Tổng số bản ghi tìm thấy: 5524
|
39935
|
HUỲNH PHÁP
|
1930
|
0/7/1965
|
Thôn Đông Yên, xã Bình Dương, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty Lắp máy - Bộ Kiến trúc
|
|
36566
|
HUỲNH PHONG BA
|
20/10/1946
|
18/9/1971
|
Xã Hành Thịnh, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Tập thể Viện Thiết kế Lâm nghiệp - Tổng cục Lâm nghiệp
|
|
41844
|
HUỲNH PHONG VÕ
|
6/4/1921
|
24/3/1962
|
Thôn Mé, xã Đức Phong, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Cục Chuyên gia
|
|
40024
|
HUỲNH PHÚ
|
10/10/1934
|
7/5/1975
|
Thôn Thế Lợi, xã Tịnh Phong, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Cty Công trình Bưu điện
|
|
40050
|
HUỲNH PHÙNG
|
12/7/1924
|
18/8/1960
|
Xã Nghĩa Hiệp, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty sữa chữa ô tô, xe đạp - Hà Nội
|
|
40056
|
HUỲNH PHỤNG
|
0/12/1924
|
27/3/1964
|
Thôn Tân Hy, xã Bình Đông, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ban Kiến thiết 3/2 - Sở Công nghiệp Hải Phòng
|
|
40072
|
HUỲNH PHƯỚC
|
0/10/1939
|
7/7/1974
|
Xã Bình Hải, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Tòa soạn Báo Yên Bái tỉnh Yên Bái
|
|
40616
|
HUỲNH PHƯỚC TẤN
|
22/12/1924
|
28/3/1962
|
Thôn Tân An, xã Phổ Văn, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ty Thuỷ lợi tỉnh Hưng Yên
|
|
37740
|
HUỲNH QUANG ĐOÀN
|
16/8/1937
|
|
Xã Nghĩa Lộ, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Viện Thiết kế Bưu điện
|
|
38382
|
HUỲNH QUANG HÙNG
|
2/4/1929
|
10/5/1962
|
Thôn Tân Tự, xã Phổ Minh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Cục Vận tải đường bộ - Bộ Giao thông Vận tải
|
|
38413
|
HUỲNH QUANG HUY
|
6/10/1923
|
1973
|
Thôn Lộc Thanh, xã Bình Minh, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
41001
|
HUỲNH QUANG THÁI
|
7/8/1932
|
15/10/1963
|
Thôn Thâm Hội, xã Bình Thanh, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Tỉnh đoàn TNLĐ Vĩnh Phúc
|
|
41756
|
HUỲNH QUANG VÂN
|
14/4/1929
|
25/9/1965
|
Xã Phổ Minh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường ĐHSP Hà Nội
|
|
40176
|
HUỲNH QUẾ
|
20/4/1922
|
5/1/1966
|
Xã Đức Nhuận, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ty Thương nghiệp Quảng Ninh
|
|
40189
|
HUỲNH QUỚI
|
2/6/1925
|
20/12/1965
|
Thôn Tịch Điền, xã Nghĩa Lộ, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Vụ Tài vụ Hành chính Văn xã Bộ tài chính
|
|
40204
|
HUỲNH QUÝ
|
0/4/1915
|
25/9/1965
|
Thôn Mỹ Thuận , xã Phổ Thuận, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Văn phòng Trung ương Đảng
|
|
40270
|
HUỲNH SANG
|
30/12/1918
|
28/3/1962
|
Xã Đức Tân, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Cửa hàng Nông thổ sản Vĩnh Bảo tỉnh Kiến An
|
|
40295
|
HUỲNH SÀNH
|
16/6/1935
|
12/2/1974
|
Xã Phổ Minh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Đoàn xe 164 - Tổng Công ty Xăng dầu - Bộ Vật tư
|
|
40363
|
HUỲNH SỎI
|
16/11/1938
|
21/12/1965
|
Thôn Hòa Bình, xã Đức Tân, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Đại học Y khoa Hà Nội
|
|
40993
|
HUỲNH SƠN THẠCH
|
17/9/1926
|
1975
|
Xã Phổ Quang, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ban Kinh tế Nông nghiệp miền Núi và vùng kinh tế mới, Ủy ban Nông nghiệp Trung ương
|
|
40487
|
HUỲNH TÀI
|
12/3/1922
|
|
Thôn Tân Trị, xã Phổ Minh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Cửa hàng May mặc thị xã Ninh Bình - Công ty Bách hóa Vải sợi Ninh Bình
|
|
40586
|
HUỲNH TÂN
|
18/10/1929
|
30/3/1964
|
Thôn Vạn Hòa, xã Tịnh Thọ, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nông trường 3/2 Nghệ An
|
|
40603
|
HUỲNH TẦN
|
1/1/1934
|
28/12/1973
|
Xã Bình Trung, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Vụ Kế toán Tài vụ - Uỷ ban Nông nghiệp TW
|
|
36470
|
HUỲNH TẤN ANH
|
24/3/1942
|
21/4/1975
|
Xã Bình Đông, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trạm Cơ khí nông nghiệp huyện Tân Lạc, tỉnh Hòa Bình
|
|
36719
|
HUỲNH TẤN BI
|
2/11/1936
|
5/6/1963
|
