Tổng số bản ghi tìm thấy: 5524
|
39502
|
LÊ THÀNH MỸ
|
18/12/1918
|
19/2/1973
|
Xã Nghĩa Hoà, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
K15
|
|
40091
|
LÊ THANH PHƯƠNG
|
10/6/1942
|
27/7/1974
|
Xã Hành Thịnh, huyện Nghĩa Hành , tỉnh Quảng Ngãi
|
Ban Nông nghiệp Khu Tự trị Tây Bắc
|
|
40391
|
LÊ THANH SƠN
|
2/10/1930
|
19/11/1970
|
Thôn Chòi Dầu, xã Nghĩa Lộ, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nông trường Thành Tô, thành phố Hải Phòng
|
|
40715
|
LÊ THANH TỊNH
|
6/4/1935
|
0/5/1975
|
Xã Đức Phong, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
K100
|
|
41695
|
LÊ THANH TRƯNG
|
15/10/1943
|
|
Xã Bình Thanh, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
41758
|
LÊ THANH VÂN
|
2/10/1929
|
12/6/1963
|
Xã Nghĩa Phương, huyện Tư Nghĩa , tỉnh Quảng Ngãi
|
Ban Thống nhất TW
|
|
41759
|
LÊ THANH VÂN
|
5/3/1930
|
3/5/1968
|
Thôn Tú Sơn, xã Đức Lân, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ngân hàng, tỉnh Thanh Hóa
|
|
41152
|
LÊ THẠT
|
15/10/1934
|
15/5/1974
|
Xã Phổ Vinh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Trung học Thủy lợi Trung ương
|
|
37586
|
LÊ THỊ BÍCH ĐÀO
|
24/6/1950
|
15/8/1973
|
Xã Hành Đức, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Cấp II - Tiền Phong huyện Yên Lãng, tỉnh Vĩnh Phú
|
|
39334
|
LÊ THỊ BÍCH MẬN
|
14/4/1950
|
0/4/1975
|
Xã Đức Thắng, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
B ra Bắc chữa bệnh
|
|
39343
|
LÊ THỊ BÍCH MẬU
|
14/4/1950
|
|
Xã Đức Thắng, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
37211
|
LÊ THỊ CHI
|
1944
|
0/3/1974
|
Xã Bình Nguyên, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Văn hoá Thương binh I Vĩnh Phú
|
|
37451
|
LÊ THỊ DUNG
|
8/3/1945
|
2/4/1967
|
Xã Nghĩa Phương, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
37857
|
LỆ THỊ ĐƯỜNG
|
5/9/1935
|
1974
|
Xã Nghĩa Hòa, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
K25
|
|
38148
|
LÊ THỊ HOA
|
0/4/1933
|
0/5/1973
|
Xã Đức Minh, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
K70, tỉnh Nam Hà
|
|
38011
|
LÊ THỊ HỒNG HẠNH
|
16/11/1948
|
10/3/1975
|
Xã Phổ Minh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Bổ túc văn hóa Thương binh, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình
|
|
41440
|
LÊ THỊ HỒNG THUỶ
|
12/8/1939
|
15/5/1975
|
Xã Phổ Ninh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Nguyễn Ái Quốc Phân hiệu 4
|
|
38271
|
LÊ THỊ HỌP
|
1/2/1927
|
0/2/1963
|
Xã Tĩnh Bình, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
36819
|
LÊ THỊ KIM BÔNG
|
1948
|
|
Xã Tịnh Thọ, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
37212
|
LÊ THỊ KIM CHI
|
14/9/1948
|
0/3/1974
|
Thôn Tân Phước, xã Bình Minh, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Văn hoá Thương binh Vĩnh Phú
|
|
39333
|
LÊ THỊ MÂN
|
6/10/1939
|
21/12/1965
|
Thôn An Chuẩn, xã Đức Thắng, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ký túc xá Đại học Y khoa - Bộ Y tế
|
|
36958
|
LÊ THỊ MINH CẤP
|
14/4/1949
|
10/2/1973
|
Xã Đức Lân, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Phổ thông Lao động TW
|
|
39484
|
LÊ THỊ MUỘN
|
6/2/1943
|
21/12/1965
|
Thôn Phú An, xã Đức Hiệp, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Y sĩ Nam Hà - Bộ Y tế
|
|
37340
|
LÊ THỊ MỸ DANH
|
1/5/1937
|
22/2/1973
|
Xã Tịnh Minh, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Phổ thông Lao động TW (B trở vào)
|
|
39634
|
LÊ THỊ NGỌC NGA
|
