Tổng số bản ghi tìm thấy: 5524
|
38533
|
ĐINH IN
|
1937
|
|
Thôn An, xã An, huyện Minh Long, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
38532
|
ĐINH IN
|
8/3/1930
|
7/2/1966
|
Thôn Tà Mầu, xã Sơn Trung, huyện Sơn Hà, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ty Nông nghiệp tỉnh Bắc Thái
|
|
38535
|
ĐINH KENG
|
10/5/1923
|
18/9/1965
|
Cà Mâu, xã Sơn Trung, huyện Sơn Hà, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Dân tộc TW
|
|
39315
|
ĐINH KHẮC MÃO
|
10/9/1929
|
26/8/1964
|
Xã Tịnh Thọ, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Đội Đại tu Đường sắt - TP Hà Nội
|
|
38673
|
ĐINH KHANH
|
1905
|
1959
|
Xã Ba Dung, huyện Ba Tơ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Cán bộ Dân tộc thiểu số Trung ương
|
|
38726
|
ĐINH KHÊNH
|
16/8/1925
|
18/9/1965
|
Xã Sơn Nam, huyện Sơn Hà, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Dân tộc TW
|
|
39218
|
ĐINH KIM LÝ
|
1942
|
1975
|
Xã Sơn Kỳ, huyện Sơn Hà, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Cán bộ Dân tộc miền Nam tỉnh Hoà Bình
|
|
38618
|
ĐINH KLỶ
|
1940
|
|
Xã Sơn Kỳ, huyện Sơn Hà, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
38619
|
ĐINH KRANG
|
1928
|
|
Xã Ba Ngạt, huyện Ba Tơ, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
38912
|
ĐINH LỆ
|
12/10/1919
|
30/12/1961
|
Xã Tịnh Hòa, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Bộ Nội thương
|
|
38932
|
ĐINH LÊU
|
4/9/1923
|
19/2/1963
|
Thôn Nước Lây, xã Ba Ngạt, huyện Ba Tơ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ban Công tác Nông thôn tỉnh Lạng Sơn
|
|
38944
|
ĐINH LIÊN
|
0/7/1941
|
14/9/1972
|
Thôn Trà Xuông, xã Trà Quân, huyện Trà Bồng, tỉnh Quảng Ngãi
|
B ra Bắc học văn hóa
|
|
38945
|
ĐINH LIÊN
|
1925
|
5/11/1965
|
Xã Long Hiệp, huyện Minh Long, tỉnh Quảng Ngãi
|
Toà án Nhân dân tỉnh Lai Châu
|
|
38975
|
ĐINH LIÊU
|
14/6/1915
|
24/2/1972
|
Xã Ba Điền, huyện Ba Tơ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Cán bộ Dân tộc miền Nam Lạc Thuỷ, Hoà Bình
|
|
38989
|
ĐINH LIN
|
1938
|
1974
|
Xã Sơn Lăng, huyện Sơn Hà, tỉnh Quảng Ngãi
|
K100
|
|
38990
|
ĐINH LINH
|
2/3/1936
|
6/2/1966
|
Thôn Nhơn Đông Năm, xã Ba Khâm, huyện BA Tơ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trạm dự báo sâu bệnh tỉnh Tuyên Quang
|
|
39107
|
ĐINH LỦA
|
30/12/1921
|
13/5/1963
|
Xã Ba Chi, huyện Ba Tơ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Cán bộ Dân tộc miền Nam
|
|
39139
|
ĐINH LUÔNG
|
1940
|
17/9/1971
|
Xã Sơn Nam, huyện Sơn Hà, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Dân tộc tỉnh Hòa Bình
|
|
39159
|
ĐINH LƯƠNG
|
1950
|
|
Xã Ba Lâm, huyện Ba Tơ, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
39252
|
ĐINH MAI
|
0/4/1931
|
19/2/1963
|
Xã Long Hiệp, huyện Minh Long, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ban Nông Lâm nghiệp Việt Bắc
|
|
39306
|
ĐINH MẠNH
|
1937
|
0/9/1971
|
Xã Sơn Linh, huyện Sơn Hà, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Cán bộ Dân tộc miền Nam tỉnh Hòa Bình
|
|
39348
|
ĐINH MẦY
|
3/6/1933
|
19/2/1963
|
Thôn Lang Chai, xã Ba Chi, huyện Ba Tơ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Tỉnh đoàn Lao động tỉnh Lạng Sơn
|
|
39378
|
ĐINH MINH
|
2/7/1925
|
19/2/1963
|
Thôn Con Riêng, xã Ba Trang, huyện Ba Tơ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ban Công tác Nông thôn tỉnh Thái Nguyên
|
|
37814
|
ĐINH MINH ĐỨC
|
20/8/1954
|
|
Thôn Lâm Bạ, xã Đức Phong, huyện Đức Mộ, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
37951
|
ĐINH MINH HÀ
|
13/6/1936
|
|
Xã Sơn Cao, huyện Sơn Hà, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
38735
|
ĐINH MINH KHO
|
1943
|
26/9/1964
|
Thôn Gò HGia, xã Sơn Nham, huyện Sơn Hà, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Dân tộc TW Hà Nội
