Tổng số bản ghi tìm thấy: 5524
|
41409
|
LÊ THUẦN
|
|
|
Xã Tân Quang, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Nguyễn Ái Quốc
|
|
41434
|
LÊ THUỘC
|
2/4/1921
|
1958
|
Xã Tịnh Thọ, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
41456
|
LÊ THUYỀN
|
28/3/1924
|
|
Thôn An Tây, xã Phổ Nhơn, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Tỉnh uỷ Sơn Tây
|
|
40669
|
LÊ TIÊN
|
28/4/1923
|
13/12/1972
|
Xã Phổ Văn, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Bồi dưỡng TW - Bộ Giáo dục
|
|
40682
|
LÊ TIẾN
|
1945
|
|
Xã Phổ An, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Bổ túc Văn hóa Thương binh Hải Hưng
|
|
36999
|
LÊ TIẾN CÔNG
|
1947
|
18/4/1974
|
Xã Nghĩa Thương, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Phổ thông Lao đọng Trung ương
|
|
38220
|
LÊ TIẾN HOÀNG
|
2/9/1923
|
18/7/1964
|
Xã Hành Phước, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Cửa hàng Vật liệu Kiến thiết, thị xã Thái Bình
|
|
40694
|
LÊ TIẾP
|
13/6/1921
|
20/5/1961
|
Xã Đức Thắng, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công trường Lô Hội Xi măng Hải Phòng
|
|
40723
|
LÊ TÌNH
|
1/10/1931
|
28/3/1975
|
Xã Hành Thịnh, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Xí nghiệp Thương nghiệp Nam Đàn, tỉnh Nghệ An
|
|
40722
|
LÊ TÌNH
|
20/10/1922
|
5/10/1962
|
Thôn Hội An, xã Phổ An, huyện Đức Phổ , tỉnh Quảng Ngãi
|
Chi bộ Ty Thủ lợi tỉnh Quảng Bình
|
|
40750
|
LÊ TOÀN
|
12/4/1925
|
9/4/1962
|
Thôn Kỳ Thọ, xã Hành Đức, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Toà báo Tiền phong của TW Đoàn TNLĐ Việt Nam
|
|
40801
|
LÊ TỚI
|
1925
|
|
Xã Phổ Thạnh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
40781
|
LÊ TÔN
|
6/9/1924
|
1/10/1965
|
Xã Nghĩa Tâm, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nhà máy Điện Yên Phụ Hà Nội
|
|
38781
|
LÊ TÔN LAI
|
15/10/1934
|
18/2/1970
|
Xã Nghĩa Điền, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Đại học Y khoa Hà Nội
|
|
41542
|
LÊ TRÂN
|
20/2/1922
|
14/5/1962
|
Thôn Hoà Vinh, xã Hành Phước, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ban Xây dựng Sân bay - Bộ Giao thông Vận tải
|
|
41598
|
LÊ TRINH
|
10/11/1927
|
|
Thôn An Chỉ, xã Hành Phước, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ban Giao nhận xuất nhập khẩu nông sản thực phẩm Bến Thủy thành phố Vinh tỉnh Nghệ An
|
|
37297
|
LÊ TRỌNG CHÚNG
|
1/1/1973
|
10/4/1968
|
Thôn Chợ Củ, xã Nghĩa Lộ, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Xưởng Thiết bị - Bộ Văn hóa
|
|
37321
|
LÊ TRỌNG CHƯƠNG
|
20/8/1917
|
5/2/1966
|
Thôn Xuân Phổ, xã Nghĩa Kỳ, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ban Nông nghiệp tỉnh uỷ Hà Bắc
|
|
37697
|
LÊ TRỌNG ĐIỆN
|
1928
|
|
Xã Nghĩa Thắng, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
HTX mua bán Hà Nội
|
|
37711
|
LÊ TRỌNG ĐIỆU
|
10/10/1927
|
4/1/1962
|
Thôn An Mỹ, xóm An Hoà Đông, xã Nghĩa Thắng, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Hợp tác xã Mua bán Hà Nội
|
|
38659
|
LÊ TRỌNG KHẢI
|
5/10/1928
|
3/5/1975
|
Xã Tịnh Giang, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Cửa hàng lương thực thực phấn mễ huyện Phú Lương, tỉnh Bắc Thái
|
|
39840
|
LÊ TRỌNG NHĨ
|
4/12/1933
|
20/4/1973
|
Xã Đức Thành, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Đội Khai hoang Cơ giới 11 - Cty Khai hoang Cơ giới - Uỷ ban Nông nghiệp TW
|
|
41044
|
LÊ TRỌNG THANH
|
12/7/1936
|
18/6/1964
|
Thôn Ba Đình, xã Hành Thịnh, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nông trường Thống Nhất Thắng Lợi, Thanh Hóa
|
|
41318
|
LÊ TRỌNG THOAN
|
11/1/1921
|
30/10/1972
|
Xã Nghĩa Kỳ, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Hợp tác xã Mua bán - Cục Thương nghiệp thành phố Hà Nội
