Tổng số bản ghi tìm thấy: 5524
|
39090
|
BÙI PHỤ LỢI
|
2/2/1930
|
8/5/1975
|
Xã Nghĩa Điền, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Trung học Thủy sản TW Đình Bảng, Từ Sơn, Hà Bắc
|
|
40183
|
BÙI PHÚ QUÍ
|
|
|
Xã Nghĩa Điền, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
37598
|
BÙI QUANG ĐẠO
|
20/10/1930
|
19/7/1964
|
Thôn Một, xã Nghĩa Lâm, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty Nông thổ sản Thái Bình
|
|
39977
|
BÙI QUANG PHÓ
|
1/11/1935
|
21/8/1968
|
Xã Nghĩa Điền, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Đại học Y khoa Hà Nội
|
|
39983
|
BÙI QUANG PHONG
|
2/4/1924
|
|
Xã Đức Chánh, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
40266
|
BÙI QUANG SANG
|
28/12/1930
|
22/9/1965
|
Thôn Năng Tây, xã Nghĩa Thương, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Phổ thông cấp 3 Lương Ngọc Quyến
|
|
40733
|
BÙI QUANG TOÀ
|
1/12/1946
|
20/11/1972
|
Xóm Liên Quang, xã Bình Tân, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Vụ I - Bộ Y tế
|
|
40746
|
BÙI QUANG TOÀN
|
0/11/1922
|
29/5/1961
|
Xã Hành Thịnh, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nông trường Sông Con, Nghệ An
|
|
40843
|
BÙI QUANG TUẬN
|
13/3/1928
|
7/6/1962
|
Xã Bình Trung, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Vụ trồng trọt - Bộ Nông nghiệp
|
|
40977
|
BÙI QUANG TỴ
|
12/10/1935
|
29/4/1975
|
Xã Đức Lân, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ty Thủy lợi Tuyên Quang
|
|
40371
|
BÙI SỞ
|
5/10/1923
|
23/7/1959
|
Thôn Phú Lộc, xã Bình Trung, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Bộ phận cải tạo Tiểu thủ côgn - khu phố Ba Đình - thành phố Hà Nội
|
|
40358
|
BÙI SOA
|
10/8/1923
|
3/4/1964
|
Xã Bình Khương, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Phòng Tài chính Chương Mỹ, tỉnh Hà Đông
|
|
40035
|
BÙI TÁ PHÚC
|
0/1/1934
|
21/4/1965
|
Thôn Ba, xã Nghĩa Điền, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Bổ túc Cán bộ Y tế TW
|
|
41028
|
BÙI TÁ THANH
|
2/5/1922
|
17/6/1965
|
Xã Nghĩa Điền, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ty Kiến trúc Lào Cai
|
|
41406
|
BÙI TÁ THUẦN
|
5/5/1928
|
11/5/1962
|
Xã Nghĩa Điền, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Văn phòng khu uỷ Hồng Quảng
|
|
41707
|
BÙI TÁ TRƯỞNG
|
23/3/1924
|
27/3/1962
|
Xã Nghĩa Điền, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Phòng Tài chính UBHC huyện Mỹ Đức, tỉnh Hà Đông
|
|
40925
|
BÙI TÁ TỨ
|
1/1/1927
|
6/5/1975
|
Xã Nghĩa Kỳ, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Phòng lương thực huyện Đông Anh, thành phố Hà Nội
|
|
41885
|
BÙI TÁ XAI
|
2/8/1927
|
25/8/1964
|
Thôn 3, xã Nghĩa Điền, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Liên hiệp Công đoàn, tỉnh Hải Dương
|
|
40485
|
BÙI TÀI
|
10/1/1929
|
25/8/1962
|
Xã Đức Tân, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty Công trình Thuỷ Hải Phòng
|
|
37810
|
BÙI TÀI ĐỨC
|
15/11/1943
|
0/10/1972
|
Xã Bình Lãnh, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Bổ túc văn hóa Thương binh, Nghệ An
|
|
36865
|
BÙI TẤN BY
|
5/11/1936
|
1964
|
Thôn Tập An, xã Phổ Văn, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty Kiến trúc khu Bắc Hà Nội
|
|
39008
|
BÙI TẤN LONG
|
13/8/1924
|
|
Thôn Vĩnh Thạch, xã Đức Tân, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Xưởng Vật liệu Hà Nội - Bộ Giao thông Vận tải
|
|
39374
|
BÙI TẤN MINH
|
12/9/1922
|
26/3/1962
|
Xã Đức Thành, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Chi bộ Hoá vận Đảng uỷ Ga Hà Nội
|
|
39539
|
BÙI TẤN NĂM
|
4/6/1940
|
25/4/1975
|
Xã Nghĩa Thắng, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Thương nghiệp Trung ương Hà Nội
|
|
39984
|
BÙI TẤN PHONG
|
1/1/1929
|
18/12/1964