Xã Phổ Văn, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Tổng cục Địa Chất Hà Nội
|
|
36948
|
HUỲNH TẤN CẨN
|
16/4/1945
|
|
Xã Phổ Ninh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
36876
|
HUỲNH TẤN CẢNH
|
16/4/1918
|
20/9/1966
|
Thôn Tân Hy, xã Bình Đông, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Đại học Y khoa Hà Nội
|
|
38216
|
HUỲNH TẤN HOÀNG
|
10/10/1944
|
11/4/1975
|
Xã Tịnh Kỳ, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
K20 Tam Dương tỉnh Vĩnh Phú
|
|
39073
|
HUỲNH TẤN LỘC
|
4/10/1927
|
18/10/1963
|
Xã Nghĩa Hòa, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công trường Thống nhất Vĩnh Phúc - Bộ Giao thông Vận tải
|
|
39092
|
HUỲNH TẤN LỢI
|
10/12/1931
|
2/11/1971
|
Xã Phổ An, huyện Phổ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường tổ chức Kiểm tra trung ương tỉnh Hải Dương
|
|
39133
|
HUỲNH TẤN LỤC
|
14/8/1913
|
2/4/1967
|
Thôn Minh Thành, xã Tịnh Minh, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Vụ Tổ chức cán bộ-Bộ Y Tế
|
|
39205
|
HUỲNH TẤN LỰU
|
21/12/1934
|
0/8/1971
|
Xã Tịnh Sơn, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nhà máy Giấy Việt Trì tỉnh Vĩnh Phú
|
|
39939
|
HUỲNH TẤN PHÁT
|
2/10/1949
|
18/2/1972
|
Thôn An Thuận, xã Bình Chương, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
K90 thị xã Hưng Yên
|
|
40137
|
HUỲNH TẤN QUANG
|
15/10/1923
|
28/12/1961
|
Thôn Hải Ninh, xã Bình Thanh, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty Lương thực Hải Phòng
|
|
40481
|
HUỲNH TẤN TÁ
|
|
23/5/1961
|
Xã Bình Đông, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Quốc doanh Đánh cát Nhật Lệ, Quảng Bình
|
|
41193
|
HUỲNH TẤN THẬP
|
12/2/1932
|
24/8/1970
|
Thôn Minh Thành, xã Tịnh Minh, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công trường Xây dựng khu 3 - Ty Kiến trúc tỉnh Quảng Ninh
|
|
41490
|
HUỲNH TẤN THƯỞNG
|
24/5/1937
|
11/8/1970
|
Xã Phổ Văn, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Cục Vận chuyển thuộc Tổng cục Đường sắt
|
|
40933
|
HUỲNH TẤN TỰ
|
2/1/1930
|
15/4/1965
|
Xã Bình Khương, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nhà máy Đóng tàu Hải Phòng
|
|
41858
|
HUỲNH TẤN VŨ
|
12/01/1926
|
|
Xã Phú Nhân, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
41908
|
HUỲNH TẤN XU
|
5/8/1928
|
15/10/1963
|
Thon 2, xã Nghĩa Lâm, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Cơ quan huyện Kim Anh, tỉnh Vĩnh Phúc
|
|
41982
|
HUỲNH TẤN Ý
|
4/2/1950
|
1975
|
Xã Bình Đông, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
K55A, thị xã Bắc Ninh, tỉnh Hà Bắc
|
|
39728
|
HUỲNH THÁI NGỌC
|
10/10/1925
|
|
Thôn Văn Trường, xã Phổ Văn, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
41429
|
HUỲNH THÁI THÚC
|
4/2/1922
|
23/4/1965
|
Thôn Phước Thuận, xã Bình Trung, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công trường Muối Quất Đông tỉnh Quảng Ninh
|
|
41176
|
HUỲNH THÂM
|
1917
|
12/6/1962
|
Thôn Thanh Sơn, x ã Phổ Cường, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nông trường Đồng Giao, tỉnh Ninh Bình
|
|
41183
|
HUỲNH THÂN
|
6/5/1937
|
1/8/1974
|
Xã Tịnh Khê, huyện SơnTịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Phòng Kế hoạch - Uỷ ban Nông nghiệp tỉnh Hà Tĩnh
|
|
41037
|
HUỲNH THANH
|
30/1/1930
|
15/7/1964
|
Thôn Nam An, xã Bình Thanh, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nông trường Quốc doanh 19/5 tỉnh Nghệ An
|
|
41092
|
HUỲNH THÀNH
|
19/3/1924
|
22/10/1963
|
Xã Phổ Cường, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Vụ II Ban Thống nhất TW
|
|
41757
|
HUỲNH THANH VÂN
|
1/5/1925
|
3/5/1975
|
Xã Sa Huỳnh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Vụ Cán bộ - Bộ Cơ khí và Luyện kim
|
|
41194
|
HUỲNH THÊ
|
0/10/1930
|
30/3/1964
|
Xã Phổ Minh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nông trường 3/2 Nghệ An
|
|
36649
|
HUỲNH THỊ BÀNG
|
20/6/1944
|
31/12/1966
|
Xã Phổ Thạnh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Bộ Y tế Hà Nội
|