Tổng số bản ghi tìm thấy: 5524
|
39254
|
ĐOÀN THỊ MAI
|
25/12/1944
|
0/12/1974
|
Xã Bình Nguyên, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
K115
|
|
41385
|
ĐOÀN THỊ THANH THU
|
20/6/1930
|
|
Thôn Phước Thịnh, xã Đức Thạnh, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
41596
|
ĐOÀN THỊ TRINH
|
1/6/1926
|
2/4/1967
|
Thôn Trung An, xã Bình Hòa, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Viện Vệ sinh Dịch tễ học - Hà Nội
|
|
41235
|
ĐOÀN THIỂM
|
25/1/1923
|
4/5/1968
|
Xã Bình Hòa, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ngân hàng, huyện Yên Thế, Hà Bắc
|
|
41238
|
ĐOÀN THIỆM
|
16/4/1920
|
19/6/1962
|
Xã Bình Đông, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Đoạn công tác trên tàu - Tổng cục Đường sắt
|
|
41244
|
ĐOÀN THIỆN
|
16/4/1920
|
1962
|
Thôn Sơn Hà, xã Bình Đông, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Tổng cục Đường sắt
|
|
41474
|
ĐOÀN THƯỢC
|
20/7/1936
|
4/2/1975
|
Xã Bình Hoà, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
K15
|
|
40666
|
ĐOÀN TIÊN
|
12/2/1924
|
25/9/1965
|
Thôn Nam An, xã Bình Thanh, huyện Bình Sơn , tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Học sinh miền nam số 24 Hà Tây
|
|
41708
|
ĐOÀN TRƯỞNG
|
10/10/1921
|
14/5/1962
|
Thôn Vạn An, xã Nghĩa Thượng, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Cty Nông Thổ sản Thái Bình
|
|
37071
|
ĐOÀN VĂN CỰ
|
7/7/1927
|
18/6/1964
|
Xã Tịnh Bân, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Đội nhà Yên Viên - Tổng cục Đường sắt
|
|
37469
|
ĐOÀN VĂN DŨNG
|
1941
|
4/5/1973
|
Xã Đức Hiệp, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Nguyễn Ái Quốc - phân hiệu 4
|
|
38360
|
ĐOÀN VĂN HUỀ
|
10/10/1932
|
12/6/1965
|
Thôn Vạn Tượng, xã Nghĩa Dõng, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ban Kiến thiết Trạm Biến thế Điện Hà Đông
|
|
38579
|
ĐOÀN VĂN KIỆT
|
2/10/1946
|
1974
|
Xã Nghĩa Lâm, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Bổ túc Văn hoá Thương binh KA, tỉnh Nghệ An
|
|
39204
|
ĐOÀN VĂN LỰU
|
2/3/1932
|
7/5/1974
|
Xã Nghĩa Thượng, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trạm Thuỷ văn Bãi Sáng thuộc Ty Thuỷ lợi tỉnh Hoà Bình
|
|
39219
|
ĐOÀN VĂN LÝ
|
2/1/1937
|
|
Xã Bình Khương, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Bổ túc Văn hoá Thương binh miền Nam Quảng Ninh
|
|
39813
|
ĐOÀN VĂN NHÂN
|
16/10/1947
|
|
Thôn Vạn An, xã Nghĩa Thương, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
39607
|
ĐOÀN VĂN NỞ
|
1944
|
0/6/1973
|
Xã Hành Thịnh, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
41162
|
ĐOÀN VĂN THẮNG
|
12/12/1916
|
14/9/1962
|
Xã Tịnh Hiệp, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
HTX Mua bán huyện Chí Linh, tỉnh Hải Dương
|
|
40731
|
ĐOÀN VĂN TỎ
|
15/11/1928
|
25/12/1965
|
Thôn Thanh An, xã Phổ Thuận, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ty Thủy lợi Bắc Thái
|
|
40765
|
ĐOÀN VĂN TOÁN
|
30/3/1930
|
16/11/1970
|
Xã Nghĩa Thương, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty Gang thép Thái Nguyên
|
|
40887
|
ĐOÀN VĂN TUYÊN
|
1/5/1938
|
|
Xã Đức Tân, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
B ra chữa bệnh
|
|
41031
|
ĐOÀN Y THANH
|
|
1959
|
Xã Bình Dương, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
37030
|
ĐỒNG LƯƠNG CÚC
|
20/3/1933
|
21/4/1975
|
Thôn An Phú, xã Tịnh Thành, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Phòng Lương thực huyện Nam Ninh, tỉnh Nam Hà
|
|
39072
|
ĐỒNG QUANG LỘC
|
15/9/1921
|
16/10/1963
|
Xã Hành Dũng, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Vụ Tổ chức giáo dục - Bộ Công nghiệp Nặng
|
|
41163
|
ĐỒNG TẤU THẮNG
|
9/11/1953
|
1975
|
Xã Bình Tân, huyện Đông Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
38775
|
ĐỒNG THỊ LÀ
|
5/12/1948
|
1973
|
