Tổng số bản ghi tìm thấy: 5524
|
36656
|
LÊ ĐĂNG BẢNG
|
16/1/1938
|
17/9/1964
|
Xã Phổ An, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Khoa Văn, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
|
|
37576
|
LÊ ĐẢNH
|
1/1/1950
|
1971
|
Xã Tịnh Kỳ, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
37584
|
LÊ ĐÀO
|
1918
|
1/9/1972
|
Xã Đức Minh, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Nguyễn Ái Quốc - phân hiệu 4
|
|
37632
|
LÊ ĐÂU
|
1919
|
5/9/1962
|
Xã Tịnh Ấn, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Mỏ Thống Nhất Cẩm Phả - Công ty Than Hòn Gai
|
|
37645
|
LÊ ĐÈN
|
1926
|
|
Xã Phổ Văn, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
37668
|
LÊ ĐI
|
1952
|
|
Thôn Đa Ngận, xã Tịnh Ấn, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
37682
|
LÊ ĐIỀN
|
7/5/1928
|
5/7/1975
|
Xã Nghĩa Hoà, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ban Tuyên giáo Thành uỷ TP Hà Nội
|
|
37692
|
LÊ ĐIỂN
|
12/5/1925
|
5/1/1966
|
Xã Hành Thiện, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Cty Ăn uống Hà Nội - Sở Thương nghiệp Hà Nội
|
|
37714
|
LÊ ĐINH
|
16/10/1929
|
13/2/1963
|
Xã Nghĩa Hoà, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Vụ Tổ chức cán bộ - Ngân hàng TW
|
|
37715
|
LÊ ĐINH
|
12/12/1921
|
1965
|
Xã Đức Tân, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ty Tài chính tỉnh Quảng Ninh
|
|
36661
|
LÊ ĐÌNH BẢO
|
1/8/1925
|
1/11/1965
|
Xã Bình Thới, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Viện Bảo tàng Lịch sử Việt Nam - Bộ Văn hoá
|
|
38038
|
LÊ ĐÌNH HẲN
|
20/7/1931
|
13/5/1974
|
Xã Phổ Vinh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nông trường 19/5, huyện Nghĩa Đàn, tỉnh Nghệ An
|
|
39261
|
LÊ ĐÌNH MAI
|
10/2/1932
|
14/2/1963
|
Xã Tịnh Minh, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Tổng Cục Đường sắt
|
|
39260
|
LÊ ĐÌNH MAI
|
7/10/1924
|
|
Xã Nghĩa Lâm, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Tổng kho Nam Sông Hồng - Cục Vật tư - Bộ Lương thực và Thực phẩm
|
|
39392
|
LÊ ĐÌNH MINH
|
17/12/1922
|
10/9/1962
|
Xã Hành Phước, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Hạt Điện vụ Bắc Giang - Tổng cục Đường sắt
|
|
39541
|
LÊ ĐÌNH NĂM
|
12/12/1945
|
12/4/1974
|
Thôn Phổ Long, xã Phổ Trung, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Bổ túc Văn hóa - Thương binh tỉnh Nghệ An
|
|
39684
|
LÊ ĐÌNH NGHĨA
|
0/5/1924
|
30/3/1964
|
Thôn Minh Trung, xã Tịnh Minh, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nông trường Quốc doanh 3-2 tỉnh Nghệ An
|
|
39838
|
LÊ ĐÌNH NHĨ
|
1/3/1921
|
26/6/1961
|
Thôn An Sơn, xã Hành Dũng, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ban Quản lý Công tư hợp doanh ngành vật liệu thuyền thuộc Cty Nông Thổ sản Hải Phòng
|
|
39955
|
LÊ ĐÌNH PHẤN
|
3/7/1950
|
0/3/1974
|
Xã Nghĩa Hà, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
40161
|
LÊ ĐÌNH QUẢNG
|
29/2/1940
|
29/3/1974
|
Thị xã , tỉnh Quảng Ngãi
|
Đoàn Ca kịch Liên khu 5A thành phố Hà Nội
|
|
40185
|
LÊ ĐÌNH QUÍ
|
27/12/1932
|
5/5/1972
|
Thôn Phước Lộc, xã Tịnh Sơn, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Sở Thuỷ lợi thành phố Hà Nội
|
|
40284
|
LÊ ĐÌNH SANH
|
14/4/1932
|
15/2/1965
|
Thôn Van Tượng, xã Nghĩa Dõng, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
K15
|
|
40618
|
LÊ ĐÌNH TẤN
|
19/5/1945
|
0/5/1975
|
Xã Sơn Lang, huyện Sơn Hà, tỉnh Quảng Ngãi
|
Uỷ ban Nông nghiệp huyện Hữu Lũng, tỉnh Lạng Sơn
|
|
41493
|
LÊ ĐÌNH THƯỢNG
|
5/6/1941
|
1/12/1973
|
Xã Nghĩa Kỳ, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nông trường Quốc doanh 19/5 Nghĩa Đàn, Nghệ An
|
|
40771
|
LÊ ĐÌNH TÔ
|
10/7/1949
|
5/3/1975
|
Thôn Tâm Mỹ, xã Đức Thắng, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Bổ túc Văn hoá Cấp III Thương binh tỉnh Hải Hưng
