Tổng số bản ghi tìm thấy: 5524
|
37203
|
ĐỖ CHẤU
|
23/3/1926
|
23/5/1961
|
Thôn Diên Trường, xã Phổ Khánh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty Kiến trúc Việt Trì
|
|
37233
|
ĐỖ CHIẾN
|
1948
|
|
Thôn Cổ Lỹ, xã Tịnh Khê, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
37307
|
ĐỖ CHUYỂN
|
27/7/1925
|
16/5/1962
|
Thôn Vinh Quang, xã Tịnh Hoà, huyện Tịnh Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Xí nghiệp Muối Quỳnh Lưu tỉnh Nghệ An
|
|
36997
|
ĐỖ CÔNG
|
19/5/1933
|
26/8/1964
|
Thôn Đông Phú, xã Đức Minh, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Đội Thi công cơ giới 3 - Công ty Xây lắp - Bộ Thủy lợi
|
|
37070
|
ĐỖ CỰ
|
1931
|
|
Thôn Thanh Sơn, xã Phổ Cường, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
37085
|
ĐỖ CƯỜNG
|
5/5/1927
|
25/3/1973
|
Xã Phổ Khánh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Tổng cục Lâm nghiệp TP Hà Nội
|
|
37086
|
ĐỖ CƯỜNG
|
|
31/5/1960
|
Xã Tịnh Long, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Tập đoàn Độc lập - Liên đoàn Sản xuất Sao Vàng - Thanh Hóa
|
|
37106
|
ĐỖ CỰU
|
15/7/1927
|
16/7/1964
|
Thôn Chỉ Lùng, xã Phổ Khánh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Xưởng chế biến thuốc thú y - Bộ Nông nghiệp
|
|
38518
|
ĐỖ ĐĂNG HY
|
15/9/1935
|
24/9/1964
|
Thôn Vĩnh Tuy, xã Tịnh Hiệp, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Lý 3 Đại học Sư phạm Hà Nội
|
|
37635
|
ĐỖ ĐẨU
|
2/2/1920
|
18/6/1964
|
Xã Tịnh Long, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Đội 6 Nông trường Quốc doanh sao vàng
|
|
37276
|
ĐỖ ĐÌNH CHU
|
3/3/1953
|
4/5/1973
|
Xã Tịnh Khê, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
K90 học Trường Nguyễn Ái Quốc
|
|
37061
|
ĐỖ ĐÌNH CỬ
|
12/12/1932
|
30/1/1974
|
Xã Tịnh Long, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty Vật liệu Điện Gia Lâm, TP Hà Nội
|
|
40381
|
ĐỖ ĐÌNH SƠN
|
25/10/1927
|
28/3/1975
|
Xã Tịnh Giang, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Thanh tra Ngân hàng Nam Sách - tỉnh Hải Hưng
|
|
41182
|
ĐÕ ĐÌNH THÂN
|
10/10/1947
|
30/3/1974
|
Xã Sơn Hải, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Bổ túc Văn hóa Thương binh huyện Khoái Châu, tỉnh Hải Hưng
|
|
41155
|
ĐỖ ĐÌNH THĂNG
|
1/1/1930
|
10/5/1962
|
Xã Tịnh Khê, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công tác tại Sở Lương thực - Hà Nội
|
|
37803
|
ĐỖ ĐỢT
|
15/10/1923
|
1/8/1974
|
Thôn Thạch Lập, xã Phổ Vinh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nông trường Quốc doanh 3/2, Quỳ Hợp, Nghệ An
|
|
38666
|
ĐỖ ĐỨC KHÁI
|
12/12/1931
|
22/6/1965
|
Thôn Bích Chiểu, xã Phổ Nhơn, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ty Kiến trúc tỉnh Hà Đông
|
|
41477
|
ĐỖ ĐỨC THƯƠNG
|
13/1/1933
|
18/6/1964
|
Thôn Hiệp Phố, xã Hành Đức, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Xưởng Cơ khí Công trường Phân đạm Hà Bắc
|
|
40708
|
ĐỖ ĐỨC TÍNH
|
1946
|
1971
|
Thôn Vĩnh Bình, xã Phổ Ninh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trạm đón tiếp thương binh thành phổ Hải Phòng
|
|
41662
|
ĐỖ ĐỨC TRUNG
|
10/10/1928
|
1975
|
Xã Tịnh Hà, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
K110 huyện Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phú
|
|
37815
|
ĐỖ DUY ĐỨC
|
15/8/1950
|
|
Xã Tịnh Khê, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
41595
|
ĐỖ DUY TRINH
|
15/10/1935
|
|
Xã Bình Lập , huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nông trường Phú Sơn - Phú Thọ
|
|
38056
|
ĐỖ HÍCH
|
1924
|
30/3/1964
|
Thôn Quyết Thắng, xã Tịnh Ấn, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Điện vụ Hạt Việt Trì - Tổng cục Đường sắt
|
|
38117
|
ĐỖ HIỂU
|
10/3/1927
|
5/6/1961
|
Xã Đức Tân, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Tổng cục Đường sắt
|
|
41033
|
ĐỖ HOÀNG THANH
|
10/11/1944
|
7/6/1974
|
Xã Bình Hải, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Đoàn Ca kịch Liên Khu V "B"
