyện Khoái Châu, tỉnh Hải Hưng
|
|
39628
|
BÙI VĂN NGA
|
10/10/1950
|
1974
|
Thôn Thanh Trà, xã Bình Khương, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Bổ túc Văn hóa - Thương binh Nghệ An
|
|
39779
|
BÙI VĂN NGỮ
|
1948
|
13/4/1974
|
Xã Bình Phú, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Bổ túc Văn hoá Thương binh tỉnh Nghệ An
|
|
39842
|
BÙI VĂN NHỊ
|
10/12/1947
|
15/1/1971
|
Xã Bình Thiện, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Văn hóa tập trung Bộ Văn hóa
|
|
40214
|
BÙI VĂN QUYỀN
|
20/8/1923
|
20/12/1965
|
Thôn Phú Hòa, xã Nghĩa Lộ, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ty Tài chính tỉnh Hải Hưng, Trường Cán bộ Tài chính kế toán Ngân hàng TW
|
|
40302
|
BÙI VĂN SÁU
|
23/3/1946
|
|
Thôn Mỹ Hưng, xã Hành Thịnh, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
40340
|
BÙI VĂN SINH
|
12/10/1945
|
0/10/1973
|
Xã Tịnh Giang, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ban Nông nghiệp TW
|
|
40580
|
BÙI VĂN TÂN
|
13/11/1935
|
27/9/1971
|
Xã Tịnh Ấn, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Viện Thổ - Nhưỡng Nông - hoá - Hà Nội
|
|
40596
|
BÙI VĂN TẤN
|
3/1925
|
|
Thôn Phú Nhiêu, xã Bình Phú, huyện Bình Gia, tỉnh Quảng Ngãi
|
|