Tổng số bản ghi tìm thấy: 5524
|
40748
|
ĐINH CHU TOÀN
|
20/6/1938
|
30/4/1975
|
Xã Sơn Nam, huyện Sơn Hà, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trạm Thú y huyện Bắc Sơn tỉnh Lạng Sơn
|
|
37279
|
ĐINH CHÚA
|
12/3/1928
|
3/9/1965
|
Thôn Gò Xiêm, xã Sơn Thủy, huyện Sơn Hà, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Cán bộ Dân tộc miền Nam
|
|
37021
|
ĐINH CỚI
|
15/5/1918
|
1959
|
Thôn Huy Lu, xã Ba Điền, huyên Ba Tơ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Dân tộc Trung ương
|
|
37434
|
ĐINH CÔNG DỦ
|
12/4/1938
|
26/5/1966
|
Thôn Công Dung, xã Ba Dung, huyện Ba Tơ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty Vận tải đường biển Việt Nam (Hải Phòng)
|
|
38913
|
ĐINH CÔNG LỆ
|
1931
|
18/9/1965
|
Thôn Trà Cú, xã Trà Thuỷ, huyện Trà Bồng, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Dân tộc miền Nam
|
|
39985
|
ĐINH CÔNG PHONG
|
|
|
Xã Long Sơn, huyện Minh Long, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Cán bộ Dân tộc Trung ương
|
|
40159
|
ĐINH CÔNG QUẢNG
|
12/10/1937
|
6/3/1973
|
Xã Ba Liên, huyện Ba Tơ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Cấp II xã Thanh Vân, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Hà Bắc
|
|
40609
|
ĐINH CÔNG TẤN
|
3/4/1925
|
1966
|
Thôn Thạch An Nội, xã Tịnh Hiệp, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Xí nghiệp Chế biến Gỗ Hải Dương
|
|
37017
|
ĐINH CỐT
|
1920
|
|
Thôn Tà Mâu, xã Sơn Trung, huyện Sơn Hà, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
37628
|
ĐINH ĐĂM
|
1939
|
6/2/1973
|
Làng Ta Bân, xã Sơn Thuỷ, huyện Sơn Hà, tỉnh Quảng Ngãi
|
K20
|
|
39487
|
ĐINH ĐĂNG MƯỜI
|
10/7/1943
|
21/3/1974
|
Xã Ba Lâm, huyện Ba Tơ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Đội Điều tra Quy hoạch - Ty Lâm nghiệp Cao Bằng
|
|
37379
|
ĐINH DẺO
|
1934
|
|
Xã Ba Tô, huyện Ba Tơ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Cán bộ Dân tộc Trung ương
|
|
37401
|
ĐINH DIÊU
|
1925
|
19/2/1963
|
Thôn Trinh Lãnh, xã Long Quang, huyện Minh Long, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ban Công tác Nông thôn tỉnh Thái Nguyên
|
|
37704
|
ĐINH ĐIỀU
|
8/6/1912
|
1959
|
Xã Sơn Giang, huyện Sơn Hà, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Cán bộ Dân tộc Trung ương
|
|
41336
|
ĐINH ĐÌNH THÔNG
|
1/1/1930
|
6/1/1965
|
Thôn Phổ An (Trường Yên), xã Nghĩa Hà, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường âm nhạc Việt Nam Hà Nội
|
|
37421
|
ĐINH DÔI
|
2/2/1916
|
28/8/1965
|
Thôn Ka Xeng, xã Long Môn, huyện Minh Long, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Cán bộ Dân tộc miền Nam
|
|
37750
|
ĐINH ĐÒI
|
25/11/1902
|
1960
|
Xã Sơn Động, huyện Sơn Hà, tỉnh Quảng Ngãi
|
Khu Đào tạo Cán bộ Dân tộc Miền Nam - Uỷ ban Dân tộc TW
|
|
37422
|
ĐINH DỐI.
