Tổng số bản ghi tìm thấy: 5524
|
41000
|
BÙI ĐỨC THÁI
|
10/3/1936
|
16/3/1975
|
Thôn Hưng Nhượng, xã Tịnh Giang, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ty Tài chính tỉnh Nam Hà
|
|
37468
|
BÙI DŨNG
|
13/12/1943
|
15/6/1973
|
Thôn Ba La, xã Nghĩa Dong, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty vải sợi may mặc - Hải Phòng
|
|
37900
|
BÙI GIÁM
|
8/2/1930
|
15/2/1975
|
Xã Nghĩa Đông, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Phòng Tài chính, thị xã Hà Đông, tỉnh Hà Tây
|
|
37941
|
BÙI GIỚI
|
1932
|
26/4/1965
|
Xã Bình Minh, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ty Công an Đường sắt Hà Nội
|
|
38043
|
BÙI HẬU
|
0/6/1917
|
|
Thôn Mộ Đức, xã Đức Chánh, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
38044
|
BÙI HẬU
|
20/1/1918
|
22/4/1975
|
Xã Đức Chánh, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Côntg ty Muối I, Nam Hà - Tổng Công ty Thực phẩm công nghệ
|
|
38287
|
BÙI HỘ
|
1/8/1941
|
22/2/1974
|
Thôn Mỹ Tân, xã Bình Khánh, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
K5 - T72 Sầm Sơn, Thanh Hoá
|
|
38164
|
BÙI HOÀ
|
2/5/1922
|
20/2/1962
|
Thôn Thọ Lộc, xã Tịnh Hoà, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ty Giáo dục Hải Ninh
|
|
38201
|
BÙI HOÀI
|
10/7/1933
|
|
Xã Nghĩa Dõng, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Chuyên nghiệp Bưu điện Hà Đông
|
|
38258
|
BÙI HỌC
|
1/5/1937
|
30/5/1975
|
Xã Nghĩa Hiệp, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
K20
|
|
39582
|
BÙI HỒNG NINH
|
1940
|
21/1/1972
|
Thôn Thạch Trụ, xã Đức Lân, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Đoàn 58A Quân khu Hữu Ngạn - Bộ Tổng tư lệnh
|
|
38351
|
BÙI HUẤN
|
1927
|
30/1/1966
|
Thôn Nam An, xã Bình Thanh, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Phòng Nông nghiệp - huyện Phù Ninh - Phú Thọ
|
|
37948
|
BÙI HỮU HÀ
|
6/3/1933
|
1/3/1972
|
Xã Bình Châu, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi ra Bắc chữa bệnh và học tập
|
|
38303
|
BÙI HỮU HỒNG
|
1/1/1933
|
1/9/1965
|
Thôn Bàn Thạch, xã Phổ Cường, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Viện Văn học (thuộc Viện Khoa học xã hội Việt Nam)
|
|
40068
|
BÙI HỮU PHƯỚC
|
12/12/1934
|
6/5/1975
|
Xã nghĩa Dõng, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Công nhân Bưu điện Nam Hà - Tổng cục Bưu điện
|
|
40858
|
BÙI HỮU TÙNG
|
2/12/1927
|
|
Xã Bình Minh, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
B ra K100
|
|
38657
|
BÙI KHẢI
|
6/12/1928
|
3/1/1962
|
Thôn Đông Nhuận, xã Phổ Vinh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Đồn Công an đường sắt Hà Mục - Tổng cục Đường sắt
|
|
38710
|
BÙI KHÂM
|
10/5/1924
|
20/3/1962
|
Thôn Minh Thành, xã Tịnh Sơn, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ty Công an Đường sắt - Hà Nội
|
|
38687
|
BÙI KHÁNH
|
0/10/1917
|
13/4/1961
|
Xã Bình Hải, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ty Công an Đường sắt thuộc Tổng cục Đường sắt
|
|
37413
|
BÙI KHÁNH DINH
|
15/8/1940
|
10/5/1974
|
Xã Phổ An, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trạm bảo vệ thực vật Chiêm Hóa - Uỷ ban Nông nghiệp Tuyên Quang
|
|
38756
|
BÙI KHỚ
|
0/1/1932
|
30/3/1964
|
Thôn Xuân An, xã Nghĩa Hà, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công vụ trái hút - Cục Công vụ - Tổng cục Đường sắt
|
|
38553
|
BÙI KIÊM
|
6/3/1928
|
6/5/1975
|
Thôn An Phong, xã Đức Chánh, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nhà máy Đường Sông Lam, tỉnh Nghệ An
|
|
38556
|
BÙI KIỂM
|
15/3/1930
|
|
Xã Bình Hòa, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
38591
|
BÙI KIM
|
15/8/1934
|
1975
|
Xã Phổ Cường, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
38636
|
BÙI KÝ
|
0/6/1926
|
1/1/1975
|
Xã Nghĩa Dõng, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ủy ban Thống nhất Chính phủ Hà Nội