|
|
39337
|
ĐỖ HỒNG MẬT
|
0/1/1934
|
8/11/1972
|
xã TỊnh Long, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Phòng Tài chính, huyện Kim Thành, tỉnh Hải Hưng
|
|
41034
|
ĐỖ HỮU THANH
|
12/4/1954
|
17/4/1975
|
Xã Bình Châu, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
K15, Hà Đông
|
|
41663
|
ĐỖ HỮU TRUNG
|
16/10/1928
|
27/3/1964
|
Thôn Thọ Lộc, xã Tịnh Hà, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Sở Công nghiệp và Thủ công nghiệp - Hà Nội
|
|
38537
|
ĐỖ KẾ
|
7/8/1925
|
9/11/1962
|
Thôn Bàn Thạch, xã Phổ Cường, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Vụ Bảo tồn Bảo tàng - Bộ Văn hoá, TP. Hà Nội
|
|
38709
|
ĐỖ KHẲNG
|
9/4/1926
|
5/5/1975
|
Xã Phổ Nhơn, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty Xây dựng Thủy lợi I
|
|
39015
|
ĐỖ LONG
|
0/3/1930
|
1/10/1965
|
Thôn Đại Thạnh, xã Đức Thắng, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công trình 11 Công ty Xây lắp II - Bộ Công nghiệp nặng
|
|
39141
|
ĐỖ LUÔNG
|
1/1/1924
|
5/3/1964
|
Thôn Khê Hương, xã Tịnh Khê, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Khu vực 14 - Nông trường Quốc doanh 1-5, tỉnh Nghệ An
|
|
39296
|
ĐỖ MÀI
|
10/9/1933
|
18/4/1975
|
Xã Đức Tân, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Cảng Hải Phòng
|
|
39361
|
ĐỖ MIÊN
|
15/10/1923
|
28/9/1962
|
Thôn Đề An, xã Hành Phước, huyện Nghĩa Hành , tỉnh Quảng Ngãi
|
Ủy ban Kế hoạch tỉnh Hà Đông
|
|
39381
|
ĐỖ MINH
|
15/2/1952
|
0/4/1975
|
Xã Đông Khê, huyện Đông Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Bổ túc Văn hóa Trung ương
|
|
41035
|
ĐỖ MINH THANH
|
10/6/1927
|
27/3/1962
|
Xã Bình Trị, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Cửa hàng Bách hóa, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh
|
|
40736
|
ĐỖ MINH TOẠI
|
3/10/1929
|
26/6/1959
|
Xã Tịnh Thọ, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Huyện ủy huyên Trực Ninh, tỉnh Nam Định
|
|
40827
|
ĐỖ MINH TUẤN
|
10/1/1947
|
|
Xã Đức Thạnh, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
39726
|
ĐỖ NGỌC
|
14/4/1926
|
6/5/1975
|
Xã Tịnh Quang, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
UBKH Nhà nước
|
|
36667
|
ĐỖ NGỌC BÁT
|
8/1919
|
|
Thôn Try, xã Bình Lâm, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
38142
|
ĐỖ NGỌC HOA
|
1928
|
0/12/1974
|
Thôn An Điềm, xã Bình Chương, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ban Công vận, Ban dân vận khu 5
|
|
40175
|
ĐỖ NGỌC QUẾ
|
27/9/1930
|
20/3/1964
|
Thị trấn Thu Xà, xã Nghĩa Hòa, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nông trường Thống nhất Thắng Lợi, tỉnh Thanh Hóa
|
|
41384
|
ĐÕ NGỌC THU
|
7/3/1934
|
28/11/1974
|
Xã Hành Phong, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
K15
|
|
39763
|
ĐỖ NGUYÊN
|
25/2/1925
|
4/9/1961
|
Thôn Minh Tân, xã Đức Minh, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ty Nông nghiệp Kiến An
|
|
39876
|
ĐỖ NHU
|
1924
|
31/10/1972
|
Xã Bình Chương, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Cty Rau quả Cấp I - TCty Thực phẩm Tươi sống - Bộ Nội thương
|
|
39575
|
ĐỖ NIÊN
|
20/7/1921
|
28/9/1965
|
Thôn 3, xã Đức Thạnh, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công trường Lắp máy điện thị xã Uông Bí - Bộ Kiến trúc
|
|
39938
|
ĐỖ PHÁT
|
22/10/1933
|
31/7/1962
|
Xã Đức Lân, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Cán bộ Y tế Hà Nội
|
|
40009
|
ĐỖ PHỐ
|
24/10/1930
|
0/2/1962
|
Xã Hành Thịnh, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty Xây dựng - Ty Kiến trúc tỉnh Nam Định
|
|
40034
|
ĐỖ PHỤ
|
2/6/1935
|
16/4/1975
|
Thôn Vĩnh An, xã Bình Thạnh, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Phổ thông Lao động TW
|
|
36768
|
ĐỖ QUANG BÌNH
|
15/5/1922
|
28/12/1961
|
Thôn Phước Thiện, xã Bình Hải, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ty Công nghiệp Hà Đông
|