Tổng số bản ghi tìm thấy: 5524
|
41740
|
HÀ VÀNG
|
0/1/1914
|
|
Thôn An Điền, xã Bình Chương, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
37014
|
HÀ XUÂN CỘNG
|
27/10/1930
|
25/9/1966
|
Xã Đức Lân, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Đại học Sư phạm Hà Nội
|
|
37601
|
HÀNH ĐẠO
|
1/3/1923
|
14/2/1963
|
Xã Phổ Quang, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Hạt Vận chuyển Việt Trì - Tổng Cục Đường sắt
|
|
36676
|
HÀNH VĂN BẢY
|
19/12/1936
|
16/9/1964
|
Thôn Hải Tân, xã Phổ Quang, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Khoa Toán, Trường Đại học sư Phạm Hà Nội
|
|
36517
|
HỒ ẢNH
|
1/5/1922
|
15/3/1975
|
Thôn Toàn Phước, xã Đức Thành, huyện Mộ Đức , tỉnh Quảng Ngãi
|
Phòng Kiến thiết cơ bản - Công ty Gỗ Hải Phòng
|
|
38144
|
HỒ ANH HOA
|
8/8/1946
|
24/2/1972
|
Xã Đức Thành, huỵên Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường ĐH Y khoa Hà Nội
|
|
39798
|
HỒ ANH NHẠN
|
11/10/1932
|
23/6/1965
|
Thôn Long Bàng, xã Hành Phong, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Thị uỷ Bắc Ninh
|
|
36636
|
HỒ BAN
|
6/9/1932
|
8/5/1975
|
Xã Phổ Quang, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nhà máy Cơ khí Điện ảnh - Bộ Cơ khhí luyện kim
|
|
39161
|
HỒ CHÍ LƯƠNG
|
10/3/1930
|
0/4/1975
|
Xã Trà Sơn, huyện Trà Bồng, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ban Miền núi tỉnh Quảng Ngãi
|
|
41597
|
HỒ CHÍ TRINH
|
10/5/1924
|
1975
|
Xã Trà Trung, huyện Trà Bồng, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
37230
|
HỒ CHIÊM
|
1/3/1917
|
|
Xã Long Thanh, huyện Minh Long, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
36532
|
HỒ ĐẮC ÂN
|
8/8/1922
|
1962
|
Thôn Phú Mỹ Phượng, xã Nghĩa Lộ, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ty Lương thực tỉnh Hà Nam
|
|
36756
|
HỒ ĐẮC BỈNH
|
2/7/1943
|
1/11/1965
|
Xã Đức Thành, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Mỹ thuật Việt Nam
|
|
38691
|
HỒ ĐẮC KHÁNH
|
20/3/1931
|
12/2/1963
|
Xã Nghĩa Lộ, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Xí nghiệp Dược phẩm I, Hà Nội
|
|
37755
|
HỒ ĐÔI
|
12/8/1921
|
21/2/1975
|
Xã Phổ Cường, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Phòng Tài chính, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Hưng
|
|
40612
|
HỒ ĐỨC TẤN
|
1932
|
7/4/1975
|
Xã Đức Phong, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
HTX Mua bán huyện Kim Anh, tỉnh Vĩnh Phú
|
|
37973
|
HỒ HẢI
|
4/4/1926
|
30/3/1964
|
Xã Tịnh Giang, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nông trường Phú Sơn - Phú Thọ
|
|
38007
|
HỒ HẠNH
|
4/6/1921
|
15/2/1963
|
Thôn Toàn Phước, xã Đức Thành, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Chi cục Xăng dầu Hà Nội - Cục Nhiên liệu Hoá chất - Tổng cục Vật tư
|
|
38028
|
HỒ HẠO
|
20/1/1921
|
1/5/1960
|
Xã Tịnh Giang, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Liên đoàn Thống nhất huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hoá
|
|
38034
|
HỒ HAY
|
12/12/1922
|
22/6/1965
|
Thôn Toàn Phước, xã Đức Thành, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ty Kiến trúc tỉnh Lào Cai
|
|
38143
|
HỒ HOA
|
15/10/1929
|
1975
|
Xã Tịnh Giang, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Nguyễn Ái Quốc, phân hiệu 4 Hà Nội
|
|
38008
|
HỒ HỮU HẠNH
|
10/4/1921
|
12/5/1962
|
Thôn Long Thạnh, xã Phổ Thạnh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Chi cục Xăng dầu Hà Nội
|
|
38676
|
HỒ KHANH
|
6/8/1933
|
7/5/1975
|
Xã Đức Thành, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty Công trình Bưu điện
|
|
38866
|
HỒ KỲ LÂN
|
5/7/1920
|
22/6/1965
|
Xã Nghĩa Điền, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
38895
|
HỒ LÊ
|
14/6/1932
|
20/5/1975
|
Xã Phổ Quang, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trưởng ban ngữ pháp và thư ký - Viện Ngôn ngữ học - Ủy ban Khoa học xã hội Việt Nam