|
|
41664
|
LÊ TRUNG
|
4/2/1917
|
|
Xã Đức Chánh, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nông trường Sông Con, Nghệ An
|
|
37904
|
LÊ TRUNG GIẢNG
|
1918
|
27/8/1964
|
Thôn Vạn Tường, xã Bình Hải, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Đoàn tàu đánh cá Hạ Long, Hải Phòng
|
|
38385
|
LÊ TRUNG HÙNG
|
30/5/1950
|
1975
|
Xã Phổ Thạnh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Chi bộ Thống kê thành phố Hà Nội
|
|
38695
|
LÊ TRUNG KHÁNH
|
5/3/1940
|
|
Xã Nghĩa Lộ, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
38572
|
LÊ TRUNG KIÊN
|
19/12/1943
|
|
Xã Bình Thanh, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
39163
|
LÊ TRUNG LƯƠNG
|
18/3/1920
|
18/4/1975
|
Xã Phổ Nhơn, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Cảng Bến Thuỷ TP Vinh, tỉnh Nghệ An
|
|
39223
|
LÊ TRUNG LÝ
|
26/3/1943
|
1/10/1971
|
Thôn Nhơn Lộc, xã Hành Tín, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Đại học tổng hợp
|
|
39685
|
LÊ TRUNG NGHĨA
|
1924
|
23/10/1974
|
Xã Nghĩa Lâm. huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Bệnh viện E1
|
|
40213
|
LÊ TRUNG QUYÊN
|
19/12/1947
|
17/2/1974
|
Xã Phổ Nhơn, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Sở Quản lý Điện khu vực 1 Hà Nội
|
|
41390
|
LÊ TRUNG THU
|
30/10/1929
|
24/6/1961
|
Thôn Vạn An, xã Nghĩa Thương, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Đoàn Thanh niên Lao động - Tổng cục Đường sắt
|
|
40936
|
LÊ TRUNG TỰ
|
10/2/1926
|
18/4/1962
|
Xã Phổ Phong, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Viện Kiểm sát Nhân dân huyện Gia Lâm, thành phố Hà Nội
|
|
41714
|
LÊ TRỰU
|
12/12/1925
|
14/6/1965
|
Xã Bình Thành, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Phòng Cung cấp Nhà máy Cơ khí Duyên Hải, Bộ Công nghiệp nặng
|
|
40910
|
LÊ TƯ
|
10/8/1918
|
|
Xã Đức Thạch, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
36474
|
LÊ TUẤN ANH
|
20/10/1947
|
29/2/1972
|
Xã Phổ Cường, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường BTVH Thương binh Hải Phòng
|
|
37440
|
LÊ TUẤN DỤC
|
2/3/1930
|
1970
|
Thôn Thanh Long, xã Đức Thắng, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ty Thuỷ sản tỉnh Quảng Ninh
|
|
40864
|
LÊ TÙNG
|
30/11/1931
|
1962
|
Xã Đức Tân, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty Nông lâm Thổ sản Hồng Quảng
|
|
40949
|
LÊ TƯỜNG
|
1/1/1921
|
7/4/1975
|
Xã Hành Phong, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty Khai thác lâm sản Hải Phòng
|
|
38352
|
LÊ TUYÊN HUẤN
|
22/4/1943
|
28/9/1972
|
tỉnh Quảng Ngãi
|
Bác sỹ y khoa
|
|
40392
|
LÊ TUYẾT SƠN
|
10/10/1928
|
19/4/1975
|
Xã Hành Phong, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
K100 Vĩnh Phú
|
|
36452
|
LÊ VĂN AN
|
3/1/1941
|
23/9/1965
|
Xã Hành Thịnh, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
36639
|
LÊ VĂN BAN
|
0/10/1911
|
|
Xã Hành Dũng, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
36647
|
LÊ VĂN BANG
|
17/1/1936
|
27/6/1965
|
Xã Phổ Văn, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty rau quả Hà Nội
|
|
36679
|
LÊ VĂN BẢY
|
2/2/1933
|
26/8/1964
|
Xã Phổ Phong, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty Xây lắp Cơ giới 4 - Bộ Thuỷ lời
|
|
36710
|
LÊ VĂN BẺO
|
1925
|
8/9/1960
|
Xóm Câu, xã Mỹ Khê, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Xưởng Đường - Tập đoàn Sao Vàng tỉnh Thanh Hóa
|
|
36738
|
LÊ VĂN BIẾC
|
16/8/1932
|
15/6/1975
|
Xã Tịnh Bình, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ty Thủy lợi, Hà Tĩnh
|
|
36804
|
LÊ VĂN BỒI
|
10/7/1932
|
1973
|
Thôn Lệ Thuỷ, xã Bình Trị, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Cục Điện chính
|