Xã Bình Tân, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
K15 trạm xã huyện Bình Sơn (ra Bắc điều trị)
|
|
40305
|
ĐỒNG THỊ SÁU
|
25/12/1943
|
24/9/1965
|
Xã Phổ Phong, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Lớp Lý 3b Đại học Sư phạm Hà Nội
|
|
39104
|
ĐỒNG TRINH LƠN
|
10/10/1943
|
24/2/1972
|
Xã Bình Thuận, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Nguyễn Ái Quốc phân hiệu 4
|
|
41753
|
ĐỒNG VÂN
|
10/2/1924
|
|
Thôn Ba La, xã Nghĩa Dõng, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty Công nghệ phẩm Hải Phòng
|
|
37435
|
ĐỒNG VĂN DỤ
|
2/2/1923
|
10/9/1962
|
Thôn Diên Lộc, xã Bình Tân, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công vụ Đường Hà Yên - Tổng cục Đường sắt
|
|
38797
|
ĐỒNG XUÂN LAN
|
14/9/1944
|
27/4/1975
|
Xã Đức Tân, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Cán bộ Tài chính Kế toán ngân hàng TW
|
|
38282
|
DƯƠNG BẠCH HỔ
|
3/2/1932
|
1975
|
Xã Hoà Nghĩa, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Bổ túc Văn hoá Thương binh tỉnh Nghệ An
|
|
37218
|
DƯƠNG CHÍ
|
1932
|
16/2/1963
|
Xã Tịnh Ấn, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
CtyTàu Quốc Hải Phòng
|
|
40087
|
DƯƠNG ĐẠI PHƯƠNG
|
1948
|
22/1/1973
|
Xã Trà Hiệp, huyện Trà Bồng, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trạm Đa Liễu Lạng Sơn
|
|
40606
|
DƯƠNG ĐÌNH TẤN
|
1934
|
17/8/1964
|
Xã Nghĩa Dòng, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nhà máy Dệt Nam Định
|
|
40010
|
DƯƠNG ĐỨC PHỐ
|
1/1/1932
|
22/11/1963
|
Thôn Bình Đẳng, xã Tịnh Ấn, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
UBHC thị xã Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc
|
|
37874
|
DƯƠNG EM
|
30/10/1924
|
1/8/1974
|
Thôn Phú Nhơn, xã Tịnh Ấn, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nông trường Quốc doanh Lệ Ninh, tỉnh Quảng Bình
|
|
39011
|
DƯƠNG HOÀNG LONG
|
5/5/1928
|
16/4/1975
|
Xã Lý Sơn, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty Buôn bán Vải sợi Cấp I, Hải Phòng
|
|
39012
|
DƯƠNG HỒNG LONG
|
0/7/1931
|
1965
|
Xã Bình Dương, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ban Nông nghiệp tỉnh Ninh Bình
|
|
40383
|
DƯƠNG HỒNG SƠN
|
1932
|
2/4/1962
|
Xã Tịnh Gian, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Cục Kim khí - Tổng cục Vật tư
|
|
38482
|
DƯƠNG HƯỜNG
|
15/5/1916
|
1/4/1975
|
Thôn Phước Lộc, xã Tịnh Sơn, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty Vật tư - Tổng cục Hoá chất
|
|
39157
|
DƯƠNG LƯƠNG
|
1/8/1945
|
27/10/1971
|
Xã Tịnh Hiệp, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Đại học Giao thông Vận tải Hà Nội
|
|
38165
|
DƯƠNG MINH HÒA
|
15/10/1939
|
|
Thôn Nam Yên, xã Bình Hòa, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
41437
|
DƯƠNG MINH THUỲ
|
2/10/1947
|
1969
|
Xã Sơn Thọ, huyện Sơn Hà, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Đại học Y khoa tỉnh Bắc Thái
|
|
39493
|
DƯƠNG MƯU
|
26/10/1930
|
18/3/1974
|
Xã Tịnh Ân, huỵên Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Phòng Cung tiêu Nhà máy Gạch Tân Xuyên - Hà Bắc
|
|
36463
|
DƯƠNG NGỌC ANH
|
3/4/1946
|
19/2/1972
|
Xã Đức Thắng, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trạm Thương binh IV Hải Hưng
|
|
40157
|
DƯƠNG QUẢNG
|
24/12/1955
|
|
Xã Bình Thới, huyện Bình Quang , tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
40334
|
DƯƠNG SĨ
|
1/1/1916
|
7/8/1965
|
Thôn Tiết Diêm, xã Bình Đông, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Xí nghiệp Đánh cá Sông Gianh, tỉnh Quảng Bình
|
|
40470
|
DƯƠNG SỸ
|
15/10/1936
|
26/4/1965
|
Thôn Tranh Đấu, xã Tịnh Ấn, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ban Kiến thiết Cơ bản tỉnh Thái Nguyên
|
|
40471
|
DƯƠNG SỸ
|
1/1/1918
|
30/6/1965
|
Xã Bình Đông, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Xí nghiệp Quốc doanh Đánh cát Nhật Lệ
|