|
1930
|
22/4/1959
|
Thông Long Thanh, xã Long Thanh, huyện Minh Long, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Cán bộ Dân tộc Trung ương
|
|
37427
|
ĐINH DU
|
10/10/1943
|
13/5/1974
|
Xã Ba Cung, huyện Ba Tơ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Uỷ ban Kế hoạch tỉnh Hòa Bình
|
|
37494
|
ĐINH DƯ
|
0/3/1922
|
27/8/1962
|
Xã Nghĩa Hà, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Công ty Công trình Thuỷ Hải Phòng - Bộ Giao thông Vận tải
|
|
37445
|
ĐINH DÙN
|
3/7/1938
|
28/8/1965
|
Thôn A Pao, xã Sơn Mẫu, huyện Sơn Hà, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Dân tộc Trung ương
|
|
37807
|
ĐINH ĐÙNG
|
0/3/1921
|
1959
|
Thôn Gò Vườn, xã Sơn Dông, huyện Sơn Hà, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Cán bộ Dân tộc Trung ương
|
|
37519
|
ĐINH DƯỢC
|
5/6/1918
|
13/5/1963
|
Thôn Nước Lui, xã Ba Gia, huyện Ba Tơ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ban Công tác Nông thôn tỉnh Hà Giang
|
|
37838
|
ĐINH ĐƯỢC
|
1918
|
|
Xã Ba Gia, huyện Ba Tơ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Dân tộc miền Nam
|
|
37489
|
ĐINH DÚT
|
13/3/1905
|
1959
|
Xã Ba Khâm, huyện Ba Tơ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Cán bộ Dân tộc Trung ương
|
|
37532
|
ĐINH DƯU
|
1/2/1938
|
|
Xã Sơn Mân, huyện Sơn Hà, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
40324
|
ĐINH DUY SÂM
|
21/3/1931
|
22/8/1961
|
Thôn Điện An, xã Nghĩa Thương, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ty Thương nghiệp tỉnh Hà Nam
|
|
37872
|
ĐINH EM
|
19/5/1942
|
1965
|
Xã Long An, huyện Minh Long, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Dân tộc Trung ương
|
|
37873
|
ĐINH EM
|
1940
|
|
Xã Sơn Lập, huyện Sơn Hà, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
37878
|
ĐINH ÉO
|
1927
|
1959
|
Xã Long Mai, huyện Minh Long, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Cán bộ Dân tộc Trung ương, Gia Lâm, Hà Nội
|
|
37884
|
ĐINH GẬT
|
0/5/1932
|
18/11/1960
|
Xã Sơn Thượng, huyện Sơn Hà, tỉnh Quảng Ngãi
|
C7 - D3 - E120
|
|
37889
|
ĐÌNH GHĨA
|
0/3/1920
|
18/9/1965
|
Xã Sơn Kỳ, huyện Sơn Hà, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Dân tộc miền Nam
|
|
37890
|
ĐINH GÒN
|
|
1959
|
Xã Trà Lãnh, huyện Trà Bồng, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Cán bộ Dân tộc Trung ương
|
|
38002
|
ĐINH HÀNH
|
12/5/1931
|
10/5/1975
|
Thôn Mang Tinh, xã Ba Dung, huyện Ba Tơ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Đại học Sư phạm, khu Tự trị Việt Bắc
|
|
38053
|
ĐINH HÉO
|
7/9/1925
|
28/8/1965
|
Thôn Lăng Tăng, xã Ba Lâm, huyện Ba Tơ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Cán bộ Dân tộc miền Nam, Hòa Bình
|
|
38055
|
ĐINH HÍA
|
15/5/1933
|
1963
|
Thôn Nước Lá, xã Ba Lang, huyện Ba Tơ, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
38113
|
ĐINH HIỆT
|
1928
|
19/2/1963
|
Thôn Mang Biếu, xã Ba Tiêu, huyện Ba Tơ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ban Công tác Nông thôn tỉnh Lạng Sơn
|
|
38137
|
ĐINH HÒ
|
5/3/1942
|
26/9/1964
|
Thôn Biều Qua, xã Long Sơn, huyện Minh Long, tỉnh Quảng Ngãi
|
Bộ Giáo dục, TP, Hà Nội
|
|
38190
|
ĐINH HÓA
|
3/1/1932
|
1959
|
Thôn Ác Nhiên Hạ, xã Long Mai, huyện Minh Long, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Cán bộ Dân tộc Trung ương
|
|
38210
|
ĐINH HOÀNG
|
10/2/1922
|
|
Thôn Kim Thạch, xã Nghĩa Hà, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Tổng cục Đường sắt Việt Nam
|
|
38255
|
ĐINH HOÁT
|
0/8/1908
|
28/8/1965
|
Xóm Tra Bi, xã Sơn Thủy, huyện Sơn Hà, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Đào tạo cán bộ miền Nam
|
|
38294
|
ĐINH HỘI
|
8/9/1928
|
19/2/1963
|
Thôn Đèo Lâm, xã Ba Lâm, huyện Ba Tơ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ban Công tác Nông thôn tỉnh Lạng Sơn
|
|
38977
|
ĐINH HỒNG LIỄU
|
3/3/1930
|
5/10/1971
|
Xã Ba Ngạc, huyện Ba Tơ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Cán bộ Dân tộc miền Nam Chi Nê, tỉnh Hòa Bình
|
|
39379
|
ĐINH HỒNG MINH
|
0/10/1920
|
5/9/1973
|
Xã Tịnh Phong, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Cửa hàng trưởng Mậu dịch Quốc doanh - Ty Thương nghiệp - tỉnh Ninh Bình
|
|
40582
|
ĐINH HỒNG TÂN
|
20/12/1936
|
18/6/1964
|
Thôn Thế Lợi, xã Tịnh Phong, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi
|
Ty Kiến trúc tỉnh Vĩnh Phúc
|
|
38448
|
ĐINH HƯNG
|
19/8/1928
|
5/3/1964
|
Thôn La Hà, xã Nghĩa Thương, huyện Tư Nghĩa, tỉnh Quảng Ngãi
|
Đội Vật tư - Nông trường Quốc doanh 1-5, tỉnh Nghệ An
|
|
38463
|
ĐINH HƯƠNG
|
1945
|
|
Xã Sơn Thành, huyện Sơn Hà, tỉnh Quảng Ngãi
|
|
|
36888
|
ĐINH HỮU CẢNH
|
11/1/1931
|
28/8/1965
|
Xã Trà Bồng, huyện Trà Bồng, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường Dân tộc TW
|
|
38425
|
ĐINH HUÝA
|
2/9/1925
|
0/10/1971
|
Thôn Gò Vanh, xã Ba Vì, huyện Ba Tơ, tỉnh Quảng Ngãi
|
Trường cán bộ dân tộc miền Nam
|
|
38524
|
ĐINH ÍCH
|
0/2/1932
|
1/12/1960
|
Xã Sơn Thượng, huyện Sơn Hà, tỉnh Quảng Ngãi
|
C7 - D3 - E120
|