|
|
38812
|
BÙI LANG
|
1919
|
17/10/1967
|
Thôn Thọ Lộc, xã Tịnh Hà, huyện Sơn Tịnh , tỉnh Quảng Ngãi
|
Cục Vật tư - Tổng cục Bưu điện và truyền thanh
|
|
38876
|
BÙI LẬP
|
3/5/1934
|
21/4/1975
|
Xã Nghĩa Dũng, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Đại học Nông nghiệp I Hà Nội
|
|
41649
|
BÙI MAI TRÚC
|
4/6/1928
|
7/8/1970
|
Xã Nghĩa Kỳ, huyện Tư nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Huyện uỷ Tân Yên tỉnh Hà Bắc
|
|
39340
|
BÙI MẬU
|
1929
|
12/4/1961
|
Xã Tịnh Sơn, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nhà máy Chè Phú Thọ
|
|
39351
|
BÙI MẸO
|
9/9/1922
|
2/1/1962
|
Xã Đức Chính, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Uỷ ban Kế hoạch khu Hồng Quảng
|
|
37808
|
BÙI MINH ĐỨC
|
1/2/1930
|
6/12/1965
|
Xã Nghĩa Lộ, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ty Thủy lợi thành phố Hải Phòng
|
|
37809
|
BÙI MINH ĐỨC
|
6/12/1924
|
|
Thôn Hòa Bình, xã Nghĩa Lộ, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Chính trị Bộ Giáo dục
|
|
38376
|
BÙI MINH HÙNG
|
17/10/1938
|
10/3/1975
|
Xã Bình Phú, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Viện Cây công nghiệp
|
|
38779
|
BÙI MINH LAI
|
1932
|
17/2/1963
|
Xã Tịnh Giang, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Xí nghiệp Lò Cao, Thanh Hóa
|
|
40086
|
BÙI MINH PHƯƠNG
|
4/6/1935
|
|
Thôn Đồng Viên, xã Nghĩa Hiệp, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
40373
|
BÙI MINH SƠN
|
20/5/1952
|
1/4/1975
|
Xã Nghĩa Lộ, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Đại học Lâm nghiệp
|
|
40545
|
BÙI MINH TÂM
|
0/12/1942
|
25/4/1975
|
Xã Bình Châu, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường THCN I Thanh Hoá
|
|
41475
|
BÙI MINH THƯƠNG
|
1/1/1948
|
21/11/1974
|
Xã Đức Phong, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty Than Xi măng Hà Nội - Bộ Vật tư
|
|
39486
|
BÙI MỨC
|
9/9/1931
|
0/9/1960
|
Xã Đức Thạnh, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Đại đội 7 - Tiểu đoàn 20 - Trung đoàn 220 - Sư đoàn 305
|
|
39563
|
BÙI NÊ
|
27/7/1935
|
12/12/1970
|
Xã Nghĩa Giõng, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
36462
|
BÙI NGỌC ANH
|
2/7/1937
|
9/1/1973
|
Xã Đức Phong, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Xí nghiệp Tổng hợp Bách Hoá Mai Sơn
|
|
37446
|
BÙI NGỌC DUNG
|
3/2/1949
|
5/4/1974
|
Xã Phổ Lợi, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Văn hoá Thương binh Thanh Hoá
|
|
38731
|
BÙI NGỌC KHIẾT
|
10/10/1945
|
15/7/1971
|
Thôn Xuân Hoà, xã Tịnh Hiệp, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Cán bộ Tư pháp TW
|
|
40807
|
BÙI NGỌC TÚ
|
6/10/1948
|
12/10/1971
|
Xã Bình Thanh, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Phổ thông Lao động Trung ương
|
|
41860
|
BÙI NGỌC VỤ
|
10/10/1949
|
|
Xã Tịnh Minh, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Bổ túc Văn hoá Thương binh tỉnh Quảng Ninh
|
|
39789
|
BÙI NHÃ
|
20/7/1919
|
3/1/1962
|
Xã Bình Phú, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Đội đặt đường - Tổng cục Đường sắt
|
|
39181
|
BÙI PHẠM HOÀNG LƯỢNG
|
10/11/1935
|
10/5/1965
|
Thôn Phú Tân, xã Bình Trung, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Việt Nam Thông tấn xã
|
|
39971
|
BÙI PHỈ
|
0/1/1917
|
3/5/1973
|
Thôn Kim Giáo, xã Phổ Thuận, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Xưởng Cưa - Công ty Thuỷ điện Thác Bà tỉnh Yên Bái
|
|
39982
|
BÙI PHÒ
|
5/1/1929
|
25/4/1965
|
Xã Nghĩa Thương, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công trường Xây dựng - Nhà máy Phân đạm Hà Bắc tỉnh Hà Bắc
|
|
41027
|
BÙI PHONG THANH
|
13/9/1914
|
1/4/1964
|
Xã Phổ An, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Cty Bán buôn Vải sợi Dệt kim Hà Đông - Bộ Nội thương
|