|
Thôn Vĩnh Thạnh, xã Đức Tân, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Y tế Hà Đông
|
|
40339
|
BÙI TẤN SINH
|
12/9/1931
|
7/5/1975
|
Xã Bình Châu, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Quốc doanh chiếu bóng tỉnh Sơn La
|
|
41020
|
BÙI TẤN THÁM
|
11/11/1937
|
27/8/1964
|
Thôn Vĩnh Đức, xã Đức Tân, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nhà máy Hoá chất I Việt Trì, tỉnh Phú Thọ
|
|
40131
|
BÙI TẤN THANH QUANG
|
1/1/1941
|
10/2/1966
|
Thôn Phước Sơn, xã Đức Hiệp, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Đại học Y khoa - Hà Nội
|
|
41911
|
BÙI TẤN XUÂN
|
4/7/1925
|
8/9/1967
|
Thôn Phước Thiện, xã Bình Hải, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Cục Công trình II - Bộ Giao thông Vận tải
|
|
40645
|
BÙI TẬP
|
20/8/1923
|
1972
|
Xã Đức Thành, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Chí nhánh Vải sợi May mặc Cấp I - Tổng công ty Vải sợi May mặc
|
|
40546
|
BÙI THẠCH TÂM
|
10/10/1918
|
21/11/1971
|
Xã Đức Hiệp, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Nguyễn Ái Quốc phân hiệu 4
|
|
36765
|
BÙI THÁI BÌNH
|
0/5/1927
|
2/8/1974
|
Xã Tịnh Hòa, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Tổ chức Kiểm tra TW
|
|
41159
|
BÙI THẮNG
|
15/4/1922
|
1/9/1962
|
Xã Nghĩa Thắng, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nhà máy Tơ tỉnh Nam Định
|
|
36766
|
BÙI THANH BÌNH
|
7/7/1924
|
14/6/1966
|
Thôn An Phong, xã Đức Chánh, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Viện Công nghiệp nhẹ và Thực phẩm - Bộ Công nghiệp nhẹ
|
|
37560
|
BÙI THANH ĐẠM
|
7/7/1917
|
1975
|
Xã Hành Tín, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Phụ trách trường đảng, tuyên huấn, kinh tế
|
|
38304
|
BÙI THANH HỒNG
|
15/5/1926
|
26/6/1961
|
Xã Nghĩa Dõng, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Thành đoàn Thanh niên Lao động Hải Phòng
|
|
38844
|
BÙI THÀNH LÂM
|
1930
|
1965
|
Thôn Ba La, xã Nghĩa Dõng, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
40133
|
BÙI THANH QUANG
|
24/8/1947
|
|
Xã Tịnh Minh, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
41751
|
BÙI THANH VÂN
|
7/1/1929
|
10/4/1975
|
Xã Tịnh Ấn, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Phổ thông Lao động TW
|
|
37580
|
BÙI THỊ ĐÀO
|
1952
|
1/4/1974
|
Xã Bình Châu, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Văn hoá Thương binh, tỉnh Vĩnh Phú
|
|
38063
|
BÙI THỊ HIỀN
|
13/8/1929
|
|
Xã Bình Trung, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
38305
|
BÙI THỊ HỒNG
|
2/10/1948
|
|
Xã Bình Châu, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
37581
|
BÙI THỊ HỒNG ĐÀO
|
13/3/1954
|
11/3/1975
|
Xã Đức Phong, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Bổ túc Văn hoá Thương binh Gia Viến, tỉnh Ninh Bình
|
|
38462
|
BÙI THỊ HƯƠNG
|
0/8/1931
|
|
Xã Phổ Cường, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
39118
|
BÙI THỊ LUẬN
|
1947
|
1974
|
Xã Phổ Ninh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Bệnh viện E1 Sơn Tây
|
|
38364
|
BÙI THỊ MINH HUỆ
|
6/10/1949
|
|
Xã Tịnh Sơn, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ban An ninh Quảng Ngãi
|
|
40036
|
BÙI THỊ PHÚC
|
1/2/1938
|
20/5/1975
|
Xã Đức Tân, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
K55, Bắc Ninh, tỉnh Hà Bắc
|
|
38045
|
BÙI THỊ THANH HẬU
|
20/12/1948
|
0/6/1975
|
Xã Hành Thiện, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
K40
|
|
40859
|
BÙI THỊ THANH TÙNG
|
12/6/1949
|
|
Thôn Phú Nhiên, xã Bình Phú, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
B ra Bắc học văn hoá
|
|
41382
|
BÙI THỊ THU
|
5/10/1931
|
4/5/1973
|
Xã Phổ Thuận, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Nguyễn Ái Quốc - phân hiệu 4
|