Tổng số bản ghi tìm thấy: 5524
|
39595
|
VÕ THỊ ÁNH NÔ
|
15/8/1943
|
21/12/1965
|
Xã Phổ An, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Y sĩ Nam Hà
|
|
36691
|
VÕ THỊ BẢY
|
4/7/1947
|
27/3/1974
|
Xã Phổ Minh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Bổ túc Văn hóa Thương binh tỉnh Hải Hưng
|
|
37201
|
VÕ THỊ CHÂU
|
1/5/1926
|
15/5/1975
|
Thôn Tân Phước, xã Bình Minh, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Xí nghiệp Gạch, Yên Mỹ, Hải Hưng
|
|
37217
|
VÕ THỊ CHI
|
29/3/1939
|
|
Xã Phổ Phong, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
37250
|
VÕ THỊ CHÍN
|
1920
|
0/5/1975
|
Xã Bình Chương, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
B ra Bắc chữa bệnh
|
|
37640
|
VÕ THỊ ĐẬU
|
1/5/1944
|
|
Thôn Nga Mân, xã Phổ Cường, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
B trửo ra
|
|
38037
|
VÕ THỊ HAY
|
15/8/1948
|
|
Thôn An Hải, xã Bình Châu, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
38042
|
VÕ THỊ HỒNG HÂN
|
25/12/1944
|
5/5/1968
|
Xã Đức Hiệp, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ngân hàng Vụ Bản, tỉnh Nam Hà
|
|
39440
|
VÕ THỊ MINH
|
10/10/1949
|
0/4/1974
|
Xã Sơn Lộc, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Văn hóa Thương binh huyện Gia Viễn tỉnh Ninh Bình
|
|
38112
|
VÕ THỊ MINH HIỆP
|
4/7/1952
|
|
Xã Bình Châu, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
K20
|
|
38481
|
VÕ THỊ MINH HƯƠNG
|
10/10/1952
|
27/7/1972
|
Xã Bình Mỹ, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Bổ túc văn hóa Thương binh Tỉnh Vĩnh Phú
|
|
39751
|
VÕ THỊ MINH NGÔ
|
10/10/1948
|
|
Xã Phổ Minh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
40576
|
VÕ THỊ MINH TÂM
|
29/12/1949
|
|
Thôn Phước Bình, xã Bình Nguyên, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
39784
|
VÕ THỊ NGƯỠNG
|
11/10/1929
|
0/5/1965
|
Thôn Bàn Thạch, xã Phổ Cường, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nhà máy Tơ Nam Định
|
|
39899
|
VÕ THỊ NHƯỢC
|
20/10/1925
|
1/4/1967
|
Xã Nghĩa Thắng, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Bệnh viện Hữu nghị Việt Xô
|
|
40182
|
VÕ THỊ QUẾ
|
1/6/1922
|
0/6/1975
|
Xã Bình Minh, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
B ra Bắc chữa bệnh
|
|
40524
|
VÕ THỊ TÁM
|
10/10/1942
|
0/5/1975
|
Xã Bình An, huyện Bình Khê, tỉnh Quảng Ngãi
|
(Cán bộ B ra) Ban chấp hành Phụ nữ K10
|
|
40575
|
VÕ THỊ TÂM
|
1932
|
1975
|
Xã Bình Khương, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
K10 - Gia Lâm
|
|
40577
|
VÕ THỊ TÂM
|
1/5/1944
|
28/1/1972
|
Thôn Vĩnh Lộc, xã Tịnh Bình, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Bổ túc Văn hoá Thương binh An Dương, TP. Hà Nội
|
|
41423
|
VÕ THỊ THUẬN
|
4/2/1949
|
|
Thôn Phước Bình, xã Bình Nguyên, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
40461
|
VÕ THỊ TUYẾT SƯƠNG
|
24/12/1940
|
27/5/1975
|
Xã Tịnh Hà, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Cấp III - huyện Văn Lâm - tỉnh Hưng Yên
|
|
36447
|
VÕ THỊ VIỆT ÁI
|
5/5/1949
|
|
Xã Tịnh Hà, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
41950
|
VÕ THỊ XUÂN
|
|
|
Xã Bình Chương, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
41949
|
VÕ THỊ XUÂN
|
10/5/1936
|
15/8/1972
|
Thôn Cổ Luỹ, xã Sơn Mỹ, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Văn hoá Thương binh thị xã Phú Thọ
|
|
39245
|
VÕ THIÊN LÝ
|
1/1/1931
|
30/11/1971
|
Thôn Vạn Tường, xã Bình Hải, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Phổ thông lao động TW
|
|
41287
|
VÕ THÍNH
|
10/10/1947
|
|