28/10/1947
|
15/9/1973
|
Xã Phổ Quang, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường cấp III, Ngô Quyền - Sở Giáo dục Hải Phòng
|
|
39819
|
LÊ THỊ NHẪN
|
1944
|
|
Xã Bình Khương, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
40710
|
LÊ THỊ NHƯ TÍNH
|
19/12/1946
|
0/2/1970
|
Xã Hành Phước, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Đại học Y khoa Hà Nội
|
|
39635
|
LÊ THỊ PHƯƠNG NGA
|
16/11/1951
|
|
Xã Trà Sơn, huyện Trà Bồng, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ra K15
|
|
41043
|
LÊ THỊ THANH
|
1/1/1950
|
30/3/1974
|
Xã Nghĩa Thắng, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Bổ túc Văn hoá Thương binh, tỉnh Vĩnh Phú
|
|
38169
|
LÊ THỊ THANH HOÀ
|
18/12/1941
|
14/11/1968
|
Xã Phổ Minh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Vụ I, Bộ Y tế
|
|
38469
|
LÊ THỊ THANH HƯƠNG
|
10/10/1954
|
|
Xã Đức Thắng, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
41923
|
LÊ THỊ THANH XUÂN
|
1/5/1951
|
30/3/1974
|
Thôn Lâm Thượng, xã Đức Phong, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Văn hoá Thương binh I tỉnh Vĩnh Phú
|
|
41342
|
LÊ THỊ THÔNG
|
19/10/1949
|
|
Xã Bình Chương, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
41389
|
LÊ THỊ THU
|
5/5/1947
|
2/4/1974
|
Xã Bình Thanh, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Văn hóa Nữ thương binh Hà Nội
|
|
38915
|
LÊ THỊ THU LỆ
|
2/3/1946
|
|
Xã Hành Thịnh, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
38588
|
LÊ THỊ THUÝ KIỀU
|
13/8/1949
|
2/5/1975
|
Xã Tịnh An, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Vụ Tài vụ TNGT - Bộ Tài chính
|
|
39636
|
LÊ THỊ THUÝ NGA
|
23/8/1954
|
23/10/1974
|
Thôn Hai, xã Đức Chính, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Bệnh viện E1
|
|
40684
|
LÊ THỊ TIẾN
|
1948
|
19/3/1975
|
Xã Phổ Minh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Văn hóa Thương binh I Phú Thọ
|
|
40751
|
LÊ THỊ TOÀN
|
16/11/1947
|
|
Xã Tịnh Sơn, huyện Tịnh Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Đoàn Chỉ đạo sản xuất Nông nghiệp Hà Bắc
|
|
40912
|
LÊ THỊ TƯ
|
22/11/1941
|
24/9/1964
|
Xã Long Hiệp, huyện Minh Long, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
|
|
40899
|
LÊ THỊ TUYẾT
|
8/8/1935
|
|
Thôn Kim Sa, xã Tịnh Thọ, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
41760
|
LÊ THỊ TUYẾT VÂN
|
20/1/1952
|
|
Xã Đức Hòa, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
40978
|
LÊ THỊ TỴ
|
4/11/1953
|
10/5/1975
|
Xã Đức Thắng, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Cty Thực phẩm Công nghệ
|
|
39766
|
LÊ THỊ XUÂN NGUYÊN
|
1941
|
|
Xã Ba Động, huyện Ba Tơ, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
41246
|
LÊ THIỆN
|
3/8/1928
|
27/6/1965
|
Xã Lý Sơn, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Thương vụ Huyện ủy Nho Quan, tỉnh Ninh Bình
|
|
41260
|
LÊ THIẾT
|
2/6/1923
|
|
Xã Tịnh Nhân, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
41269
|
LÊ THIỆU
|
|
13/4/1961
|
Xã Tịnh Hà, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Phân sở Thuế Hà Nội
|
|
41321
|
LÊ THOÀN
|
4/5/1921
|
28/8/1962
|
Xã Nghĩa Phương, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty Văn phòng phẩm Cấp I - Cục Bách hoá Ngũ Kim
|
|
41388
|
LÊ THU
|
10/3/1946
|
5/7/1971
|
Xã Bình Nguyên, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Đoàn 584
|
|
41387
|
LÊ THU
|
|
|
Xã Nghĩa Hà, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
|