|
|
38611
|
ĐINH MINH KÍNH
|
27/7/1924
|
19/7/1964
|
Xã Sơn Cao, huyện Sơn Hà, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nông trường Quốc doanh Bãi Phủ
|
|
40809
|
ĐINH MINH TÚ
|
24/4/1949
|
19/5/1974
|
Xã Ba Gia, huyện Ba Tơ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Sư phạm I - tỉnh Bắc Thái
|
|
39445
|
ĐINH MÕ
|
1934
|
|
Xã Sơn Thượng, huyện Sơn Hà, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
39447
|
ĐINH MÓI
|
3/5/1931
|
|
Thôn Nước Rọng, xã Ba Sơn, huyện Ba Tơ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Cán bộ dân tộc Trung ương
|
|
39463
|
ĐINH MỘT
|
1934
|
1971
|
Thôn Ca Rênh, xã Ba Ngạc, huyện Sơn Hà, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Cán bộ Dân tộc miền Nam tỉnh Hòa Bình
|
|
39482
|
ĐINH MUỐI
|
1937
|
|
Xã Sơn Riêu, huyện Sơn Hà, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
39520
|
ĐINH NAI
|
1935
|
1/12/1960
|
Xã Sơn Mùng, huyện Sơn Trà, tỉnh Quảng Ngãi
|
C7 - D3 - E120
|
|
39524
|
ĐINH NAM
|
23/12/1920
|
26/4/1965
|
Xã Nghĩa Thương, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nhà ăn Văn phòng Tổng Cục Đường sắt
|
|
39557
|
ĐINH NẬP
|
1924
|
1959
|
Xã Ba Ngạt, huyện Ba Tơ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Cán bộ Dân tộc Trung ương
|
|
39705
|
ĐINH NGHÍT
|
15/5/1945
|
25/3/1974
|
Xã Ba Tô, huyện Ba Tơ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Xưởng Cơ khí 19/8 tỉnh Bắc Thái
|
|
39707
|
ĐINH NGHỊT
|
16/12/1927
|
22/4/1959
|
Thôn Quảng Uy, Xã Lăng Quảng, huyện Minh Long, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Cán bộ Dân tộc Trung ương
|
|
37854
|
ĐINH NGỌC ĐƯỜNG
|
14/3/1930
|
2/6/1960
|
Xóm K Tư, xã Sơn Nam, huyện Sơn Hà, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường VH Dân tộc miền Nam
|
|
38135
|
ĐINH NGỌC HÌNH
|
10/5/1950
|
2/11/1964
|
Xã Ba Long, huyện Ba Tơ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Cán bộ Dân tộc miền Nam Lạc Thuỷ, Hoà Bình
|
|
38431
|
ĐINH NGỌC HUYỀN
|
1925
|
28/3/1975
|
Xã Sơn Kỳ, huyện Sơn Hà, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Bổ túc văn hoá Ngân hàng TW
|
|
39664
|
ĐINH NGỌC NGẦY
|
4/3/1929
|
28/8/1965
|
Xã Ba Cung, huyện Ba Tơ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Cán bộ Dân tộc TW
|
|
41084
|
ĐINH NGỌC THÀNH
|
1926
|
1971
|
Xã Sơn Thọ, huyện Sơn Hà, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Cán bộ Dân tộc miền Nam
|
|
41030
|
ĐÌNH NGỌC THANH
|
1930
|
|
Xã Trà Bung, huyện Trà Bồng, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
41337
|
ĐINH NGỌC THÔNG
|
1944
|
9/5/1975
|
Xã Sơn Lăng, huyện Sơn Hà, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Cán bộ Dân tộc Miền Nam - huyện Chi Nê, tỉnh Hoà Bình
|
|
41484
|
ĐINH NGỌC THƯỜNG
|
30/12/1945
|
11/2/1974
|
Xã Ba Lế, huyện Ba Tơ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty Công trình Đường dái 2 thuộc Tổng công ty Hà Đông
|
|
41723
|
ĐINH NGỌC ÚT
|
1/7/1933
|
28/8/1965
|
Thôn Tà Na, xã Trà Phong, huyện Trà Bồng, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Dân tộc TW
|
|
39786
|
ĐINH NH.RÓT
|
12/6/1917
|
28/8/1965
|
Làng Rào, xã Sơn Thủy, huyện Sơn Hà, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
39807
|
ĐINH NHÂM
|
24/3/1928
|
17/9/1971
|
Thôn Làng Y, xã Ba Sơn, huyện Ba Tơ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Cán bộ Dân tộc miền Nam
|
|
39827
|
ĐINH NHẬT
|
1/8/1928
|
22/4/1959
|
Thôn Ca La, xã Ba Dinh, huyện Ba Tơ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Cán bộ Dân tộc Trung ương
|
|
39834
|
ĐINH NHẦY
|
3/9/1933
|
1959
|
Thôn Nước Gia, xã Ba Gia, huyện Ba Tơ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trườgn Cán bộ Dân tộc Trung ương
|