|
|
37163
|
HỒ MINH CHÂU
|
1/2/1928
|
18/6/1964
|
Thôn Long Bình, xã Hành Tín, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Đội 9, Nông trường 1/5/ Nghệ An
|
|
37855
|
HỒ MINH ĐƯỜNG
|
29/12/1929
|
|
Thôn Văn Hà, xã Đức Phong, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Cty Công nghệ phẩm Vĩnh Bảo, TP.Hải Phòng
|
|
41511
|
HỒ MINH TRAI
|
19/8/1950
|
30/5/1975
|
Xã Phổ Quang, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty Xây lắp - Bộ Công nghiệp nhẹ
|
|
36469
|
HỒ NGỌC ANH
|
10/10/1927
|
13/5/1974
|
Xã Bình Thới, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Phòng Lương thực - Ty Lương thực tỉnh Hải Hưng
|
|
36564
|
HỒ NGỌC BA
|
24/12/1938
|
30/9/1965
|
Xã Hành Đức, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Tổng cục Lâm nghiệp Hà Nội
|
|
37655
|
HỒ NGỌC ĐỆ
|
13/4/1925
|
20/12/1965
|
Thôn Mỹ Trang, xã Phổ Cường, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Phòng Tài chính thị xã Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh
|
|
38249
|
HỒ NGỌC HOÀNH
|
1/10/1930
|
29/2/1972
|
Thôn Trà Sơn, xã Trà Bồng, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ra Bắc chữa bệnh và học tập tại K20
|
|
38593
|
HỒ NGỌC KIM
|
1/12/1934
|
15/7/1973
|
Xã Hành Đức, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty Thu mua nông sản Nam Hà
|
|
39017
|
HỒ NGỌC LONG
|
12/2/1949
|
15/3/1974
|
Xã Tịnh Sơn, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Công nhân Cơ giới I - Bộ Giao thông
|
|
41512
|
HỒ NGỌC TRAI
|
20/12/1955
|
15/7/1974
|
Xã Tịnh Đông, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường học sinh Miền Nam Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh
|
|
40135
|
HỒ QUANG
|
0/2/1934
|
|
Xã Tịnh Sơn, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
40613
|
HỒ QUANG TẤN
|
20/7/1942
|
1974
|
Xã Tịnh Trà, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
40261
|
HỒ QUÝ RY
|
1/12/1927
|
21/9/1971
|
Xã Nghĩa Kỳ, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty Đường sắt 769 - Cục công trình I - Bộ Giao thông Vận tải
|
|
40553
|
HỒ QUYẾT TÂM
|
1932
|
|
Xã Phổ Phong, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
40283
|
HỒ SANH
|
20/7/1922
|
|
Thôn Thiên Xuân, xã Hành Tín, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Phòng Hành chính - Công ty Thiết kế Tổng cục Đường sắt
|
|
37885
|
HỒ TẤN GHẾU
|
12/2/1916
|
9/5/1975
|
Xã Ba Chi, huyện Ba Tơ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Cán bộ Dân tộc miền Nam, Lạc Thủy, Hòa Bình
|
|
39516
|
HỒ TẤN NA
|
1931
|
28/12/1973
|
Thôn Du Quang, xã Phổ Quang, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Đội Máy kéo Nông trường Sông Con, huyên Tân Kỳ, tỉnh Nghệ An
|
|
39806
|
HỒ TẤN NHẠY
|
19/12/1939
|
25/9/1965
|
Thôn Làng Măng, xã Ba Chi, huyện Ba Tơ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường cấp II Yên Bình, Yên Bái - Ty Giáo dục Yên Bái
|
|
41814
|
HỒ TẤN VINH
|
0/10/1933
|
15/6/1973
|
Xã Đức Tân, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Cty Nông sản Thực phẩm tỉnh Hà Tây
|
|
38764
|
HỒ THÁI KHƯƠNG
|
23/2/1923
|
18/6/1964
|
Xã Nghĩa Lộ, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Phòng Thông tin Tín hiệu-Tổng cục Đường sắt
|
|
41441
|
HỒ THANH THUỶ
|
12/12/1927
|
|
Thôn Khê An, xã Tịnh Khê, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
37739
|
HỒ THỊ ĐOÀN
|
1941
|
4/5/1973
|
Xã Trà Lâm, huyện Trà Bồng, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Nguyễn Ái Quốc phân hiệu 4
|
|
37470
|
HỒ THỊ DŨNG
|
1940
|
|
Huyện Trà Bồng, tỉnh Quảng Ngãi
|
K20
|
|
37993
|
HỒ THỊ HÀNG
|
10/2/1922
|
|
Thôn Hải Ninh, xã Bình Thạnh, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
39162
|
HỒ THỊ LƯƠNG
|
1947
|
20/8/1972
|
Xã Trà Sơn, huyện Trà Bồng, tỉnh Quảng Ngãi
|
Cán bộ phụ nữ ở huyện Trà Bồng tỉnh Quảng Ngãi
|