Tổng số bản ghi tìm thấy: 5524
|
38796
|
ĐỖ VĂN LAN
|
1921
|
27/3/1962
|
Xã Đức Thạnh, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Chi nhánh Ngân hàng, tỉnh Bắc Ninh
|
|
39525
|
ĐỖ VĂN NAM
|
20/12/1926
|
16/2/1962
|
Thôn Diêm Điền, xã Tịnh Hòa, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Cục Nông lâm Thổ sản(Bộ Nội thương)
|
|
40001
|
ĐỖ VĂN PHÒNG
|
15/2/1918
|
28/4/1975
|
Thôn Tân Hy, xã Bình Đông, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Xưởng X79 Sửa chữa ô tô - Uỷ ban TW Chính phủ
|
|
40534
|
ĐỖ VĂN TẠO
|
6/10/1928
|
7/4/1975
|
Xã Nghĩa Lộ, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Sở Thương nghiệp Hải Phòng
|
|
41090
|
ĐỖ VĂN THÀNH
|
1946
|
1/3/1973
|
Xã Nghĩa Hiệp, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Phổ thông Lao động Trung ương
|
|
41089
|
ĐỖ VĂN THÀNH
|
7/2/1915
|
3/1/1966
|
Xã Tịnh Thiên, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Cửa hàng Thực phẩm huyện Phủ Cừ, tỉnh Hưng Yên
|
|
41220
|
ĐỖ VĂN THÍ
|
1925
|
10/11/1970
|
Xã Phổ Ninh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty Kiến trúc Việt Trì, Hà Nội
|
|
41563
|
ĐỖ VĂN TRÍ
|
10/12/1949
|
1974
|
Xã Bình Đông, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
41638
|
ĐỖ VĂN TRỢ
|
12/12/1927
|
29/12/1961
|
Xã Tịnh Bàn, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty Bách hoá tỉnh Thái Bình
|
|
41881
|
ĐÕ XA
|
0/12/1926
|
26/5/1961
|
Xã Bình Thới, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nông trường Sông Con, Nghệ An
|
|
40382
|
ĐỖ XUÂN SƠN
|
21/2/1925
|
0/5/1975
|
Xã Đức Thành, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Phòng Quy hoạch - Vụ Kế hoạch - Bộ Công nghiệp Nhẹ
|
|
41316
|
ĐỖ XUÂN THOẠI
|
6/1/1935
|
1964
|
Thôn Vạn Hòa, xã Tịnh Thọ, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nông trường Sông Con, Nghệ An
|
|
41485
|
ĐỖ XUÂN THƯỜNG
|
0/12/1922
|
18/3/1975
|
Thôn Nhơn Lộc, xã Hành Tín, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Phòng Thu thuế Công thương nghiệp - Ty Tài chính tỉnh Nam Hà
|
|
36669
|
ĐOÀN BÁU
|
26/5/1935
|
20/7/1964
|
Thôn 1, xã Đức Tân, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Hạt Vận chuyển Trái Hút, Yên Lào - Tổng cục Đường sắt
|
|
36846
|
ĐOÀN BÚT
|
14/9/1915
|
5/1/1966
|
Thôn Nam An, xã Bình Thanh, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Cty Bách hóa Hà Nội
|
|
37402
|
ĐOÀN DIÊU
|
1922
|
1975
|
Thôn Vĩnh Đức, xã Đức Phú, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
K5
|
|
37117
|
ĐOÀN ĐỨC CHÁNH
|
15/10/1921
|
6/5/1975
|
Xã Nghĩa Kỳ, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty Kim khí Công cụ - Tổng Công ty Điện máy - Bộ Nội thương
|
|
37836
|
ĐOÀN ĐƯỚC
|
6/10/1920
|
26/5/1961
|
Xã Đức Nhuận, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Chi cục Quản lý Kinh doanh muối Thanh Hóa
|
|
38046
|
ĐOÀN HẬU
|
1/6/1933
|
17/9/1971
|
Xã Phổ Quang, huyện Đức Phổ , tỉnh Quảng Ngãi
|
Lâm trường Như Xuân tỉnh Thanh Hóa
|
|
38273
|
ĐOÀN HỒ
|
0/8/1925
|
21/6/1965
|
Thôn Đồng Vân, xã Nghĩa Hiệp, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Trung cấp Nông trường Nghĩa Đàn, tỉnh Nghệ An
|
|
38214
|
ĐOÀN HOÀNG
|
1/1/1931
|
20/4/1965
|
Xã Bình Dương, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
|
|
38215
|
ĐOÀN HỒNG HOÀNG
|
10/5/1924
|
10/7/1961
|
Xã Bình Thanh, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Xưởng phim Việt Nam
|
|
41564
|
ĐOÀN HỮU TRÍ
|
20/5/1927
|
21/4/1975
|
Thôn Tây, xã Bình Lâm, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Quỹ tiết kiệm huyện Phúc Thọ - thuộc Ngân hàng Nhà nước huyện Phúc Thọ, tỉnh Hà Tây
|
|
37408
|
ĐOÀN HUY DIỆU
|
15/12/1940
|
6/11/1970
|
Xã Bình Trị, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Cục Thú y - Bộ Nông nghiệp
|
|
38545
|
ĐOÀN KẾT
|
26/6/1926
|
|