Xã Phổ Cường, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
41361
|
VÕ THỐNG
|
25/4/1925
|
17/5/1975
|
Xã Hành Phong, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Quốc doanh phát hành pin và Chiếu bóng TW
|
|
41360
|
VÕ THỐNG
|
15/9/1935
|
25/8/1964
|
Thôn An Định, xã Hành Dũng, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Đội Đặt đường tỉnh Thanh Hoá - Tổng cục Đường sắt
|
|
41359
|
VÕ THỐNG
|
16/5/1930
|
5/4/1964
|
Xã Bình Đông, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Cty Phương tiện GTVT cấp I - Bộ Nội thương
|
|
41396
|
VÕ THU
|
0/3/1915
|
|
Xã Bình Minh, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Phó chủ tịch mặt trận tỉnh Quảng Ngãi
|
|
38503
|
VÕ THU HƯỜNG
|
11/1931
|
|
Thôn Mỹ Thuận, xã Phổ Thuận, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
41468
|
VÕ THỪA
|
12/4/1920
|
13/5/1974
|
Xã Đức Dũng, huyện Mộ Đức, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nông trường Vân Du, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hoá
|
|
41413
|
VÕ THUẤN
|
10/4/1919
|
12/6/1965
|
Thôn Lấm Lạc, xã Tịnh Hòa, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Đảng tủy khu phố Đống Đa, thành phố Hà Nội
|
|
41421
|
VÕ THUẬN
|
13/4/1919
|
10/5/1975
|
Xã Bình Chương, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Vụ Tổng hợp - UB Dân tộc TW
|
|
41422
|
VÕ THUẬN
|
1/1/1928
|
26/3/1965
|
Thôn Du Quang, xã Phổ Quang, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Y sĩ Thái Bình
|
|
41472
|
VÕ THỨC
|
1924
|
|
Xã Phổ Hòa, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
B trở ra
|
|
37907
|
VÕ THƯỢNG GIẢNG
|
5/7/1922
|
8/5/1975
|
Xã Bình Lâm, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Quốc doanh phát hành phim Trung ương
|
|
41453
|
VÕ THỦY
|
26/11/1928
|
11/6/1962
|
Thôn Xuân Thành, xã Phổ Cường, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Tổng Cục Lâm nghiệp
|
|
40662
|
VÕ TỊCH
|
1930
|
12/5/1965
|
Xã Nghĩa Lộ, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
40728
|
VÕ TÌNH
|
2/7/1930
|
|
Thôn Phú Long, xã Phổ Khánh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
40778
|
VÕ TỐ
|
29/5/1909
|
20/1/1967
|
Xã Bình Thới, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi
|
Vụ Vệ sinh Phòng dịch-Bộ Y tế
|
|
41504
|
VÕ TRÀ
|
1921
|
13/6/1962
|
Xã Hành Đức, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
HTX Mua bán Lục Nam
|
|
41525
|
VÕ TRẢNG
|
17/5/1927
|
20/3/1973
|
Xã Phổ Khánh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Bệnh Viện E thành phố Hà Nội
|
|
38632
|
VÕ TRÍ KỲ
|
18/5/1934
|
16/11/1970
|
Thôn Bàn Thạch, xã Phổ Cường, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Văn phòng Sông Hồng - Bộ Thuỷ lợi
|
|
39919
|
VÕ TRỜI ƠI
|
6/6/1937
|
10/12/1969
|
Thôn Phổ An, xã Nghĩa An, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
T27 tỉnh Hà Tây
|
|
40020
|
VÕ TRỌNG PHU
|
10/2/1926
|
31/4/1964
|
Thôn Phước Đông, xã Hành Phước, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Xưởng Cơ khí Thuỷ lợi Kim Mã, Hà Nội
|
|
41656
|
VÕ TRÚC
|
21/4/1922
|
9/5/1962
|
Thôn Vạn Xuân, xã Hành Thiện, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ty Thuỷ lợi tỉnh Sơn Tây
|
|
41709
|
VÕ TRƯỞNG
|
12/10/1913
|
12/6/1962
|
Xã Phổ Minh, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Nông trường Đồng Giao
|
|
40923
|
VÕ TƯ
|
1/1/1914
|
|
Xã Phổ Thuận, huyện Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Bộ lâm nghiệp Hạt lâm nghiệp Cẩm Phả
|
|
40874
|
VÕ TÙNG
|
20/1/1930
|
3/4/1974
|
Xã Hành Dũng, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi
|
K15
|