|
|
41640
|
LÊ ĐÌNH TRỢ
|
2/1/1936
|
1973
|
Xã Nghĩa Lâm, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Nguyễn Ái Quốc phân hiệu 4, Hà Nội
|
|
41620
|
LÊ ĐÌNH TRỌNG
|
1920
|
1961
|
Xã Phổ Khánh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty Dụng cụ Gia đình Cấp I
|
|
41800
|
LÊ ĐÌNH VIỆN
|
2/9/1931
|
27/6/1965
|
Thôn 3, xã Nghĩa Điền, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Nguyễn Ái Quốc
|
|
37418
|
LÊ DOÃN
|
10/6/1930
|
21/4/1965
|
Xã Đức Minh, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Uỷ ban Kế hoạch tỉnh Nam Định
|
|
37736
|
LÊ ĐOAN
|
2/10/1910
|
|
Thôn Tập An, xã Phổ Văn, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Tập đoàn Dân Việt sản xuất giấy, Quận 5 Hà Nội
|
|
37749
|
LÊ ĐOÁN
|
14/9/1927
|
6/5/1975
|
Xã Nghĩa Hiệp, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Mỏ Thiếc huyện Sơn Dương, tỉnh Tuyên Quang
|
|
37792
|
LÊ ĐỐNG
|
1931
|
1963
|
Thôn An Tây, xã Phổ Nhơn, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty Thủy lợi Hải Phòng
|
|
37777
|
LÊ ĐỒNG
|
10/5/1952
|
1/8/1972
|
Thôn Hòa Vinh, xã Hành Phước, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Bổ túc Văn hóa Thương binh tỉnh Thái Bình
|
|
37818
|
LÊ ĐỨC
|
5/1/1925
|
23/8/1962
|
Xã Phổ Vinh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty Vật liệu xây dựng Hà Nội
|
|
40025
|
LÊ ĐỨC PHÚ
|
20/1/1934
|
17/7/1964
|
Xã Đức Tân, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Bổ túc Văn hoá Công nông TW
|
|
40464
|
LÊ ĐỨC SỬU
|
0/9/1936
|
27/11/1972
|
Xã Đức Tân, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Cục II - Bộ Giao thông Vận tải
|
|
40683
|
LÊ ĐỨC TIẾN
|
10/1/1940
|
25/9/1965
|
Thôn 4, xã Đức Tân, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Đại học Sư phạm Hà Nội
|
|
41516
|
LÊ ĐỨC TRANG
|
20/12/1930
|
15/4/1975
|
Xã Đức Tân, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Uỷ ban Nông nghiệp thành phố Hải Phòng
|
|
37472
|
LÊ DŨNG
|
25/5/1932
|
1/4/1968
|
Thôn Nhơn Phước, xã Phổ Nhơn, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Học tạiTrường Đại học Y khoa Hà Nội
|
|
38010
|
LÊ HẠNH
|
16/8/1927
|
10/4/1965
|
Thôn An Thạch, xã Phổ An, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Trung cấp Nông nghiệp Hà Đông
|
|
38023
|
LÊ HẢO
|
10/10/1927
|
25/4/1965
|
Thôn An Thạch, xã Phổ An, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công trường biến thế điện Đông Anh thuộc Công ty Kiến trúc khu Bắc Hà Nội
|
|
38202
|
LÊ HOÀI
|
4/3/1936
|
5/9/1965
|
Thôn Thiện Thành, xã Hành Thiện, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nhà máy Dệt Nam Định
|
|
38218
|
LÊ HOÀNG
|
12/1/1927
|
6/5/1975
|
Xã Đức Nhuận, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Phòng Lương thực Hai Bà Trưng - TP Hà Nội
|
|
38259
|
LÊ HỌC
|
1928
|
15/6/1973
|
Xã Phổ Thạnh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Cty Bông Vải sợi May mặc Hà Nội
|
|
38266
|
LÊ HOÈ
|
10/10/1924
|
7/5/1975
|
Xã Nghĩa Hiệp, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty Xăng dầu khu vực Nam Hà -Tổng công ty Xăng dầu - Bộ Vật tư
|
|
38335
|
LÊ HỢI
|
30/12/1947
|
1974
|
Xã Đức Thắng, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
37168
|
LÊ HỒNG CHÂU
|
15/5/1917
|
|
Xã Bình Khương, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
37706
|
LÊ HỒNG ĐIỂU
|
2/2/1924
|
1962
|
Thôn Châu Nhai, xã Tịnh Bình, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ty Công nghiệp và Thủ công nghiệp tỉnh Thanh Hóa
|
|
37819
|
LÊ HỒNG ĐỨC
|
31/12/1952
|
13/10/1970
|
Xã Đức Thắng, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Bổ túc văn hóa Thương binh, tỉnh Nghệ An
|
|
38678
|
LÊ HỒNG KHANH
|
15/1/1937
|
6/5/1975
|
Xã Bình Thanh, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty Xuất nhập khẩu Lâm thổ sản
|