Xã Bình Đông, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Nguyễn Ái Quốc B
|
|
40799
|
ĐOÀN KHẮC TỚI
|
5/10/1925
|
9/6/1962
|
Xóm Mỹ Can, thôn Hòa Nam, xã Tịnh Bân, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Trung sơ cấp Nông nghiệp Kiến An
|
|
41849
|
ĐOÀN KHẮC VỌNG
|
7/12/1925
|
|
Xã Hành Dũng, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Đội đường - Tổng cục Đường sắt
|
|
41917
|
ĐOÀN KHẮC XUÂN
|
8/9/1925
|
24/2/1974
|
Thôn Hoà Nam, xã Tịnh Thiệu, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Nguyễn Ái Quốc Phân hiệu III
|
|
38658
|
ĐOÀN KHẢI
|
18/7/1932
|
11/12/1972
|
Xã Bình Dương, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Cấp III Nguyễn Huệ, thị xã Hà Đông
|
|
38675
|
ĐOÀN KHANH
|
15/10/1921
|
20/4/1975
|
Thôn Sơn Trà, xã Bình Đông, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
K10 Gia Lâm TP Hà Nội - Cục Đón tiếp Cán bộ B của Uỷ ban Thống nhất
|
|
37209
|
ĐOÀN KIM CHI
|
10/3/1930
|
2/1/1962
|
Xã Hành Đức, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty Nông thổ sản Nam Định
|
|
39203
|
ĐOÀN LỰU
|
17/10/1928
|
5/1/1966
|
Thôn Bồ Đề, xã Đức Thuận, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Cty Nông Thổ sản tỉnh Hà Tây
|
|
36889
|
ĐOÀN MINH CẢNH
|
10/12/1948
|
0/3/1974
|
Xã Tịnh Minh, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Bổ túc Văn hoá Thương binh huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình
|
|
40551
|
ĐOÀN MINH TÂM
|
1930
|
1963
|
Xã Phú Lễ, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Xí nghiệp Vận tải ôtô Hồng Gai
|
|
40826
|
ĐOÀN MINH TUẤN
|
15/6/1932
|
|
Xã Nghĩa Hoà, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
39452
|
ĐOÀN MÔ
|
19/9/1929
|
10/3/1975
|
Xã Nghĩa Thương, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ủy ban Nông nghiệp - Tân Kỳ tỉnh Nghệ An
|
|
39724
|
ĐOÀN NGỌC
|
30/12/1927
|
22/6/1965
|
Thôn 1, xã Nghĩa Lâm, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Liên hiệp Công đoàn tỉnh Nam Hà
|
|
36466
|
ĐOÀN NGỌC ANH
|
15/12/1938
|
22/9/1969
|
Làng Vạn Tượng, xã Nghĩa Dõng, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ty Nông nghiệp Hải Phòng
|
|
40706
|
ĐOÀN NHẬT TỈNH
|
27/12/1934
|
16/6/1964
|
Thôn Nhơn Hòa, xã Bình Tân, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Vụ Kiến thiết cơ bản, Vụ Công nghiệp nhẹ
|
|
38761
|
ĐOÀN NHƯ KHUÊ
|
22/5/1922
|
1975
|
Xã Nghĩa Thương, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Tòa án Nhân dân thành phố Hải Phòng
|
|
39961
|
ĐOÀN PHẬN
|
1/1/1929
|
1/1/1965
|
Thôn Phước Vĩnh, xã Đức Thành, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Đoàn Ca kịch Liên khu 5
|
|
40550
|
ĐOÀN TÂM
|
10/12/1923
|
17/4/1965
|
Xã Bình Mỹ, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nhà máy Tơ Nam Định
|
|
40584
|
ĐOÀN TÂN
|
20/9/1914
|
21/6/1965
|
Xã Bình Đông, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Viện Thiết kế khảo sát 4 Lạng Sơn
|
|
40585
|
ĐOÀN TÂN
|
1923
|
|
Xã Bình Chánh, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
39700
|
ĐOÀN TẤN NGHIỆP
|
4/5/1951
|
|
Xã Nghĩa Thương, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
39725
|
ĐOÀN TẤN NGỌC
|
1944
|
|
Thôn Ba Lình, xã Hành Thịnh, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
40526
|
ĐOÀN TÁNH
|
1927
|
|
Xã Nghĩa Hiệp, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Bộ Giáo dục
|
|
41086
|
ĐOÀN THÀNH
|
10/11/1926
|
1/2/1974
|
Xã Nghĩa Lộ, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Cục Trồng rừng - Tổng cục Lâm nghiệp
|
|
38934
|
ĐOÀN THANH LIÊM
|
19/12/1945
|
21/12/1965
|
Thôn Phú Yên 3, xã Nghĩa Lộ, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Y sĩ Nam Định - Bộ Y tế
|
|
38100
|
ĐOÀN THỊ HIỆP
|
5/9/1924
|
1975
|
Xã Nghĩa Lâm, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
B trở ra
|